• CP1025

    CP1025

    4,180,000 
  • CP1025NW 

    CP1025NW 

    – Máy in Laser màu A4, in mạng có dây và không dây.
    – Kết nối Wifi không dây Wireless 802.11b/g/n, kết nối mạng có dây 10/100 Ethernet, kết nối High-Speed USB 2.0
    – Tốc độ in màu: 4 trang/phút.

    4,960,000 
  • M176n

    M176n

    – Máy in Laser màu đa chức năng: Print-Copy- Scan.
    – In qua mạng LAN: có sẵn
    – Scan qua mạng LAN: có sẵn

    6,560,000 
  • M177fw

    M177fw

    – In qua mạng LAN: có sẵn
    – Scan qua mạng LAN: có sẵn
    – ADF (nạp bản gốc tự động: 35 tờ): có sẵn
    – Khổ giấy tối đa: A4

    7,150,000 
  • M252n 

    M252n 

    – Độ phân giải tối đa: 600 x 600 dpi.
    – Tốc độ in: 18 trang/ phút (trắng/ đen, màu, A4).
    – Thời gian in trang đầu tiên: 11.5 giây (Trắng, đen); 13 giây (Màu).
    – Các loại khổ giấy: A4, A5 (L), A5 (P), A6, B5, B6.

    5,260,000 
  • M252dw

    M252dw

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 18 trang/ phút (trắng/đen, A4).
    – Độ phân giải tối đa: 600 x 600 dpi.

    6,680,000 
  • M274n 

    M274n 

    – Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.
    – Phóng to thu nhỏ: 25 – 400%.
    – Số lượng copy tối đa: 99 bản.

    11,150,000 
  • M452NW

    M452NW

    – Màn hình hiển thị LCD: 2 dòng.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.
    – Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng/ đen, màu).

    8,360,000 
  • M452DN

    M452DN

    – Màn hình hiển thị LCD: 2 dòng.
    – Chế độ in: In 2 mặt, in qua mạng.
    – Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng đen, màu).
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.

    9,180,000 
  • M452DW

    M452DW

    – Màn hình hiển thị cảm ứng màu: 3.0 inch.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.

  • MFP M274n

    MFP M274n

    – Máy in Laser đa chức năng: Print, Copy, Scan.
    – Màn hình hiển thị: LCD 3 inch.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 18 trang/ phút (trắng/ đen, màu, A4).
    – Thời gian in trang đầu tiên: 11.5 giây (trắng đen), 13 giây (màu).
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

    11,750,000 
  • M277n

    M277n

    – Định dạng tập tin scan: PDF, searchable PDF, JPG, RTF, TXT, BMP, PNG, TIFF.
    – Tốc độ copy: 18 trang/ phút (trắng/ đen, màu, A4); 19 trang/ phút (trắng/ đen, màu, Letter).
    – Thời gian copy bản đầu tiên: 13.5 giây (trắng/ đen, A4); 16 giây (màu, A4).
    – Độ phân giải copy: Lên đến 300 x 420dpi.
    – Tốc độ Fax tối đa: 33.6 Kbps.
    – Độ phân giải Fax: Lên đến 300 x 3000dpi.

    11,480,000 
  • M375NW

    M375NW

    – Chức năng máy in: In, Copy, Scan, Fax
    – Chức năng in mạng, in không dây Wifi 802.11 b/g/n
    – Tốc độ in màu: 18 trang/phút.
    – Tốc độ in trắng đen: 18 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi.
    – Độ phân giải Copy: 600×600 dpi.
    – Độ phân giải Scan: 600×600 dpi.

    15,850,000 
  • M476NW

    M476NW

    – Máy in Laser màu đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – In các tài liệu màu chất lượng chuyên nghiệp được sử dụng trong các doanh nghiệp.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 21 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

    17,580,000 
  • M476DN

    M476DN

    – Máy in Laser màu đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 21 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 16.5 giây (trắng/ đen, màu).
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động.
    – Màn hình màu cảm ứng: 3.5 inch Color Graphic Display (CGD).

    21,450,000 
  • M476DW

    M476DW

    – Máy in Laser màu đa chức: In, Copy, Scan, Fax.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 21 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 16.5 giây (trắng/ đen, màu).

    21,980,000 
  • M477FNW

    M477FNW

    – Máy in Laser màu đa chức: In, Copy, Scan, Fax, Email.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch Color Graphic Display (CGD).
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.
    – Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng/ đen, màu; letter).
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

    17,560,000 
  • M477FDW

    M477FDW

    – Máy in Laser màu đa chức: In, Copy, Scan, Fax, Email.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch Color Graphic Display (CGD).
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.

