Xem tất cả 57 kết quả

  • MF631Cn 

    – Tốc độ in, Copy: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/letter.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 10.9 giây (B&W), 12 giây (Color).
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương).

    11,914,000 
  • LBP 613Cdw

    – Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu).
    – Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9/ 12 giây (Đen trắng/Màu).

    10,971,000 
  • MF8280Cw

    – Màn hình LCD màu: QVGA 3.5 inch.
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (trắng đen, màu, A4, lettter).

    16,580,000 
  • iP2870 

    – Độ phân giải: 4800 x 600 dpi
    – Kích thước tối thiểu giọt mực: 2pl
    – Cartridges: PFI 745, CLI 746

    1,250,000 
  • iP7270

    – Tốc độ in: 15 trang/ phút (trắng/ đen), 10 trang/ phút (màu)

    – Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi

    – Khổ giấy: A4

    2,650,000 
  • G1010

    – Tốc độ in (A4): 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color).
    – Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

    2,316,000 
  • G1000 

    – Khổ giấy: A4, A5, B5, Letter, Legal.
    – Kích thước giọt mực: 2pl nhỏ nhất.
    – In ảnh kích thước 4 x 6 inch trong 60 giây.

    2,480,000 
  • G2000

    – Độ phân giải quang học: 600 x 1200 dpi.
    – Tốc độ quét: 1.2ms/ dòng; 3.5ms/ dòng.
    – Độ phân giải quét: 300 dpi.

    3,480,000 
  • G3000

    – Tốc độ in: 8.8 hình/ giây (đen/ trắng)/ 5.0 hình/ giây (màu).
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi.
    – Kích thước giọt mực: 2pl nhỏ nhất.
    – Khổ giấy: A4, Letter.

    4,940,000 
  • G4000

    – Tốc độ in (A4): 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color).
    – In ảnh 4 x 6: 60 giây/trang.
    – Cỡ giọt mực: min.2pl.
    – Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

  • iP110 

    – Hỗ trợ công nghệ kết nối in qua đám mây.
    – Tốc độ in: 9 trang/ phút (trắng đen); 5.8 trang/ phút (màu).
    – Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi.

    5,950,000 
  • iP8770 

    – Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi
    – Kích thước tối thiểu giọt mực: 1pl
    – Chế độ in: In tự động, in nhãn đĩa, in qua mạng không dây

    6,960,000 
  • CP820

    – Độ phân giải: 300 x 300dpi.
    – Chế độ in: In dễ dàng, in tất cả các ảnh, in ảnh định dạng DPOF, in ảnh chứng minh (nhiều cỡ/ chuẩn/ tùy chọn).
    – Nạp giấy tự động từ khay giấy cassette.
    – Hỗ trợ kết nối: USB tốc độ cao.

    2,660,000 
  • CP910

    – Màn hình màu LCD: TFT loại 2.7 inch.
    – Độ phân giải: 300 x 300dpi.
    – Nạp giấy tự động từ khay giấy cassette.

    2,890,000 
  • CP1000

    – Màn hình màu LCD: TFT loại 2.7 inch.
    – Độ phân giải: 300 x 300dpi.
    – Nạp giấy tự động từ khay giấy cassette.
    – Hỗ trợ kết nối: USB tốc độ cao.
    – Hỗ trợ kết nối giao tiếp: 2 khe cắm (thẻ SD và CF/ Microdrive).
    – Hỗ trợ thẻ nhớ: SD, SDHC, SDXC, miniSD, miniSDHC, microSDXC, microSD

    2,960,000 
  • CP 1300

    – Máy in Wi-Fi cầm tay, nhỏ gọn in hình ảnh chất lượng trực tiếp từ máy ảnh hoặc điện thoại thông minh tại bất cứ đâu, bất kỳ thời điểm nào, bất kỳ sự kiện nào.
    – Được trang bị các chức năng như chế độ Wi-Fi Shuffle Print mới, SELPHY CP1300 có thể kết hợp các hình ảnh (kết nối với 8 thiết bị thông minh) để tạo thành một hình ảnh cắt dán độc đáo trên một ảnh duy nhất.

