Hiển thị 1–100 trong 348 kết quả

  • Máy in Laser Brother

    Máy in Laser Brother

    17 Sản phẩm
  • Máy in Laser Canon

    Máy in Laser Canon

    37 Sản phẩm
  • Máy in Laser HP

    Máy in Laser HP

    81 Sản phẩm
  • Máy in Laser màu Brother

    Máy in Laser màu Brother

    6 Sản phẩm
  • Máy in Laser màu Canon

    Máy in Laser màu Canon

    26 Sản phẩm
  • Máy in Laser màu HP

    Máy in Laser màu HP

    56 Sản phẩm
  • Máy in phun màu Brother

    Máy in phun màu Brother

    12 Sản phẩm
  • Máy in phun màu Canon

    Máy in phun màu Canon

    57 Sản phẩm
  • Máy in phun màu HP

    Máy in phun màu HP

    56 Sản phẩm
  • HL-L2321D

    – Chức năng: In 2 mặt tự động
    – Khổ giấy: A4, Letter, A5
    – Bộ nhớ: 8MB
    – Giao tiếp cổng: USB Hi Speed 2.0

    2,180,000 
  • HL-2250DN 

    · Tốc độ in: 26 trang/phút
    · Độ phân giải máy in: 2400×600 dpi (HQ1200)
    · In 2 mặt tự động.
    · Bộ nhớ trong: 32MB

    2,360,000 
  • DCP-1601 

    – Chức năng: In, Copy, Scan màu
    – Tốc độ in: 20 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi, công nghệ HQ 1200
    – Bộ nhớ trong: 16 MB

    2,580,000 
  • HL-L2361DN

    – Tốc độ in: 30-32 trang phút

    – Chức năng: In hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 7 trang/phút

    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi

    2,844,000 
  • HL-L2366DW 

    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ 1200
    – Bộ nhớ trong: 32MB (mở rộng tối đa: 320MB)
    – Chức năng In 2 mặt tự động, in qua mạng

    3,288,000 
  • DCP-L2520D

    – Máy in đa chức năng: In, sao chép, quét màu.
    – Tốc độ in: 30 trang/ phút (A4).
    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in/ sao chụp: 30 trang/ phút.

    4,068,000 
  • MFC-1916NW 

    – Tự động nạp bản gốc ADF: 10 trang.
    – Tốc độ in/sao chụp: 20 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 1200x1200dpi

  • MFC-L2701D 

    – Khổ giấy in: A4, Letter.
    – Nạp giấy: 250 tờ
    – Nạp bản gốc tự động: 35 tờ.
    – Giấy đầu ra: 100 tờ.

    5,232,000 
  • MFC-L2701DW

    – Tốc độ in, copy: 30 trang/ phút.
    – Chức năng: In 2 mặt tự động
    – Chế độ in nhanh.

    5,892,000 
  • HL-5440D

    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter
    – Tốc độ in 38 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải máy in: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ trong: 64MB, mở rộng đến 320MB.

    5,950,000 
  • HL-5450DN

    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter
    – Tốc độ in 38 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải máy in: 1200×1200 dpi

  • HL-L5100DN 

    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.2 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

    8,579,000 
  • MFC-L5700DN

    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng, in từ thiết bị di động.
    – Màn hình LCD màu: 3.7 inch TFT.
    – Tốc độ in: 40 trang/ phút (A4), 42 trang/ phút (Letter).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.

    12,950,000 
  • HL-L6200DW

    – Tốc độ in: 48 trang/ phút.
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

    11,431,000 
  • HL-L6400DW 

    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.
    – Chế độ in: In qua mạng không dây, in 2 mặt tự động.

    14,294,500 
  • MFC-L5900DW 

    – Máy in Laser đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Công nghệ in: Electrophotographic Laser.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng, in từ thiết bị di động.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.

    16,450,000 
  • MFC-8910DW

    – Tốc độ in/ copy 40 trang/phút (A4)
    – Bộ nhớ trong: 128MB (mở rộng tối đa: 384MB)
    – Độ phân giải thực 1200dpi

  • LBP 6030

    – Tốc độ in: 18 trang/ phút.
    – Khổ giấy in tối đa: A4.
    – Bộ nhớ: 32MB.
    – Khay giấy: 150 tờ. Khay tay: 01 tờ.

