Xem tất cả 32 kết quả

  • MS506

    – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumen.
    – Công nghệ: DLP.
    – Độ tương phản: 13,000:1.
    – Độ phân giải: SVGA (800×600 Pixels).

    7,550,000 
  • MS527

    – Độ sáng: 3300 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: SVGA (800×600).
    – Độ tương phản: 13.000:1

    8,360,000 
  • MS531

    -Cường độ sáng: 3,300 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 15,000:1.
    -Độ phân giải: SVGA (800 x 600 Pixels); nén WUXGA (1920 x 1200).

    8,460,000 
  • MX528

    – Độ sáng: 3300 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: XGA (1024×768).
    – Độ tương phản: 13.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.

    9,560,000 
  • W750

    – Cường độ sáng: 2200 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: HD 720p
    – Độ tương phản : 13000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu

    12,860,000 
  • MX602 

    – Công nghệ: DLP.
    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumen.
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768).
    – Màu hiển thị: 1.07 Billion Colors.

    11,960,000 
  • MX661

    – Công nghệ trình chiếu: DLP.
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768), VGA (640 x 480) đến UXGA (1600 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens.
    – Độ tương phản: 13000:1

  • MX726 

    – Độ sáng: 4000 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: XGA (1024×768).
    – Độ tương phản: 13.000:1

  • MX704

    – Công nghệ: DLP.
    – Cường độ sáng: 4000 ANSI Lumen.
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 13000:1.

    15,290,000 
  • MX631ST

    -Cường độ sáng: 3200 Ansi.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 13,000:1.

    13,660,000 
  • MX806ST

    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768) – hỗ trợ VGA (640 x 480) đến UXGA (1600 x 1200)
    – Độ tương phản: 13000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu
    – Ống kính: F=2.6, f=6.9 mm

    13,860,000 
  • MX819ST

    – Độ sáng: 3000 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: XGA (1024×768).
    – Độ tương phản: 13.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.

    14,850,000 
  • MW603

    – Độ sáng: 3500 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: WXGA (1280×800).
    – Độ tương phản: 13.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.
    – Tương thích HD TV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p ‎

    14,280,000 
  • MW705

    – Độ sáng: 4000 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: WXGA (1280×800).
    – Độ tương phản: 13.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.
    – Tương thích HD TV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p ‎

  • TH683

    – Độ sáng: 3200 Lumens.
    – Độ phân giải: Full HD 1920 x 1080.
    – Tỉ lệ màn ảnh: 16:9.
    – Kích thước khung hình: 60-180 inch.
    – Độ tương phản: 10.000:1.

    18,000,000 
  • MH741

    -Cường độ sáng: 4000 ANSI.
    -Công nghệ: DLP
    -Tương phản: 11,000:1.
    -Độ phân giải: Full HD 1080P (1920×1080)‎.
    -Tuổi thọ bóng đèn: 3,500 giờ (LampSave); 3000 giờ (SmartEco); 2000 giờ (Normal).

    26,400,000 
  • MW855UST

    -Cường độ sáng: 3.500 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 10,000:1
    -Độ phân giải: WXGA (1280×800 Pixels).
    -Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ (LampSave); 4000 giờ (SmartEco); 3000 giờ (Normal);
    -Công suất bóng đèn: 240W

  • MW632ST

    – Độ sáng: 3200 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: WXGA (1280×800).
    – Độ tương phản: 13.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.
    – Chức năng Blu-ray Full HD 3D.
    – Tương thích HD TV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p ‎

  • MW824ST

    – Cường độ sáng: 3200 Ansi lumens
    – Công nghệ: DLP
    – Độ tương phản: 13000:1
    – Độ phân giải: WXGA (1280×800 Pixels); nén UXGA (1600×1200 Pixel)
    – Tuổi thọ bóng đèn: 6.500 giờ; Công suất: 210W

  • TH670

    – Độ sáng: 3000 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: Full HD (1920×1080).
    – Độ tương phản: 10.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.

  • TH681

    – Độ sáng: 3000 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: Full HD (1920×1080).
    – Độ tương phản: 10.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.

  • MX532

    -Cường độ sáng: 3,300 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 15,000:1.
    -Độ phân giải: XGA (1024 x 768 Pixels); nén WUXGA (1920 x 1200 Pixel).
    -Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 6000 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal).
    -Công suất bóng đèn: 203W.

  • MW533

    -Cường độ sáng: 3.300 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 15.000:1.
    -Độ phân giải: WXGA (1280 x 800 Pixels); nén WUXGA (1920 x 1200 Pixel)
    -Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 6000 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal).

  • MX611

    -Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumen.
    -Công nghệ: DLP.
    -Độ phân giải: XGA (1024 x 768), VGA (640 x 480) to WUXGA_RB (1920 x 1200).
    -Tỷ số tương phản: 20,000:1.
    -Tuổi thọ bóng đèn: Normal 4000 hrs; Economic 10000 hrs; SmartEco 8000 hrs; LampSave 15000 hrs.

  • MH534

    -Máy chiếu HD, Full HD dùng cho văn phòng, quán café, chiếu phim gia đình,…
    -Cường độ sáng: 3.300 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 15,000:1.
    -Độ phân giải: Full HD 1080P.

  • DX819ST

    -Cường độ sáng: 3,000 ANSI.
    -Công nghệ: DLP
    -Tương phản: 13,000:1
    -Độ phân giải: XGA (1024×768 Pixels); nén UXGA (1600 x 1200)
    -Tuổi thọ bóng đèn: 10000 giờ (LampSave); 6500 giờ (SmartEco); 4000 giờ (Normal).

  • DX807ST

    -Cường độ sáng: 3.200 ANSI.
    -Công nghệ trình chiếu: DLP.
    -Tương phản: 10,000:1.
    -Độ phân giải: XGA (1024×768 Pixels); nén UXGA (1600 x 1200)
    -Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (LampSave); 6,500 giờ (SmartEco); 4000 giờ (Normal).
    -Công suất bóng đèn: 210W.

  • DX832UST

    -Cường độ sáng: 3,200 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 10,000:1.
    -Độ phân giải: XGA (1024 x 768)‎.
    -Tuổi thọ bóng đèn: 7,500 giờ (LampSave); 6,000 giờ (SmartEco); 3,000 giờ (Normal).

  • PW02

    -Bộ interactive Board dùng cho tất cả các model ST có chức năng Point Write: MX631ST/MW632ST/MW824ST/MX806ST‎/DX807ST.
    -Các tính năng: Tương tác trên mọi mặt phẳng, màn hình kép với nhiều khả năng cảm ứng, hỗ trợ bút nhiều bút (tối đa 4 bút), hỗ trợ Windows 8, thời gian đáp ứng cực nhanh (0,016 giây).
    -Có sẵn kho tài nguyên công cụ giảng dạy một số môn học cơ bản

    4,895,000 
  • PW01U

    -Bộ interactive Board dùng cho tất cả các model UST có chức năng Point Write: MW853UST+/MW855UST/MW883UST.
    -Các tính năng: Tương tác trên mọi mặt phẳng, màn hình kép với nhiều khả năng cảm ứng, hỗ trợ bút nhiều bút (tối đa 4 bút), hỗ trợ Windows 8, thời gian đáp ứng cực nhanh (0,016 giây), có sẵn kho tài nguyên công cụ giảng dạy một số môn học cơ bản.

    6,050,000 
  • WDRT8192

    BenQ wireless dongle: Dùng cho các model có cổng USB type A có chức năng trình chiếu không dây qua USB.

    1,050,000 
  • Qcast QP01

    QCast QP01: Dùng cho các model có cổng HDMI kết nối không dây tốc độ cao và chức năng giao tiếp gần NFC.
    -Trình chiếu không dây qua Smartphone, Tablet.
    -Chuẩn kết nối Wifi: IEEE 802.11b/g/n 2T2R single band‎.

    1,980,000