    3,492,000 
  • E400

    – Tốc độ in: 8 trang/ phút (trắng/ đen), 4 trang/ phút (màu)
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi
    – Độ phân giải quét: 600 x 1200 dpi
    – Chế độ in: Nạp giấy và mực từ phía trước
    – Số bit màu: 48 bit

    1,760,000 
  • E410

    – Máy in phun màu đa chức năng Canon PIXMA E410 bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét.
    – Tốc độ in: 4 ipm (màu), 8 ipm (đen trắng).
    – Độ phân giải tối đa: 4800 x 600 dpi.

    1,812,000 
  • E460

    – Thiết kế giúp người dùng có một trải nghiệm mới về thiết bị in không dây, hợp túi tiền.
    – Chức năng: In, Sao chép, Quét.
    – Khổ giấy: A4, A5, B5, Letter, Legal.
    – Tốc độ in: 4 ảnh/ phút (màu), 8 ảnh/ phút (trắng đen).
    – Độ phân giải: 4800 x 600dpi.

    2,180,000 
  • E510

    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): 8.6 ipm (trắng/ đen); 5.0 ipm (ảnh màu).
    – Nạp giấy và mực từ phía trước
    – In ảnh 4 x 6 inch: 44 giây.
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi

    2,380,000 
  • E560

    – Máy in phun màu E560 là máy in đa chức năng: In, Copy, Scan
    – Tốc độ in: 9.9 trang/ phút (trắng/ đen), 5.7 trang/ phút (màu)
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng LAN không dây, nạp giấy và mực từ phía trước
    – Kích thước tối thiểu giọt mực: 2pl
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi

    2,580,000 
  • E610

    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): 8.9 ipm (đen/ trắng); 5.2 ipm (bản màu)
    – In ảnh cỡ 4 x 6: 46 giây. Màu: 48 bit. Cỡ giọt mực: Min.2pl
    – Chức năng: In, quét, copy và fax.
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi

    2,780,000 
  • IB4070

    – Tốc độ in: 23 hình/ phút (trắng/ đen), 15 hình/ phút (màu).
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động.
    – Khổ giấy: A4
    – In ảnh 4 x 6: 20 giây/ trang.

    2,280,000 
  • MG2570

    – Chức năng: In, Copy, quét.
    – Máy in phun màu, máy sao chụp và máy quét.
    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): Có thể lên tới 8 ipm ảnh (đen/trắng) và 4 ipm (ảnh màu).
    – Nạp giấy và mực từ phía trước.
    – Cỡ giọt mực: Min.2pl
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi
    – Độ phân giải quét: 600 x 1200 dpi.

    1,460,000 
  • MG2270

    – Chức năng: In, Copy, quét phun màu.
    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): Có thể lên tới 8.4 ipm ảnh đơn sắc và 4.8 ipm ảnh màu. In ảnh 4 x 6 inch: 44 giây.
    – Nạp giấy và mực từ phía trước.
    – Cỡ giọt mực: Min.2pl. Màu: 48 bit
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi.

    1,860,000 
  • MG3570

    – Máy in phun màu MG3570 là máy in đa chức năng: In, quét, Copy, Wifi.
    – Tốc độ in: 9.9 trang/ phút (trắng/ đen), 5.7 trang/ phút (màu)
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Tốc độ quét: 14 giây (A4, màu)
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi

    2,280,000 
  • 3670

    – Tốc độ in: 9.9 ipm (black), 5.7 ipm (color), nạp giấy & mực từ phía trước, in hai mặt tự động.
    – Cỡ giọt mực: min. 2pl.
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi.
    – Độ phân giải quét: 600 x 1200 dpi.