    19,550,000 
  • M477FDN

    M477FDN

    – Máy in Laser màu đa chức: In, Copy, Scan, Fax, Email.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch Color Graphic Display (CGD).
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng/ đen, màu; letter).
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

  • M552DN

    M552DN

    – Công nghệ in: Laser.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Tốc độ in: 33 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây (trắng/đen); 7 giây (màu).
    – Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
    – Bộ nhớ tối đa: 1GB.
    – Tốc độ xử lý: 1.2GHz.

    27,880,000 
  • M551N

    M551N

    – Chức năng in mạng.
    – Tốc độ in màu: 32 trang/phút.
    – Tốc độ in trắng đen: 32 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 1200×1200 dpi.
    – Bộ nhớ máy in: 1024 MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800 MHz

    24,650,000 
  • M551DN

    M551DN

    – Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động
    – Tốc độ in màu: 32 trang/phút.
    – Tốc độ in trắng đen: 32 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 1200×1200 dpi.
    – Bộ nhớ máy in: 1024 MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800 MHz

    28,550,000 
  • M551XH

    M551XH

    – Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động
    – Tốc độ in màu: 32 trang/phút.
    – Tốc độ in trắng đen: 32 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 1200×1200 dpi.
    – Bộ nhớ máy in: 1024 MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800 MHz

    38,980,000 
  • M553N

    M553N

    – Tốc độ in: 40 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây (trắng/đen); 7 giây (màu).
    – Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
    – Bộ nhớ tối đa: 2GB.
    – Tốc độ xử lý: 1.2GHz.

  • M553DN

    M553DN

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 40 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động.
    – Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
    – Bộ nhớ tối đa: 2GB.
    – Tốc độ xử lý: 1.2GHz.

    19,650,000 
  • M553X

    M553X

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 40 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây (trắng/ đen); 7 giây (màu).
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng không dây.
    – Bộ nhớ tối đa: 2GB.
    – Tốc độ xử lý: 1.2GHz.

    41,800,000 
  • CP5225DN

    CP5225DN

    -Công nghệ in: Laser.
    -Tốc độ in: 20 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    -Tốc độ in trang đầu tiên: 16 giây (trang/ phút), 17 giây (màu).
    -Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
    -Chu kỳ in hàng tháng: 75.000 trang.
    -Tốc độ xử lý: 540MHz.
    -Bộ nhớ: 192MB.

    38,850,000 
  • M651N

    M651N

    – Công nghệ in: Laser.
    – Khổ giấy: A4.
    – Tốc độ in: 42 trang/ phút (A4, trắng/ đen, màu); 45 trang/ phút (letter, trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 9 giây (trắng/đen, màu).
    – Màn hình màu cảm ứng: 4.3 inch WQVGA với 1 nút nhấn home.
    – Bộ nhớ: 1.5GB.
    – Tốc độ xử lý: 800MHz.

    46,500,000 
  • M651DN

    M651DN

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 42 trang/ phút (A4, trắng/ đen, màu); 45 trang/ phút (letter, trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động.
    – Bộ nhớ: 1.5GB.
    – Tốc độ xử lý: 800MHz.

    59,600,000 
  • M651XH

    M651XH

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 42 trang/ phút (A4, trắng/ đen, màu); 45 trang/ phút (letter, trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 9 giây (trắng/đen, màu).
    – Bộ nhớ: 1.5GB.
    – Tốc độ xử lý: 800MHz.

  • M575DN

    M575DN

    – Máy in Laser màu đa chức năng: In, Copy, Scan.
    – Tốc độ in: 31 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Tốc độ copy: 31 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Số trang copy: 9.999 trang.

    54,500,000 
  • M575F

    M575F

    – Máy in Laser màu đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Tốc độ in: 31 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Tốc độ copy: 31 trang/ phút (trắng/ đen).
    – Số trang copy: 9.999 trang.

    65,800,000 
  • M577dn

    M577dn

    – Máy in laser màu đa năng HP Color LaserJet Enterprise MFP M577dn (B5L46A) có thể in, scan, copy, in đảo mặt. Tốc độ in nhanh, độ phân giải cao, thích hợp cho các văn phòng lớn.

    56,800,000 
  • M577f

    M577f

    – Máy in màu đa năng HP Color LaserJet Enterprise MFP M577f (B5L47A) có thể in, scan, copy, fax, in đảo mặt. Tốc độ in nhanh, độ phân giải cao, thích hợp cho các văn phòng lớn.