    1,880,000 
  • LBP6030W 

    – Độ phân giải: 600 x 600dpi
    – Bộ nhớ: 32 MB
    – Giấy vào: Khay giấy 150 tờ
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, Legal, Letter

    2,180,000 
  • LBP2900  

    • Máy in Laser A4 trắng đen.  
    • Tốc độ in : 12-15 trang/phút  
    • Độ phân giải : 2400 x 600dpi  
    • Bộ nhớ trong : 02 MB.  
    2,890,000 
  • LBP-6230DN

    – Tốc độ quét: 25 trang/ phút (A4, Simplex); 7.7 trang/ phút (A4, Duplex).
    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi.
    – Chức năng in: In 2 mặt tự động và in qua mạng.

    3,160,000 
  • LBP-6230DW

    – Thời gian in trang đầu tiên: Xấp xỉ 6 giây.
    – Chức năng in: In 2 mặt, In qua mạng không dây.
    – Chuẩn Wireless: IEEE 802.11b/g/n.

    3,260,000 
  • LBP151DW

    – Công nghệ in siêu nhanh UFR II LT, PCL6
    – Tốc độ in (A4): 27 trang/ phút.
    – Chức năng in 2 mặt tự động đảo chiều.
    – Độ phân giải: 600 x 600, 1200 x 1200 dpi sử dụng công nghệ cải tiến độ mịn.

    3,350,000 
  • MF3010AE

    – Tốc độ in (cỡ A4): lên tới 18 ppm
    – In, quét, copy
    – FPOT (A4): 7,8 giây
    – Tốc độ in: 18 ppm (A4)

    3,290,000 
  • LBP 161Dn 

    – Tốc độ in: 28 trang/phút (A4).
    – Chế độ in: 2 mặt tự động.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi (tương đương).
    – Bộ nhớ RAM: 256 MB.

    4,527,600 
  • MF211 

    – Máy in Laser Canon MF 211 đa chức năng: Copy, in, scan màu.
    – Màn hình LCD đen trắng 5 dòng hiển thị
    – Tốc độ in: 23 trang/phút (1 mặt, A4)
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent)

    4,180,000 
  • MF241D

    – Tốc độ: 27 trang/ phút khổ A4.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây.
    – Độ phân giải: 600 dpi x 600 dpi.

    4,280,000 
  • M12a

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ xử lý: 266 MHz.
    – Tốc độ in: 18 trang/phút.

    1,960,000 
  • M102a 

    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.
    – Tốc độ vi xử lý: 600MHz.

    1,960,000 
  • M102w 

    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.
    – Tốc độ vi xử lý: 600MHz.

    2,280,000 
  • M130a 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.

    2,880,000 
  • M130nw 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    3,690,000 
  • M130fn

    – Chức năng: Print-Copy-Scan-Fax.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    3,690,000 
  • M130fw 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan-Fax.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    4,360,000 
  • M201N

    – Chức năng in qua mạng.
    – Tốc độ in: 25 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi.

  • M201D

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 25 trang/ phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải cao: 600 dpi.

    3,880,000 
  • M201DW

    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in: 25 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi.

    4,160,000 
  • HL-L8250CDN

    – Tốc độ in: 28 trang/phút (màu và trắng đen)
    – Độ phân giải: 2400 dpi (2400 x 600 dpi) và 600 x 600dpi
    – Bộ nhớ trong: 128MB

    7,260,000 
  • HL-L8350CDW 

    – Công nghệ: Electrophotographic LED (Single Pass)
    – Tốc độ in: 30 trang/phút (màu và trắng đen)
    – Độ phân giải: 2400dpi (2400 x 600dpi) và 600 x 600dpi

    8,250,000 
  • MFC-9120CN 

    · Tốc độ modem: 33,6 Kbps
    · Bộ nhớ fax: 500 trang khi hết giấy
    · Tự động nạp bản gốc 35 trang
    · Quay số nhanh: 200 số

    10,250,000 
  • MFC-9140CDN

    – Công nghệ: Electrophotographic LED (Single Pass)
    – Tốc độ in: 22 trang/ phút (màu và trắng đen) A4
    – Độ phân giải: 2400 x 600dpi và 600 x 600dpi

    10,880,000 
  • MFC-L8850CDW 

    – Độ phân giải: 2400 x 600dpi và 600 x 600dpi
    – Bộ nhớ trong: 192MB
    – Bộ nhớ Fax: 500 trang khi hết giấy
    – Tự động nạp bản gốc 35 trang

    14,350,000 
  • MFC–L6900DW

    – Khổ giấy: Letter, Legal, Executive, A4, A5, A6.
    – Tốc độ in: 52 trang/ tháng (trắng/ đen).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

    22,180,000 
  • LBP 7018C

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 16ppm Black & 4ppm Color, in khổ A4
    – Thay thế hộp mực dễ dàng
    – Thời gian in bản đầu tiên: 24.7 giây / 13.6 giây ( Color/ B&W)

    4,560,000 
  • LBP-7100CN

    – Kết nối mạng LAN có dây
    – Tốc độ in (khổ A4; bản đen trắng, màu): 14 trang/phút
    Khả năng in màu nhanh chóng

    6,880,000 
  • LBP 611Cn

    – Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu).
    – Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9/ 12 giây (Đen trắng/Màu).
    – Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi.

