Máy đếm tiền

Máy đếm tiền

  • Máy đếm tiền OUDIS

    Máy đếm tiền OUDIS

    16 Products
  • Máy đếm tiền XINDA

    Máy đếm tiền XINDA

    17 Products
  • Máy đếm tiền XIUDUN

    Máy đếm tiền XIUDUN

    15 Products
  • OUDIS 2300C

    OUDIS 2300C

    – Đếm được các loại tiền Polymer và Cotton, USD, Euro.
    – Đếm và phát hiện tiền giả bằng tia UV MG.
    – Đếm mẻ, ấn định số tờ cần đếm.
    – Tốc độ đếm: 1100 tờ/phút.

    2,250,000 
  • OUDIS 3900C

    OUDIS 3900C

    – Đếm tiền Polymer và Cotton, USD, Euro.
    – Đếm và phát hiện tiền giả bằng tia UV MG.
    – Đếm mẻ, ấn định số tờ cần đếm.
    – Tốc độ đếm: 1100 tờ/phút.

    2,680,000 
  • OUDIS 5500C

    OUDIS 5500C

    – Đếm tiền Polymer và Cotton, USD, Euro.
    – Đếm và phát hiện tiền giả bằng tia UV MG.
    – Đếm mẻ, ấn định số tờ cần đếm.
    – Tốc độ đếm: 1100 tờ/phút.

    3,050,000 
  • OUDIS 6900A

    OUDIS 6900A

    – Đếm được các loại tiền Polymer và Cotton, USD, Euro.
    – Đếm và phát hiện tiền giả bằng tia UV MG.
    – Đếm mẻ, ấn định số tờ cần đếm.
    – Tốc độ đếm: 1100 tờ/phút.

    3,150,000 
  • OUDIS 5200C

    OUDIS 5200C

    – Đếm tiền Polymer và Cotton, USD, Euro.
    – Đếm và phát hiện tiền giả bằng tia UV MG.
    – Đếm mẻ, ấn định số tờ cần đếm.
    – Tốc độ đếm: 1100 tờ/phút.

    3,250,000 
  • OUDIS 2019B

    OUDIS 2019B

    – Máy đếm tiền MÁY NẰM DÀI.
    – Máy đếm tiền siêu bền công nghệ hoàn toàn mới năm 2017.
    – Đếm được các loại tiền: Polymer và Cotton, USD, Euro.
    – Tốc độ đếm nhanh: 1100tờ/phút.

    3,450,000 
  • OUDIS 2019A

    OUDIS 2019A

    – Đếm được các loại tiền: Polymer và Cotton, USD, Euro.
    – Đếm và phát hiện tiền giả bằng tia UV MG.
    – Đếm mẻ, ấn định số tờ cần đếm.
    – Tốc độ đếm nhanh: 1100tờ/phút.

    3,750,000 
  • OUDIS 300

    OUDIS 300

    – Màn hình hiển thị hai mặt 06 số, 3 số lớn, 3 số nhỏ.
    – Đếm và kiểm tra các loại tiền giả, siêu giả cao cấp.
    – Đếm hiển thị mệnh giá đang đếm và phân loại tiền.
    – Đếm cộng dồn, hút bụi lớn, kiểu dáng đẹp.
    – Tốc độ đếm nhanh 1.100tờ/phút.

    5,280,000 
  • OUDIS 8800

    OUDIS 8800

    – Kiểu máy đứng.
    – Bắt tiền giả chính xác 100%, báo lỗi ít.
    – Hoàn toàn tự động đếm và phân loại tiền lẫn loại.
    – Kiểm tra tiền VNĐ giả và siêu giả các loại.
    – Dùng động cơ to nguồn điện trực tiếp 220V nên máy rất khoẻ và bền.

    5,450,000 
  • XINDA XD-1000J

    XINDA XD-1000J

    – Đếm lẫn loại các mệnh giá và cộng tổng giá trị số tiền.
    – Đếm các loại tiền polymer và cotton.
    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.

    2,080,000 
  • XINDA 915

    XINDA 915

    – Đếm tiền Polymer và Cotton, USD, Euro.
    – Đếm và phát hiện tiền giả bằng tia UV MG.
    – Hoàn toàn tự động đếm và dừng máy khi hết tiền.
    – Đếm mẻ, ấn định số tờ cần đếm.
    – Tốc độ đếm: 1100/phút.

    2,480,000 
  • XINDA 0181

    XINDA 0181

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Băng tải dài, 02 mặt số.
    – Đếm tiền tự động bằng cảm ứng.

    2,160,000 
  • XINDA SUPER BC-18

    XINDA SUPER BC-18

    – Hiện trạng màu sắc tia hồng ngoại.
    – Hệ thống mắt thần hồng ngoại 16 đôi.
    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.

    2,780,000 
  • XINDA XD-2006F

    XINDA XD-2006F

    – Hiện trạng màu sắc tia hồng ngoại.
    – Hệ thống mắt thần hồng ngoại 16 đôi.
    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.