    2,472,000 
  • MG4270

    – Tốc độ in: 9.9 trang/ phút (trắng/ đen), 5.7 trang/ phút (màu)
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, nạp giấy và mực từ phía trước
    – Kích thước tối thiểu giọt mực in: 2pl
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi

    3,060,000 
  • MG5570

    – Máy in phun màu, máy sao chụp và máy quét.
    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (A4): 9.9 trang/ phút (đen/trắng) và 5.7 trang/ phút (ảnh màu).
    – Kiểu in: In 2 mặt tự động, in nhãn đĩa, 2 đầu nạp giấy
    – Cỡ giọt mực: Min.2pl. Màu: 48 bit

    3,380,000 
  • MG6470

    – Máy in phun màu. Máy sao chụp và máy quét.
    – Tốc độ in: 15 ipm (black), 9.7 ipm (color), in 2 mặt tự động, in nhãn đĩa, 2 đầu nạp giấy. Cỡ giọt mực: Min 2pl. Màu: 48 bit
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi

    3,460,000 
  • MG7570

    – Tốc độ in: 15 hình/ phút (trắng/ đen), 10 hình/ phút (màu)
    – Độ phân giải in: 9600 x 2400 dpi
    – Tốc độ quét: 14 giây (A4 màu/ 300dpi)
    – Độ phân giải quét: 2400 x 4800 dpi

    5,080,000 
  • MX328

    Máy in phun màu A4 đa năng: In, Scan, Copy, Fax, PC-Fax, độ phân giải 4800 x 1200dpi

    2,350,000 
  • MX397

    – Chức năng máy in: In, Quét, Copy và Fax.
    – Nạp giấy và mực từ phía trước, khay ADF.
    – Cỡ giọt mực: Min.2pl
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi

    2,350,000 
  • MX517

    – Chức năng: In, Scan, Copy, Fax qua mạng LAN, Wifi, in trực tiếp từ thẻ.
    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (khổ A4): 9.7 ipm (trắng/ đen); 5.5 ipm (màu).
    – In đảo mặt tự động. Cỡ giọt mực: Min. 2p, in không dây với Apple AirPrint. Tốc độ Fax: 3 giây (đen), 1 phút (màu), Fax từ máy tính
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi, ADF

    3,380,000 
  • MX457

    Chức năng: In, Scan, Copy, Fax, kết nối Wifi
    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (khổ A4): 9.7 ipm (trắng/ đen); 5.5 ipm (màu). Nạp giấy và mực từ phía trước, khay ADF. In ảnh 4 x 6 inch: Chỉ trong 46 giây. Cỡ giọt mực: Min.2pl
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi

    2,860,000 
  • MX527

    – Chức năng: In, Scan, Copy, Fax làm việc kết nối mạng LAN có dây và kết nối Wi-fi (không dây).
    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (khổ A4): 9.7 trang/ phút (đen/ trắng); 5.5 trang/ phút (màu).
    – In ảnh 4 x 6 inch: Chỉ mất 46 giây.
    – Kiểu in: In đảo mặt tự động
    – Cỡ giọt mực: Min. 2pl, in không dây với Apple AirPrint
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi.
    – Độ phân giải quét: 1200 x 2400 dpi, ADF

    3,460,000 
  • MX727

    – Chức năng máy in: In, Scan, Copy, Fax làm việc kết nối mạng LAN có dây và kết nối Wi-fi (không dây).
    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (khổ A4): 15 trang/ phút (đen/ trắng); 10 trang/ phút (màu).
    – In ảnh 4 x 6 inch: Chỉ mất 21 giây.
    – Độ phân giải in: 9600 x 2400 dpi.
    – Độ phân giải quét: 2400 x 4800 dpi, ADF

