Xem tất cả 34 kết quả

  • XP-350B

    – Công nghệ in: Truyền nhiệt trực tiếp.
    – Tốc độ in: 4 IPS (110mm/s).
    – Độ phân giải: 203 dpi.
    – Bề rộng in được: 80mm (3.25 inch).
    – Bộ nhớ: 8 MBDRAM, 4 MB FLASH.
    – Bộ vi xử lý: 32-bit.
    – Giao tiếp: USB.

    1,980,000 
  • XP-370B

    -Độ phân giải: 203 dpi.
    -Chiều rộng: 80mm.
    -Chiều dài in: 1000mm.
    -Tốc độ in: Min: 50.8mm/s, Max: 152mm/s.
    -Bộ nhớ: DRAM: 4M, FLASH: 4M.
    -Cổng giao tiếp: USB.

  • XP-H500B

    -Độ phân giải: 203dpi.
    -Tốc độ in: 127mm/ giây.
    -Thiết kế 2 động cơ độc lập.
    -Bộ nhớ Flash 4MB, bộ nhớ đệm 8MB. Có thể mở rộng bằng thể SD thêm tới 4MB.
    -Cổng kết nối: USB 2.0 (chuẩn)/ RS-232 (tùy chọn).

  • CITIZEN CL-S321

    – Tốc độ in: 4 inches/s (102mm/s)
    – Độ rộng in được: 4.25 inches (108mm)
    – Độ phân giải: 203dpi in rõ ràng sắc nét .
    – Bộ nhớ: 8MB Flash, 16MB Dram.
    – Đặc biệt tích hợp sẵn 3 cổng giao tiếp chuẩn: USB, Serial và Ethernet

    6,580,000 
  • CITIZEN CL-S331

    – Tốc độ in: 4 inches/s (102mm/s).
    – Độ rộng in được: 4.25 inches (108mm)
    – Độ phân giải: 300dpi
    – Bộ nhớ: 8MB Flash, 16MB Dram.
    – Đặc biệt tích hợp sẵn 3 cổng giao tiếp chuẩn: USB, Serial và Ethernet

    7,350,000 
  • CITIZEN CL-S621

    – Tốc độ in: 4 ips
    – Độ rộng in được: 4.1” (104mm)
    – Độ phân giải: 203 dpi.
    – Bộ nhớ: 2MB Flash , 8MB DRAM.
    – Giao tiếp chuẩn : RS232, USB
    – Hỗ trợ cả 2 ngôn ngữ Datamax và Zebra

    13,250,000 
  • CITIZEN CL-S631

    – Tốc độ in: 4 ips
    – Độ rộng in được: 4.1” (104mm)
    – Độ phân giải: 300 dpi.
    – Bộ nhớ: 4MB Flash, 16MB DRAM.
    – Tích hợp nhiều chuẩn giao tiếp: RS232, USB.
    – Hỗ trợ cả 2 ngôn ngữ Datamax và Zebra.
    – Driver hỗ trợ cho hệ điều hành Windows 2000, XP, Vista và Windows 7

    18,200,000 
  • CITIZEN CL-E720

    – Tốc độ in: 8ips.
    – Độ phân giải: 203dpi.
    – Độ rộng in tối đa: 104mm.
    – Bộ nhớ: 16MB Flash, 32MB SDRAM.
    – Hỗ trợ cổng giao tiếp USB, RS232, Ethernet tích hợp.

    23,590,000 
  • CITIZEN CL-S700

    In cực nhanh với tốc độ 10 ips.
    – Độ rộng in được: 10.4 cm.
    – Độ phân giải: 203 dpi.
    – Đối với dòng máy in nhiệt gián tiếp thì ribbon có thể dài 450m.
    – Sử dụng cơ chế in Metal Hi-Lift ™ .
    – Vỏ máy được thiết kế bằng thép rất chắc chắn.
    – Giao tiếp PC : Parallel, RS232, USB.

    23,580,000 
  • CITIZEN CL-S6621

    – Tốc độ in: 6 ips
    – Độ rộng in được: 6.6 inches (168 mm)
    – Độ phân giải: 203 dpi.
    – Bộ nhớ: 8MB Flash, 32MB DRAM.
    – Giao tiếp chuẩn : RS232, USB.

    33,880,000 
  • CITIZEN CL-S703

    -Độ phân giải: 300 dpi.
    -Tốc độ in: 8 inches per second.
    -Độ rộng in tối đa: 104 mm.
    -Bộ nhớ: 16 MB SDRam, 4 MB Flash.
    -Giao tiếp máy tính: Parallel, RS232, USB.