    2,780,000 
  • XINDA SUPER BC-19

    XINDA SUPER BC-19

    – Đếm các loại tiền polymer và cotton, máy băng tải dài.
    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220v – 240VAC.
    – Công suất: 60W.
    – Tần số: 50Hz.

    2,860,000 
  • XINDA SUPER BC-21F

    XINDA SUPER BC-21F

    – Tốc độ đếm: 1.200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Có chức năng đếm tất cả các loại tiền ngoại tệ ở chế độ thông thường. Ổ chứa phần mềm nâng cấp kiểm tiền giả dung lượng lớn (256MB)

    2,950,000 
  • XINDA SUPER BC-28

    XINDA SUPER BC-28

    – Máy băng tải dài, đếm các loại tiền polymer và cotton, phân biệt tiền khác loại mệnh giá (bao gồm mệnh giá nhỏ, lớn và ngược lại), chế độ AUTO tự động chuyển đổi mệnh giá cực nhanh và chính xác, tự động xóa số và chức năng cộng dồn, cộng tổng, hệ thống xử lý siêu tốt.
    – Tốc độ đếm: 1.200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.

    3,650,000 
  • XINDA SUPER SUPER BC-28F

    XINDA SUPER SUPER BC-28F

    – Tốc độ đếm: 1.200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Có chức năng đếm tất cả các loại ngoại tệ ở chế độ thông thường. Ổ chứa phần mềm nâng cấp kiểm giả dung lượng lớn (256MB)

    3,750,000 
  • XIUDUN 2010A

    XIUDUN 2010A

    – Máy đếm và kiểm tra tiền giả bằng tia cực tím.
    – Phân loại tiền Polymer và tiền giấy.
    – Có chức năng đếm ngoại tệ.
    – Hiển thị hai mặt số đếm.
    – Tốc độ đếm: 1000 tờ/phút

    2,180,000 
  • XINDUN 2010W

    XINDUN 2010W

    – Tự động xóa và cộng dồn.
    – Có chức năng đếm ngoại tệ.
    – Hoàn toàn tự động nhận biết mệnh giá Polymer.
    – Kiểm tra được tiền lẫn loại.
    – Có hệ thống hút bụi.
    – Sử dụng 16 mắt hồng ngoại để kiểm tra hình chìm.

    2,760,000 
  • XIUDUN 668E

    XIUDUN 668E

    – Tốc độ nhận biết và xử lý kiểm giả tăng gấp nhiều lần so với hệ máy cũ.Gồm hai mắt màu kiểm giả siêu chuẩn.
    – Hệ thống mắt thần (LED) tinh vi.
    – Tốc độ đếm: 1200 tờ / phút.
    – Nguồn điện: 220V – 240VAC.

    4,680,000 
  • XIUDUN 6688W

    XIUDUN 6688W

    – Đếm các loại tiền polymer và cotton, băng tải dài.
    – Kiểm tra tiền giả siêu chuẩn, yên tâm cho người sử dụng.
    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.

    4,850,000 
  • XIUDUN 4688

    XIUDUN 4688

    – Tự động kiểm tra tình trạng máy khi bật nguồn.
    – Nguồn điện: 220VAC.
    – Kiểm tra tiền giả phát sáng bằng tia cực tím.
    – Nhận dạng mệnh giá và phân loại tự động.
    – Kiểm tra mệnh giá in chìm.

    4,950,000 
  • XIUDUN 2012W

    XIUDUN 2012W

    – Tốc độ đếm: 1000 tờ/phút
    – Nguồn điện cung cấp: 220VAC.
    – Kiểm tra tiền giả phát sáng bằng tia cực tím.
    – Nhận dạng mệnh giá và phân loại tự động.
    – Kiểm tra mệnh giá in chìm.

    5,280,000 
  • XIUDUN 2200C

    XIUDUN 2200C

    – Chức năng đếm chia mẻ (lập trình số đếm).
    – Công suất: 60W.
    – Tiền giấy và Polymer.
    – Tốc độ đếm: 6 giây/ 100 tờ tiền.
    – Mặt số 2 mặt số, mặt số kéo dài.

    2,180,000 
  • XIUDUN 2300C

    XIUDUN 2300C

    – Dùng động cơ to, nguồn điện trực tiếp 220VAC nên máy rất khoẻ và bền.
    – Tự khởi động và dừng.
    – Tốc độ đếm: 1000 tờ /phút
    – Màn hình hiển thị số từ 0000 – 9999.

    2,250,000 
  • XIUDUN 2300

    XIUDUN 2300

    – Tự động đếm tiền giấy, Polymer.
    – Tốc độ đếm: 1000 tờ/phút.
    – Kiểm tra tiền giả bằng tia cực tím, bằng màu sắc, kích thước, hình chìm và cửa sổ.
    – Chống tiền giả.