    7,406,000 
  • LBP 7110Cw

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (đen); 14 trang/ phút (màu).
    – Khổ giấy: A4, in qua mạng LAN (không dây và có dây).

    8,580,000 
  • MF8210Cn

    – Chức năng: Copy, In qua mạng (LAN), Scan (màu).
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (trắng/ đen), 14 trang/ phút (màu).
    – Thời gian khởi động: 23 giây hoặc nhanh hơn khi bật nguồn.

    11,650,000 
  • MF631Cn 

    – Tốc độ in, Copy: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/letter.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 10.9 giây (B&W), 12 giây (Color).
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương).

    11,914,000 
  • LBP 613Cdw

    – Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu).
    – Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9/ 12 giây (Đen trắng/Màu).

    10,971,000 
  • MF8280Cw

    – Màn hình LCD màu: QVGA 3.5 inch.
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (trắng đen, màu, A4, lettter).

    16,580,000 
  • 8380Cdw 

    – Độ phân giải máy in: 2400 x 600dpi
    – Bộ nhớ: 256 MB
    – Máy quét: CIS, 24 bits, đảo mặt

    18,780,000 
  • MF8580Cdw

    – Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi.
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 14.5 giây hoặc nhanh hơn (màu); 14.5 giây hoặc nhanh hơn (trắng/ đen).

    20,650,000 
  • CP1025

    4,180,000 
  • CP1025NW 

    – Máy in Laser màu A4, in mạng có dây và không dây.
    – Kết nối Wifi không dây Wireless 802.11b/g/n, kết nối mạng có dây 10/100 Ethernet, kết nối High-Speed USB 2.0
    – Tốc độ in màu: 4 trang/phút.

    4,960,000 
  • M176n

    – Máy in Laser màu đa chức năng: Print-Copy- Scan.
    – In qua mạng LAN: có sẵn
    – Scan qua mạng LAN: có sẵn

    6,560,000 
  • M177fw

    – In qua mạng LAN: có sẵn
    – Scan qua mạng LAN: có sẵn
    – ADF (nạp bản gốc tự động: 35 tờ): có sẵn
    – Khổ giấy tối đa: A4

    7,150,000 
  • M252n 

    – Độ phân giải tối đa: 600 x 600 dpi.
    – Tốc độ in: 18 trang/ phút (trắng/ đen, màu, A4).
    – Thời gian in trang đầu tiên: 11.5 giây (Trắng, đen); 13 giây (Màu).
    – Các loại khổ giấy: A4, A5 (L), A5 (P), A6, B5, B6.

    5,260,000 
  • M252dw

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 18 trang/ phút (trắng/đen, A4).
    – Độ phân giải tối đa: 600 x 600 dpi.

    6,680,000 
  • M274n 

    – Độ phân giải copy: 600 x 600dpi.
    – Phóng to thu nhỏ: 25 – 400%.
    – Số lượng copy tối đa: 99 bản.

    11,150,000 
  • M452NW

    – Màn hình hiển thị LCD: 2 dòng.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.
    – Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng/ đen, màu).

    8,360,000 
  • M452DN

    – Màn hình hiển thị LCD: 2 dòng.
    – Chế độ in: In 2 mặt, in qua mạng.
    – Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng đen, màu).
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.

    9,180,000 
  • M452DW

    – Màn hình hiển thị cảm ứng màu: 3.0 inch.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.

  • DCP-T300

    – Độ phân giải in: Lên đến 1200 x 6000 dpi.
    – Khay giấy vào: Lên đến 100 tờ
    – Khay giấy ra: Lên đến 50 tờ.

    3,507,500 
  • DCP T310

    – Độ phân giải in: 1200×6000 dpi.
    – Độ phân giải Scan: 1200×2400 dpi.
    – Giao tiếp USB 2.0 High-speed.

    3,749,000 
  • MFC-T800W

    – In từ thiết bị di động, khay nạp giấy tự động.
    – Bộ nhớ: 64MB.
    – Màn hình hiển thị: 1 dòng.
    – Kết nối USB: 2.0 tốc độ cao.