    4,860,000 
  • MX897

    – Chức năng: In, Scan, Copy, Fax qua mạng LAN, Wifi, in trực tiếp từ thẻ.
    – Tốc độ in khổ A4: 12.5 trang/ phút (trắng/ đen); 9.3 trang/ phút (màu).
    – Kiểu in: In đảo mặt tự động. Cỡ giọt mực: Min. 1 pl, in không dây với Apple AirPrint.
    – Độ phân giải in: 9600 x 2400 dpi
    – Độ phân giải quét: 2400 x 4800 dpi, ADF

  • MX927

    – Chức năng: In, Scan, Copy, Fax kết nối mạng và Wifi
    – Tốc độ in tiêu chuẩn ISO (khổ A4): 15 trang/ phút (trắng/ đen); 10 trang/ phút (màu).
    – In ảnh 4 x 6 inch: Chỉ trong 21 giây.
    – Kiểu in: In đảo mặt tự động.
    – Cỡ giọt mực: Min. 1pl, in không dây với Apple AirPrint.
    – Độ phân giải in: 9600 x 2400 dpi
    – Độ phân giải quét: 2400 x 4800 dpi, ADF

    5,660,000 
  • MB5070

    – Màn hình điều khiển LCD cảm ứng 3.0 inch.
    – Tốc độ in: 23 hình/ phút (trắng/đen), 15 hình/ phút (màu).
    – Thời gian in trang đầu tiên: Khoảng 7 giây (trắng/ đen, A4), 9 giây (màu)
    – Khổ giấy: A4, A5, B5, LTR, LGL, Envelopes (DL, COM10)
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động
    – Kích thước tối thiểu giọt mực: 5pl
    – Độ phân giải: 600 x 1200 dpi

    5,180,000 
  • MB5370

    – Khổ giấy in: A4, A5, B5, LTR, LGL.
    – Chức năng: In 2 mặt tự động, Scan màu 2 mặt.
    – Tốc độ in: 15 ipm (màu); 23 ipm (trắng đen).
    – Thời gian in bản đầu tiên (FPOT), A4: 7 giây (trắng đen); 9 giây (màu).
    – Tốc độ Scan: 10 trang/ phút (màu); 18 trang/ phút (trắng đen).

    6,980,000 
  • iX6770

    – Máy in phun 5 màu mực.
    – Tốc độ in: 14.5 trang/ phút (trắng đen); 10.4 trang/ phút (màu).
    – Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi.
    – In ảnh không viền kích thước 4 x 6 inch: 36 giây.
    – Khay giấy: 150 tờ.

    3,960,000 
  • iX6870

    – In ảnh 4×6: 36 giây
    – Tốc độ in: 14.5 trang/ phút (trắng/ đen), 10.4 trang/ phút (màu)
    – Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi
    – Kích thước tối thiểu giọt mực: 1pl

    5,750,000 
  • Pro9000

    – Khổ giấy: A3+, A3, A4, Letter, Legal, Ledger, A5, B5…
    – Độ phân giải in: 4800 x 2400dpi.
    – Kích thước giọt mực: 2pl.
    – Hỗ trợ kết nối: USB 2.0 tốc độ cao.

    8,280,000 
  • Pro-100

    – Máy in ảnh Pro-100 thiết kế rất lý tưởng để in ảnh bóng có màu sắc sống động.
    – Máy in phun màu
    – Khổ giấy: A3+, A3, A4, A5, B5, LTR, LGL, LDR, 4 x 6′, 5 x 7′, 8 x 10′, Envelopes.
    – In ảnh 4 x 6: 34 giây
    – In ảnh A4: 51 giây
    – In ảnh A3: 1 phút 30 giây

    8,960,000 
  • Pro-10

    – Khổ giấy: A3+, A3, A4, A5, B5, LTR, LGI, LDR, 4 x 6 inch, 5 x 7 inch, 8 x 10 inch.
    – In ảnh 4 x 6: 1 phút 45 giây
    – In ảnh A4: 2 phút 30 giây
    – In ảnh A3: 3 phút 35 giây
    – Cỡ giọt mực: min. 4pl
    – Độ phân giải: 4800 x 2400 dpi