    2,760,000 
  • 9688

    9688

    – Máy đếm tiền cao cấp có chức năng ấn định số cần đếm (chia mẻ).
    – 3 chế độ đếm tiền: Đếm tiền polymer, đếm tiền cotton và ngoại tệ.
    – Hệ thống LED tinh vi, kết hợp với DB & JR, không gian phần mềm nâng cấp chống giả ổ chứa lớn, giảm tối đa chi phí thay mới thiết bị.
    – Đếm và tự động kiểm tra các loại tiền polymer giả và siêu giả tinh vi nhất (chính xác 100%).

    5,750,000 
  • OUDIS 9900

    9900

    – Sản phẩm máy đếm tiền mới nhất được áp dụng công nghệ hoàn toàn mới (chỉ có ở máy đếm tiền OUDIS).
    – Kiểu máy đứng.
    – Bắt tiền giả chính xác 100%, báo lỗi ít.
    – Có chế độ chia tiền, hoàn toàn tự động đếm và phân loại tiền lẫn loại.

    5,850,000 
  • 8899A

    8899A

    – Tự động xóa và có chức năng cộng dồn.
    – Có chức năng đếm ngoại tệ.
    – Màn hình hiển thị 3 tầng hiển thị.
    – Tốc độ đếm: 1220 tờ tiền/phút.
    – Điện áp: 220V – 50Hz (60Hz).

    5,850,000 
  • 2990

    2990

    – Có chức năng đếm ngoại tệ.
    – Màn hình hiển thị 3 tầng hiển thị.
    – Tốc độ đếm: 1220 tờ tiền/phút.
    – Điện áp: 220V – 50Hz (60Hz).

    5,850,000 
  • XD-2017A

    XD-2017A

    – Tốc độ đếm: 1100 tờ/ phút.
    – Màn hình Led siêu nét, số to dễ nhìn.
    – Hệ thống phần mềm được cập nhật hoàn toàn tự động, luôn luôn đổi mới.
    – Điện áp: 220V.

    5,850,000 
  • 9900A

    9900A

    Tốc độ đếm: 1220 tờ tiền/phút.
    – Điện áp: 220V – 50Hz (60Hz).
    – Công suất: 60W.

    6,850,000 
  • 9699A

    9699A

    – Màn hình hiển thị 3 tầng hiển thị.
    – Tốc độ đếm: 1220 tờ/phút.
    – Điện áp: 220V – 50Hz (60Hz).

    7,250,000 
  • SUPER BC-31

    SUPER BC-31

    – Tốc độ đếm: 1.200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Kích thước: 557 x 305 x 270 mm.

    3,780,000 
  • SUPER BC-31F

    SUPER BC-31F

    – Tốc độ đếm: 1.200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Kích thước: 557 x 305 x 270 mm.

    3,880,000 
  • SUPER BC-35

    SUPER BC-35

    – Tốc độ đếm: 1.200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VDC.
    – Trọng lượng: 8.8kg.

    4,050,000 
  • XD-2131L

    XD-2131L

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 ~ 240VAC.
    – Kích thước: 295 x 325 x 245mm.

    2,750,000 
  • 2105F

    2105F

    – Kích thước tờ tiền và cửa sổ trong chất liệu giấy.
    – Hệ thống hồng ngoại gồm 36 mắt lớn. Hệ thống cảm ứng siêu màu sắc, LCD.
    – Nguyên lý nâng cấp qua nhiều cách: Trực tiếp và gián tiếp.
    – Máy đứng, 01 mặt số, có hệ thống lọc bụi.

    4,360,000 
  • 2136F

    2136F

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Kích thước: 295 x 325 x 24mm.

    4,460,000 
  • 2166F

    2166F

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Công suất tiêu thụ: 60W, 50Hz.
    – Kích thước: 405 x 355 x 310mm.

    4,580,000 
  • 2165F

    2165F

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Công suất tiêu thụ: 60W.
    – Tần số: 50Hz.

    6,750,000 
  • 2400

    2400

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Kích thước: 405 x 355 x 310 (mm).

    2,860,000 
  • XIUDUN 2800

    2800

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Điện nguồn: 220 – 240V.
    – Trọng lượng: 7.8kg.

    3,050,000 
  • 2500

    2500

    – Chức năng đếm tổng số tiền.
    – Tự động khởi động và dừng.
    – Tự động xóa số.
    – Tốc độ đếm: 1000 tờ/ phút.
    – Có màn hình số phụ kéo dài.
    – Nguồn điện cung cấp: 220VAC.

    4,650,000 
  • 2700

    2700

    Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Trọng lượng: 7.8kg.
    – Kích thước: 405 x 355 x 310mm.

    4,780,000 
  • 8000

    8000

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240VAC.
    – Kích thước: 405 x 355 x 310 (mm).
    – Trọng lượng: 7.8kg.

    4,860,000 
  • 9000

    9000

    – Tốc độ đếm: 1200 tờ/ phút.
    – Nguồn điện: 220 – 240 VAC.
    – Kích thước: 405 x 355 x 310mm.
    – Trọng lượng: 7.8kg.

    4,960,000