  • DCP-T510W 

    – Tốc độ in: 27 trang/phút (trắng đen), 23 trang/phút (màu).
    – Độ phân giải in: 1200x6000dpi.
    – Chức năng in mạng không dây (Wireless).

    4,324,000 
  • DCP-T700W

    – Máy in phun màu đa chức năng: In, Scan, Copy, Wireless.
    – In từ thiết bị di động, khay nạp giấy tự động.
    – Bộ nhớ: 64MB.
    – Màn hình hiển thị: 1 dòng.

    4,496,500 
  • DCP T710W

    – Máy in đa chức năng: In màu/Photo màu/ Scan màu (sử dụng bộ mực in liên tục).

    – Độ phân giải in: 1200x6000dpi.

    – Độ phân giải scan: 1200x2400dpi.

    4,761,000 
  • MFC-T810W

    – Độ phân giải: 1200x6000dpi.

    – Màn hình hiển thị: 16 ký tự x 1 dòng.

    – Chức năng in mạng có dây (LAN).

    5,497,000 
  • MFC-T910W 

    – Tốc độ in: 27 trang/phút (trắng đen), 23 trang/phút (màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 6000 dpi.
    – Độ phân giải scan: 1200 x 2400 dpi.
    – Phóng to thu nhỏ: 25% – 400%.

    6,693,000 
  • MFC-J2310 

    – Giao tiếp USB: 2.0 High-Speed.
    – Tốc độ truyền: 3s.
    – In trắng đen: 35 trang/ phút.

    5,221,000 
  • MFC-J2510

    – Hỗ trợ mạng không dây (Wifi) và có dây (Ethernet).
    – Chức năng: In khổ giấy A3.
    – Chiều in: 2 mặt tự động lên đển cỡ A4.

    5,853,500 
  • iP2870 

    – Độ phân giải: 4800 x 600 dpi
    – Kích thước tối thiểu giọt mực: 2pl
    – Cartridges: PFI 745, CLI 746

    1,250,000 
  • iP7270

    – Tốc độ in: 15 trang/ phút (trắng/ đen), 10 trang/ phút (màu)

    – Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi

    – Khổ giấy: A4

    2,650,000 
  • G1010

    – Tốc độ in (A4): 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color).
    – Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

    2,316,000 
  • G1000 

    – Khổ giấy: A4, A5, B5, Letter, Legal.
    – Kích thước giọt mực: 2pl nhỏ nhất.
    – In ảnh kích thước 4 x 6 inch trong 60 giây.

    2,480,000 
  • G2000

    – Độ phân giải quang học: 600 x 1200 dpi.
    – Tốc độ quét: 1.2ms/ dòng; 3.5ms/ dòng.
    – Độ phân giải quét: 300 dpi.

    3,480,000 
  • G3000

    – Tốc độ in: 8.8 hình/ giây (đen/ trắng)/ 5.0 hình/ giây (màu).
    – Độ phân giải in: 4800 x 1200 dpi.
    – Kích thước giọt mực: 2pl nhỏ nhất.
    – Khổ giấy: A4, Letter.

    4,940,000 
  • G4000

    – Tốc độ in (A4): 8.8 ipm (Black), 5.0 ipm (Color).
    – In ảnh 4 x 6: 60 giây/trang.
    – Cỡ giọt mực: min.2pl.
    – Độ phân giải: 4800 x 1200 dpi.

  • iP110 

    – Hỗ trợ công nghệ kết nối in qua đám mây.
    – Tốc độ in: 9 trang/ phút (trắng đen); 5.8 trang/ phút (màu).
    – Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi.

    5,950,000 
  • iP8770 

    – Độ phân giải: 9600 x 2400 dpi
    – Kích thước tối thiểu giọt mực: 1pl
    – Chế độ in: In tự động, in nhãn đĩa, in qua mạng không dây

    6,960,000 
  • CP820

    – Độ phân giải: 300 x 300dpi.
    – Chế độ in: In dễ dàng, in tất cả các ảnh, in ảnh định dạng DPOF, in ảnh chứng minh (nhiều cỡ/ chuẩn/ tùy chọn).
    – Nạp giấy tự động từ khay giấy cassette.
    – Hỗ trợ kết nối: USB tốc độ cao.

    2,660,000 
  • CP910

    – Màn hình màu LCD: TFT loại 2.7 inch.
    – Độ phân giải: 300 x 300dpi.
    – Nạp giấy tự động từ khay giấy cassette.