  • TOPCASH AL-3210T

    – Độ phân giải: 203dpi (8dots/ mm).
    – Bộ nhớ DRAM: 2M; FLASH: 2M.
    – Tốc độ in tối đa: 127 mm/ giây.

  • TOPCASH AL-3120

    – Độ phân giải: 203dpi (8dots/mm).
    – Bộ nhớ DRAM: 2M, FLASH: 2M.
    – Tốc độ in tối đa: 127 mm/ giây.b

    6,150,000 
  • cảm nhiệt D80

    – Giấy in cảm nhiệt không cần mực in.

    170,000 
  • Datamax-O’Neil E-Class E-4204B Mark II

    – Tốc độ in 4 inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 104mm.
    – Bộ nhớ 16MB DRAM, 64MB Flash.
    – Giao tiếp cổng: USB/ RS232.
    – Hỗ trợ side in và side out

    6,680,000 
  • Datamax M Class M-4206E

    20,650,000 
  • Datamax-O’Neil I-Class I-4212E Mark II

    – In nhiệt, độ phân giải 203dpi,
    – Tốc độ in 12 inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 104mm,
    – Bộ nhớ 32MB DRAM, 64MB Flash
    – Hỗ trợ ribbon side in và side out
    – Cổng kết nối USB, Parrallel, RS232

    24,780,000 
  • Datamax-O’Neil I-Class I-4310E Mark II

    – In nhiệt, độ phân giải 300dpi.
    – Tốc độ in 10 inches/giây, bề rộng nhãn tối đa 104mm.
    – Bộ nhớ 32MB DRAM, 64MB Flash
    – Hỗ trợ ribbon side in và side out
    – Cổng kết nối USB, Parrallel, RS232

    35,690,000 
  • Datamax E-4203

    – Tốc độ in: 3 inch/ giây.
    – Độ phân giải: 203dpi.
    – Phương pháp in: In trên giấy thường, polyeste.
    – Hỗ trợ định dạng ảnh: .PCX, .BMP, .IMG.
    – Bộ nhớ: 2MB DRAM, 1MB Flash.
    – Hỗ trợ kết nối: Centronics parallel, RS232 at 300 to 38,400 BPS.

    6,150,000 
  • Datamax I-4208

    Tốc độ in: 2 inch – 8 inch mỗi giây (51mm – 203mm).
    – Độ phân giải: 203 dpi.
    – Các định dạng ảnh: .PCX, .BMP, .IMG.
    – Độ dài giấy in: 2475 mm.
    – Bộ xử lý: 32 bit.
    – Bộ nhớ: 8MB SDRAM, 1MB Flash.

    10,180,000 
  • Datamax I-4308

    – Tốc độ in: 204mm/ giây.
    – Độ phân giải: 300 dpi.
    – Các định dạng ảnh: .PCX, .BMP, .IMG.
    – Độ dài giấy in: 2475.6 mm.
    – Bộ xử lý: 32 bit.
    – Bộ nhớ: 16MB SDRAM, 2MB Flash.
    – Hỗ trợ kết nối: IEEE 1284, RS232 at 300 to 38,400 BPS, optional Ethernet.

    12,890,000 
  • CODESOFT EasyBar 4e

    – Độ phân giải: 203 dpi (8dot/mm)
    – Tốc độ in: 6 IPS (152.4 mm/s)
    – Khổ giấy: 104mm.
    – Độ dài mã vạch: 5mm-1016mm
    – Bộ nhớ: 2MB Flash ROM, 2MB SD RAM
    – Kết nối: RS232 serial, USB
    – Hỗ trợ hệ điều hành: Windows

    6,250,000 
  • CODESOFT S4

    – Độ phân giải: 203dpi (8dot/mm)
    – Tốc độ: 1 inch – 4 inch/ giây (2.5cm – 10cm/giây)
    – Khổ giấy: 108 mm.
    – Độ dài mã vạch: 5mm – 1016mm
    – Bộ nhớ: 4MB Flash ROM, 8MB SD RAM
    – Kết nối: USB, LPT, RS-232 serial, C

    8,480,000 
  • POSTEK G2108D

    – Độ phân giải: 203 dpi (8dot/mm)
    – Tốc độ: 1 inch – 4 inch/ giây (2.5cm – 10cm/ giây).
    – Khổ giấy: 108 mm
    – Độ dài mã vạch: 5 – 1016mm.
    – Bộ nhớ: 4MB Flash ROM, 4MB SD RAM. Màn hình hiển thị LCD
    – Kết nối: RS-232 serial, USB
    – Hỗ trợ hệ điều hành: Windows.