    68,580,000 
  • M750N

    M750N

    – Tốc độ in: 30 hình/ giây (trắng/ đen, màu)
    – Thời gian in trang đầu tiên: 10 giây (trắng/ đen, màu)
    – Độ phân giải máy in: 600 x 600 dpi
    – Chế độ in: Manual
    – Chu kỳ in: 120.000 trang

    72,590,000 
  • M750DN

    M750DN

    – Tốc độ in: 30 hình/ giây (trắng/ đen, màu)
    – Thời gian in trang đầu tiên: 10 giây (trắng/ đen, màu)
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động.
    – Khổ giấy in tối đa: Khổ giấy A3
    – Chu kỳ in: 120.000 trang
    – Công suất in: 2500 đến 13.000 trang/ tháng

    73,550,000 
  • M680DN

    M680DN

    – Máy in Laser đa chức năng: In, Copy, Scan.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 45 trang/ phút (letter); 42 trang/ phút (A4).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.
    – Số lương trang copy tối đa: 9.999 trang.

    98,500,000 
  • M680F

    M680F

    – Máy in Laser màu đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Màn hình cảm ứng: 8.0 inch.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 45 trang/ phút (letter); 42 trang/ phút (A4).

    114,500,000 
  • M775DN

    M775DN

    – Máy in Laser màu chức năng: In, Copy, Scan
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 30 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 10.5 giây (trắng/ đen, màu).
    – Tốc độ copy: 30 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Số lượng bản copy tối đa: 9.999 trang.

    108,500,000 
  • M775F

    M775F

    – Máy in Laser màu đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 30 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 10.5 giây (trắng/ đen, màu).
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động.
    – Khổ giấy: A3.

    129,500,000 
  • M880z

    M880z

    – Máy in Laser màu đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 45 trang/ phút (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.
    – Khổ giấy: A3.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động.

    206,500,000 
  • 9500n

    9500n

    – Chức năng in mạng.
    – Tốc độ in màu: 24 trang/phút.
    – Tốc độ in trắng đen: 24 trang/phút.
    – Chất lượng in màu, trắng đen: ImageREt 4800
    – Bộ nhớ máy in: 160 MB
    – Tốc độ vi xử lý: 500 MHz
    – Số khay giấy: 3

    172,890,000 
  • 9500HDN

    9500HDN

    – Máy in Laser màu HP chức năng in qua mạng (có sẵn), in 2 mặt tự động và có 4 khay giấy
    – Tốc độ in: 24 trang/ phút (trắng/ đen, màu)
    – Thời gian in trang đầu tiên: <20.5 giây
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi
    – Công nghệ in: In-line color laser HP
    – Chất lượng in màu, trắng/ đen: ImageREt 4800
    – Công suất in: 200.000 tháng/ trang

    227,890,000 
  • E77822dn

    E77822dn

    – Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy, tùy chọn: fax, wireless.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Tốc độ in/copy: 22 trang A4/phút.
    – Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 10 giây.
    – Độ phân giải scan: 600 x 600 dpi.

  • E77822z

    E77822z

    – Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy, tùy chọn: fax, wireless.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Tốc độ in/copy: 22 trang A4/phút.
    – Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 10 giây.
    – Độ phân giải scan: 600 x 600 dpi.

  • E77825dn

    E77825dn

    – Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy, tùy chọn: fax, wireless.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Tốc độ in/copy: 25 trang A4/phút.
    – Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 9.7 giây.
    – Độ phân giải scan: 600 x 600 dpi.

  • E77825z

    E77825z

    – Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy, tùy chọn: fax, wireless.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Tốc độ in/copy: 25 trang A4/phút.
    – Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 10 giây.
    – Độ phân giải scan: 600 x 600 dpi.

  • E77830dn

    E77830dn

    – Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy, tùy chọn: fax, wireless.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Tốc độ in/copy: 30 trang A4/phút.
    – Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 9.6 giây.
    – Độ phân giải scan: 600 x 600 dpi.

  • E77830z

    E77830z

    – Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy, tùy chọn: fax, wireless.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Tốc độ in/copy: 30 trang A4/phút.
    – Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 9.6 giây.
    – Độ phân giải scan: 600 x 600 dpi.

  • E87640dn

    E87640dn

    – Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy, tùy chọn: fax, wireless.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Tốc độ in/copy: 40 trang A4/phút.
    – Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 8.1 giây.
    – Độ phân giải scan: 600 x 600 dpi.