    2,890,000 
  • F5S21B

    – Máy in phun HP Deskjet Ink Advantage 1115 (F5S21B) – Dòng máy in màu công nghệ in phun chuyên nghiệp mang đến chất lượng hình ảnh độ phân giải cao 1200 x 1200 dpi, màu sắc tươi nét đúng tiêu chuẩn.

    1,480,000 
  • DeskJet Ink Advantage 2132

    – Công nghệ in: HP Thermal Inkjet.
    – Tốc độ in: 7.5 trang/ phút (trắng/ đen), 5.5 trang/ phút (màu).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi (trắng/ đen), 4800 x 1200 (màu).
    – Độ phân giải Scan: 1200 x 1200 dpi.

    1,560,000 
  • DeskJet Ink Advantage 2135

    – Máy in phun màu đa chức năng: In, Copy, Scan.
    – Tốc độ in: 7.5 trang/ phút (trắng/ đen), 5.5 trang/ phút (màu).
    – Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh hơn 15 giây (trắng/ đen), nhanh hơn 18 giây (màu).

    1,960,000 
  • Deskjet Ink Advantage 2545

    – Thời gian in trang màu đầu tiên: 24 giây
    – Chu kỳ (tháng, A4): 1000 trang
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi

    2,180,000 
  • Deskjet Ink Advantage 2645

    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi
    – Khay giấy ngõ vào, chuẩn: 60 tờ
    – Khay giấy ngõ ra, chuẩn: 25 tờ

    2,380,000 
  • DeskJet Ink Advantage 3635

    – Ngôn ngữ in: HP PCL 3 GUI.
    – Khay giấy ngõ vào, chuẩn: 60 tờ.
    – Khay giấy ngõ ra chuẩn: 25 tờ.
    – Loại Scan: Flatbed (phẳng).

    2,460,000 
  • Officejet Pro 6230 ePrinter 

    – Độ phân giải in: 600 x 1200 dpi
    – Khổ giấy: A4, A5, A6, Letter, B5
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động

    2,680,000 
  • Deskjet Ink Advantage 3545

    – Độ phân giải in (trắng/ đen): 1200 x 600 dpi
    – Khay giấy ngõ vào, chuẩn: 100 tờ
    – Khay giấy ngõ ra, chuẩn: 30 tờ
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động (chuẩn)

    2,680,000 
  • DeskJet Ink Advantage 3835

    – Định dạng file quét: pdf, bmp, jpg, gif, tif, tif, png.
    – Độ phân giải quét: Lên đến 1200 dpi.
    – Chu kỳ in hàng tháng/ A4: 1000 trang.

    2,760,000 
  • MF 235

    – Máy in đa chức năng: In – Scan – Copy – Fax – ADF.
    – Tốc độ in: 23 trang/phút (A4).
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương).
    – Bộ nhớ: 128 MB.
    – Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud.

    5,580,000 
  • MF232w

    -Máy in đa chức năng không dây: In, copy, scan, in qua mạng.
    -Phương pháp in: In Laser trắng đen.
    -Khổ giấy: A4, B5, A5, Legal, Letter.
    -Tốc độ in: 23 trang/ phút.
    -Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    -Thời gian in trang đầu tiên: Xấp xỉ 6.0 giây.

    5,260,000 
  • MF 244Dw

    – Tốc độ in: 27 trang/phút (A4).
    – In 2 mặt tự động.
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent).
    – Bộ nhớ: 512 MB.
    – Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud.

    5,550,000 
  • LBP251dw

    – Tốc độ in: Lên đến 30 trang/ phút (1 mặt), 16 trang/ phút (2 mặt).
    – Thời gian in trang đầu tiên: 6.0 giây.
    – Khổ giấy: A4.
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.

    5,580,000 
  • LBP252DW

    – Tốc độ in: 33 trang/ phút (A4), 16.8 trang/ phút (duplex A4).
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 6 giây.

    5,860,000 
  • MF249Dw

    – Tốc độ in: 27 trang/phút (A4), in 2 mặt tự động.
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi (equivalent).
    – Bộ nhớ: 512 MB.
    – Máy quét: 24 – bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud.
    – Tốc độ quét mặt kính: 4 giây/ trang (Color) – 3 giây/ trang (B/W).
    – Tốc độ quét ADF: 22/15 ipm (BW/ Color).

    7,308,000 
  • FAX-L170

    – Tốc độ in: 18 trang/ phút (A4)
    – Độ phân giải in: 1200 x 600 dpi
    – Tốc độ copy: 12.4 trang/ phút (A4)
    – Độ phân giải copy: 600 x 600 dpi
    – Tốc độ đường truyền: 33.6 Kbps
    – Độ phân giải fax: 200 x 400 dpi

    6,680,000