Xem tất cả 27 kết quả

  • IN220 

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600). Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
    – Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu

    7,250,000 
  • IN112XV

    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.400 ANSI lumens.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ (Eco mode).

    7,550,000 
  • IN112XA

    – Công nghệ hiển thị: DLP.
    – Cường độ sáng: 3600 Lumens.
    – Độ phân giải thực: SVGA 800 x 600.
    – Độ tương phản: 18000:1.

    8,250,000 
  • IN112V

    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.500 ANSI lumens.

  • IN114XV

    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.400 ANSI lumens.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ (Eco mode).

  • IN114V

    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.500 ANSI lumens.

  • IN224 

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA)
    – Độ phân giải thực máy chiếu: 800 x 600 (SVGA)

    8,380,000 
  • IN226 

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: WUXGA (1920×1200)
    – Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)
    – Độ tương phản: 15.000:1

    9,280,000 
  • IN232

    – Công nghệ hiển thị: DLP 0.55′ DDP4421.
    – Cường độ sáng: 3500 Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).

    9,350,000 
  • IN122A

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: 600 x 800(SVGA).
    – Độ tương phản: 15.000:1

    8,650,000 
  • IN124A

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: WUXGA (1920×1200)
    – Độ phân giải thực: 1024 x 768(XGA)
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ

    11,860,000 
  • IN126A

    Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: WUXGA (1920×1200)
    – Độ phân giải thực: 1280 x 800(WXGA)
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Tuổi thọ bóng đèn: 10.000 giờ

    12,800,000 
  • IN1112a

    – Công nghệ trình chiếu: DLP
    – Độ phân giải: XGA (1280 x 800), WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 2200 Ansi Lumens (1650 lumens chế độ Eco).
    – Tuổi thọ bóng đèn: 4000 giờ (chế độ Eco), 3000 giờ (chế độ Normal).
    – Công suất đèn: 165W.
    – Độ tương phản: 2600:1

    17,680,000 
  • IN126STA

    – Cường độ sáng: 3300 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: 1280 x 800(WXGA)
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Tuổi thọ bóng đèn: 6.000 giờ
    – Chỉnh vuông hình tự động: ± 40º

    16,200,000 
  • IN118HDxc

    – Độ phân giải thực: Full HD 1080P (1920 x 1080).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.200 ANSI lumens.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (Eco blanking mode).

    15,600,000 
  • IN119HDx

    – Chất lượng hình ảnh tuyệt vời với 1.07 tỉ màu hỗ trợ Full 3D, màu sắc chính xác và sống động với công nghệ BrilliantColorTM.
    – Độ phân giải thực: Full HD 1080P (1920 x 1080).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3,200 ANSI lumens.

    16,200,000 
  • IN128HDx

    – Cường độ sáng: 4,000 ANSI lumens.
    – Độ phân giải thực: Full HD 1080P (1920 x 1080).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 15,000: 1.

    22,500,000 
  • IN3134a

    – Cường độ sáng: 4.200 ANSI lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 8,000:1

    20,500,000 
  • IN3136a

    – Công nghệ trình chiếu: DLP (Digital Light Processing).
    – Cường độ sáng: 4,500 ANSI lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).

    21,800,000 
  • IN3124

    – Công nghệ trình chiếu: DLP
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
    – Cường độ sáng: 4800 Ansi Lumens (4000 Lumens chế độ Eco).
    – Độ tương phản: 3000:1

    25,550,000 
  • IN3126

    – Công nghệ trình chiếu: DLP 0.55”
    – Cường độ sáng: 4000 ANSI lumens
    – Độ phân giải: WXGA ( 1280 x 800); nén WUXGA (1920 x 1200)
    – Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)

    31,790,000 
  • SP8600

    – Công nghệ trình chiếu: 0.65” DLP
    – Cường độ sáng: 1800 Ansi lumens
    – Độ phân giải: 1080p (1920 x 1080); nén WUXGA (1920 x 1280)
    – Độ tương phản: 5000:1
    – Throw Ratio: 1.6 ~ 1.92:1

    29,600,000 
  • IN3916

    – Máy chiếu HDMI trình chiếu với độ phân giải HD
    – Cường độ chiếu sáng: 2700 ANSI LUMENS
    – Độ phân giải: WXGA (1280×800), Max WUXGA (1920X1200)

    28,580,000 
  • IN3926

    – Công nghệ trình chiếu: DLP
    – Độ phân giải: XGA (1028 x 800), WUXGA (1920 x 1200)
    – Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens.
    – Độ tương phản: 2400:1
    – Tỉ lệ: 16:10
    – Throw Ratio: 0.375:1

    35,290,000 
  • IN5132

    – Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    Độ phân giải: XGA (1024 x 768), WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 5000 Lumens (4000 chế độ Eco).
    – Tuổi thọ bóng đèn: 2500 giờ (4000 giờ Eco).
    – Công suất đèn: 245W (170W chế độ Echo).
    – Độ tương phản: 3000:1

    62,000,000 
  • IN5142

    – Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    – Độ phân giải máy chiếu: XGA (1024 x 768), WUXGA (1920 x 1200)
    – Cường độ sáng: 6000 Ansi Lumens (4800 chế độ Eco).
    – Tuổi thọ bóng đèn: 2500 giờ (3000 giờ chế độ Eco).
    – Công suất đèn: 330W (264W chế độ Eco).

    72,000,000 
  • IN321S

    Công nghệ trình chiếu: DLP (kỹ thuật số)
    – Cường độ sáng: 3600 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: 800 x 600 (SVGA) Full HD 1080P.
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920×1200).
    – Độ tương phản: 25.000:1.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ.