Máy in
  • Máy in Laser Brother

    Máy in Laser Brother

    17 Sản phẩm
  • Máy in Laser Canon

    Máy in Laser Canon

    37 Sản phẩm
  • Máy in Laser HP

    Máy in Laser HP

    81 Sản phẩm
  • Máy in Laser màu Brother

    Máy in Laser màu Brother

    6 Sản phẩm
  • Máy in Laser màu Canon

    Máy in Laser màu Canon

    26 Sản phẩm
  • Máy in Laser màu HP

    Máy in Laser màu HP

    56 Sản phẩm
  • Máy in phun màu Brother

    Máy in phun màu Brother

    12 Sản phẩm
  • Máy in phun màu Canon

    Máy in phun màu Canon

    57 Sản phẩm
  • Máy in phun màu HP

    Máy in phun màu HP

    56 Sản phẩm
  • HL-L2321D

    – Chức năng: In 2 mặt tự động
    – Khổ giấy: A4, Letter, A5
    – Bộ nhớ: 8MB
    – Giao tiếp cổng: USB Hi Speed 2.0

    2,180,000 
  • HL-2250DN 

    · Tốc độ in: 26 trang/phút
    · Độ phân giải máy in: 2400×600 dpi (HQ1200)
    · In 2 mặt tự động.
    · Bộ nhớ trong: 32MB

    2,360,000 
  • DCP-1601 

    – Chức năng: In, Copy, Scan màu
    – Tốc độ in: 20 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi, công nghệ HQ 1200
    – Bộ nhớ trong: 16 MB

    2,580,000 
  • HL-L2361DN

    – Tốc độ in: 30-32 trang phút

    – Chức năng: In hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 7 trang/phút

    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi

    2,844,000 
  • HL-L2366DW 

    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ 1200
    – Bộ nhớ trong: 32MB (mở rộng tối đa: 320MB)
    – Chức năng In 2 mặt tự động, in qua mạng

    3,288,000 
  • DCP-L2520D

    – Máy in đa chức năng: In, sao chép, quét màu.
    – Tốc độ in: 30 trang/ phút (A4).
    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in/ sao chụp: 30 trang/ phút.

    4,068,000 
  • MFC-1916NW 

    – Tự động nạp bản gốc ADF: 10 trang.
    – Tốc độ in/sao chụp: 20 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 1200x1200dpi

  • MFC-L2701D 

    – Khổ giấy in: A4, Letter.
    – Nạp giấy: 250 tờ
    – Nạp bản gốc tự động: 35 tờ.
    – Giấy đầu ra: 100 tờ.

    5,232,000 
  • MFC-L2701DW

    – Tốc độ in, copy: 30 trang/ phút.
    – Chức năng: In 2 mặt tự động
    – Chế độ in nhanh.

    5,892,000 
  • HL-5440D

    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter
    – Tốc độ in 38 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải máy in: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ trong: 64MB, mở rộng đến 320MB.

    5,950,000 
  • HL-5450DN

    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter
    – Tốc độ in 38 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải máy in: 1200×1200 dpi

  • HL-L5100DN 

    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.2 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

    8,579,000 
  • MFC-L5700DN

    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng, in từ thiết bị di động.
    – Màn hình LCD màu: 3.7 inch TFT.
    – Tốc độ in: 40 trang/ phút (A4), 42 trang/ phút (Letter).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.

    12,950,000 
  • HL-L6200DW

    – Tốc độ in: 48 trang/ phút.
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

    11,431,000 
  • HL-L6400DW 

    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.
    – Chế độ in: In qua mạng không dây, in 2 mặt tự động.

    14,294,500 
  • MFC-L5900DW 

    – Máy in Laser đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Công nghệ in: Electrophotographic Laser.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng, in từ thiết bị di động.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.

    16,450,000 
  • MFC-8910DW

    – Tốc độ in/ copy 40 trang/phút (A4)
    – Bộ nhớ trong: 128MB (mở rộng tối đa: 384MB)
    – Độ phân giải thực 1200dpi

  • LBP 6030

    – Tốc độ in: 18 trang/ phút.
    – Khổ giấy in tối đa: A4.
    – Bộ nhớ: 32MB.
    – Khay giấy: 150 tờ. Khay tay: 01 tờ.

    1,880,000 
  • LBP6030W 

    – Độ phân giải: 600 x 600dpi
    – Bộ nhớ: 32 MB
    – Giấy vào: Khay giấy 150 tờ
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, Legal, Letter

    2,180,000 
  • LBP2900  

    • Máy in Laser A4 trắng đen.  
    • Tốc độ in : 12-15 trang/phút  
    • Độ phân giải : 2400 x 600dpi  
    • Bộ nhớ trong : 02 MB.  
    2,890,000 
  • LBP-6230DN

    – Tốc độ quét: 25 trang/ phút (A4, Simplex); 7.7 trang/ phút (A4, Duplex).
    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi.
    – Chức năng in: In 2 mặt tự động và in qua mạng.

    3,160,000 
  • LBP-6230DW

    – Thời gian in trang đầu tiên: Xấp xỉ 6 giây.
    – Chức năng in: In 2 mặt, In qua mạng không dây.
    – Chuẩn Wireless: IEEE 802.11b/g/n.

    3,260,000 
  • LBP151DW

    – Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT, PCL6
    – Tốc độ in (A4): 27 trang/ phút.
    – Chức năng in 2 mặt tự động đảo chiều.
    – Độ phân giải: 600 x 600, 1200 x 1200 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn.

    3,350,000 
  • MF3010AE

    – Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 18 ppm
    – In, quét, copy
    – FPOT (A4): 7,8 giây
    – Tốc độ in: 18 ppm (A4)

    3,290,000 
  • LBP 161Dn 

    – Tốc độ in: 28 trang/phút (A4).
    – Chế độ in: 2 mặt tự động.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi (tương đương).
    – Bộ nhớ RAM: 256 MB.

    4,527,600 
  • MF211 

    – Máy in Laser Canon MF 211 đa chức năng: Copy, in, scan màu.
    – Màn hình LCD đen trắng 5 dòng hiển thị
    – Tốc độ in: 23 trang/phút (1 mặt, A4)
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)

    4,180,000 
  • MF241D

    – Tốc độ: 27 trang/ phút khổ A4.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây.
    – Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi.

    4,280,000 
  • M12a

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ xử lý: 266 MHz.
    – Tốc độ in: 18 trang/phút.

    1,960,000 
  • M102a 

    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.
    – Tốc độ vi xử lý: 600MHz.

    1,960,000 
  • M102w 

    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.
    – Tốc độ vi xử lý: 600MHz.

    2,280,000 
  • M130a 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.

    2,880,000 
  • M130nw 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    3,690,000 
  • M130fn

    – Chức năng: Print-Copy-Scan-Fax.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    3,690,000 
  • M130fw 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan-Fax.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    4,360,000 
  • M201N

    – Chức năng in qua mạng.
    – Tốc độ in: 25 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi.

  • M201D

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 25 trang/ phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải cao: 600 dpi.

    3,880,000 
  • M201DW

    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in: 25 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi.

    4,160,000 
  • HL-L8250CDN

    – Tốc độ in: 28 trang/phút (màu và trắng đen)
    – Độ phân giải: 2400 dpi (2400 x 600 dpi) và 600 x 600dpi
    – Bộ nhớ trong: 128MB

    7,260,000 
  • HL-L8350CDW 

    – Công nghệ: Electrophotographic LED (Single Pass)
    – Tốc độ in: 30 trang/phút (màu và trắng đen)
    – Độ phân giải: 2400dpi (2400 x 600dpi) và 600 x 600dpi

    8,250,000 
  • MFC-9120CN 

    · Tốc độ modem: 33,6 Kbps
    · Bộ nhớ fax: 500 trang khi hết giấy
    · Tự động nạp bản gốc 35 trang
    · Quay số nhanh: 200 số

    10,250,000 
  • MFC-9140CDN

    – Công nghệ: Electrophotographic LED (Single Pass)
    – Tốc độ in: 22 trang/ phút (màu và trắng đen) A4
    – Độ phân giải: 2400 x 600dpi và 600 x 600dpi

    10,880,000 
  • MFC-L8850CDW 

    – Độ phân giải: 2400 x 600dpi và 600 x 600dpi
    – Bộ nhớ trong: 192MB
    – Bộ nhớ Fax: 500 trang khi hết giấy
    – Tự động nạp bản gốc 35 trang

    14,350,000 
  • MFC–L6900DW

    – Khổ giấy: Letter, Legal, Executive, A4, A5, A6.
    – Tốc độ in: 52 trang/ tháng (trắng/ đen).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

    22,180,000 
  • LBP 7018C

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 16ppm Black & 4ppm Color, in khổ A4
    – Thay thế hộp mực dễ dàng
    – Thời gian in bản đầu tiên: 24.7 giây / 13.6 giây ( Color/ B&W)

    4,560,000 
  • LBP-7100CN

    – Kết nối mạng LAN có dây
    – Tốc độ in (khổ A4; bản đen trắng, màu): 14 trang/phút
    Khả năng in màu nhanh chóng

    6,880,000 
  • LBP 611Cn

    – Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu).
    – Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9/ 12 giây (Đen trắng/Màu).
    – Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi.

    7,406,000 
  • LBP 7110Cw

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (đen); 14 trang/ phút (màu).
    – Khổ giấy: A4, in qua mạng LAN (không dây và có dây).

    8,580,000 
  • MF8210Cn

    – Chức năng: Copy, In qua mạng (LAN), Scan (màu).
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (trắng/ đen), 14 trang/ phút (màu).
    – Thời gian khởi động: 23 giây hoặc nhanh hơn khi bật nguồn.

    11,650,000 
  • MF631Cn 

    – Tốc độ in, Copy: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/letter.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 10.9 giây (B&W), 12 giây (Color).
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương).

    11,914,000 
  • LBP 613Cdw

    – Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu).
    – Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9/ 12 giây (Đen trắng/Màu).

    10,971,000