    10,590,000 
  • POSTEK G3106

    – Độ phân giải: 300dpi (11.8dot/mm)
    – Tốc độ in: 1 inch – 4 inch/giây (2.5cm – 10cm/giây)
    – Độ dài mã vạch: 5mm – 1016mm.
    – Kết nối: RS-232 serial; Centronics Parallel; USB
    – Kèm phần mềm in mã vạch.
    – Hỗ trợ hệ điều hành: Windows.

    11,950,000 
  • POSTEK G3106D

    Tốc độ in: 1 inch – 4 inch/ giây (2.5cm – 10cm/giây)
    – Độ dài mã vạch: 5mm – 1016mm
    – Bộ nhớ: 4MB Flash ROM, 4MB SD RAM.
    – Kết nối: RS-232 serial, Centronics Parallel, USB.
    – Hỗ trợ hệ điều hành: Windows.

    13,250,000 
  • POSTEK TX2

    Độ phân giải máy in: 203dpi (8dots/mm)
    – Tốc độ: 10 inch/giây (254 mm/ giây)
    – Khổ giấy: 104 mm
    – Độ dài mã vạch: 4000mm
    – Bộ nhớ: 4MB Flash ROM, 8MB SD RAM.
    – Kết nối : RS-232 serial; Centronics Parallel; USB; PS2
    – Hỗ trợ hệ điều hành: Windows.

    17,980,000 
  • POSTEK TX3

    – Tốc độ in: 8 inch/ giây (203.2 mm/giây)
    – Khổ giấy: 106 mm.
    – Độ dài mã vạch: 2000 mm
    – Bộ nhớ: 8MB Flash ROM, 8MB SD RAM.
    – Kết nối: RS-232 serial; Centronics Parallel; USB; PS2

    23,350,000 
  • Xprinter XP-350B

    – Tốc độ in: 4 IPS (110mm/s).
    – Độ phân giải: 203 dpi.
    – Bề rộng in được: 80mm (3.25 inch).
    – Bộ nhớ: 8 MBDRAM, 4 MB FLASH.
    – Bộ vi xử lý: 32-bit.
    – Giao tiếp: USB.

    1,980,000 
  • Xprinter XP-350BM

    -Độ phân giải: 203 dpi.
    -Chiều rộng in: 76mm.
    -Chiều rộng giấy: 20-82mm.
    -Chiều dài in tối đa: 1000mm.
    -Tốc độ in: Min: 50.8mm/s Max: 152mm/s.
    -Bộ nhớ: DRAM: 4M FLASH: 4M.
    -Cổng giao tiếp: LAN+COM+USB.

  • Xprinter XP-370B

    -Độ phân giải: 203 dpi.
    -Chiều rộng: 80mm.
    -Chiều dài in: 1000mm.
    -Tốc độ in: Min: 50.8mm/s, Max: 152mm/s.
    -Bộ nhớ: DRAM: 4M, FLASH: 4M.
    -Cổng giao tiếp: USB.

  • Xprinter XP-H500B

    -Độ phân giải: 203dpi.
    -Tốc độ in: 127mm/ giây.
    -Thiết kế 2 động cơ độc lập.
    -Bộ nhớ Flash 4MB, bộ nhớ đệm 8MB. Có thể mở rộng bằng thể SD thêm tới 4MB.
    -Cổng kết nối: USB 2.0 (chuẩn)/ RS-232 (tùy chọn).

  • Xpos 350B

    – Độ phân giải: 203dpi.
    – Tốc độ in cực nhanh: 4 inch hoặc 152mm/s.
    – Tự động căn chỉnh kích thước tem.
    – Tương thích với tất cả phần mềm in mã vạch hiện có.
    – Hỗ trợ kết nối: USB.
    – Hỗ trợ in mã vạch từ BMP và PCX.

  • Godex G500

    – Tốc độ in: 4 IPS (110mm/s).
    – Độ phân giải: 203 dpi.
    – Bề rộng in được: 108mm (4.25 inch).
    – Sử dụng ribbon 300m.
    – Công nghệ ‘Twin-sensor’.
    – Bộ nhớ: 8 MBDRAM, 4 MB FLASH.
    – Giao tiếp: Parallel, USB, Serial.

    3,860,000