    12,860,000 
  • Pro-1

    – Khổ giấy: A3+, A3, A4, Letter, Legal, Ledger, A5, B5, 4 x 6′, 5 x 7′, 8 x 10′.
    – In ảnh 4 x 6: 1 phút 45 giây
    – In ảnh A4: 2 phút 30 giây
    – In ảnh A3: 3 phút 35 giây
    – Cỡ giọt mực: Min. 4pl

    19,550,000 
  • Pro 500

    – Máy in phun màu khổ A2 Canon Pro 500 giúp tạo ra các bản sao in có độ sắc nét và tính chính xác cao nhất.
    – Hệ thống mực LUCIA PRO 12 màu cho các bản in chân thực.
    – Khổ bản in: A2, A3+, A3, A4 và nhiều khổ giấy khác.
    – In ảnh không viền A2 trong 6 phút.

    49,440,000 
  • iPF605

    – Sử dụng hệ thống 5 màu mực Pigment và Dye
    – Tốc độ in: 28 giây/ trang A1+
    – Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    – Khổ giấy in: Tối đa A1+ (24 inch) tốt nhất dùng in bản vẽ
    – Dung tích hạt hộp mực: 130 ml

    48,590,000 
  • iPF6300

    – Sử dụng hệ thống 12 màu mực Pigment
    – Tốc độ in: 1.3 phút/ trang A1+ (24 inch)
    – Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    – Khổ giấy in: Tối đa A1+ (24 inch)
    – Dung tích hạt hộp mực: 130 ml

    77,980,000 
  • iPF6300S

    – Sử dụng hệ thống 8 màu mực Pigment
    – Tốc độ in: 3.1 phút/ trang A1 (24 inch)
    – Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    – Khổ giấy in: Tối đa A1 (24 inch)
    – Dung tích hạt hộp mực: 130 ml

    86,890,000 
  • iPF815

    – Sử dụng hệ thống 5 màu mực Pigment
    – Tốc độ in: 55 phút/ trang B0 (44 inch)
    – Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    – Khổ giấy in: Tối đa B0 (44 inch) tốt nhất dùng in bản vẽ
    – Dung tích hạt hộp mực: 330/700 ml

    117,980,000 
  • iPF8300S

    – Sử dụng hệ thống 8 màu mực Pigment
    – Tốc độ in: 3.2 phút/ trang B0+ (44 inch)
    – Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    – Khổ giấy in: Tối đa B0+ (44 inch)
    – Dung tích hạt hộp mực: 330/700 ml

    136,890,000 
  • iPF8300

    – Sử dụng hệ thống 12 màu mực Pigment
    – Tốc độ in: 3.2 phút/ trang B0+ (44 inch)
    – Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    – Khổ giấy in: Tối đa B0+ (44 inch)
    – Dung tích hạt hộp mực: 330/700 ml

    178,890,000 
  • iPF750

    – Sử dụng hệ thống 5 màu mực Pigment và Dye (New magaenta)
    – Tốc độ in: 46 giây/ trang A0+ (Dralf, plain paper)
    – Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    – Khổ giấy in: Tối đa A0+ (36 inch) tốt nhất dùng in bản vẽ
    – Dung tích hạt hộp mực: 130 ml

    68,980,000 
  • iPF8410

    – Sử dụng hệ thống 12 màu mực Pigment
    – Tốc độ in: 3.3 phút/ trang A0
    – Độ phân giải: 2400 x 1200 dpi
    – Khổ giấy in: Tối đa 60 inch Dung tích hạt hộp mực: 330/700ml.

    189,980,000 
  • iPF9410

    – Sử dụng hệ thống 12 màu mực Pigment
    – Tốc độ in: 3.3 phút/ trang A0
    – Khổ giấy in: Tối đa 60 inch
    – Độ phân giải: 2400 x 1200dpi

    515,900,000