Máy Scan - Máy Scanner

Xem tất cả 66 kết quả

  • Máy scan Panasonic

    Máy scan Panasonic

    8 Sản phẩm
  • Máy Scanner cầm tay

    Máy Scanner cầm tay

    1 Sản phẩm
  • Máy Scanner Canon

    Máy Scanner Canon

    19 Sản phẩm
  • Máy Scanner EPSON

    Máy Scanner EPSON

    26 Sản phẩm
  • Máy Scanner HP

    Máy Scanner HP

    12 Sản phẩm
  • KV-S1026C 

    – Chức năng chống nạp giấy kép bằng công nghệ cảm biến sóng siêu âm.
    – Phương thức quét: Một mặt/Hai mặt
    – Quét được các loại thẻ nhựa.
    – Độ phân giải quang học 600dpi

    8,550,000 
  • KV-SL1056C

    – Độ phân giải quang học: 600dpi.
    – Khay ADF: 100 tờ loại 80g/m².
    – Khổ giấy: A4.
    – Quét tài liệu màu với tốc độ cao.

    15,850,000 
  • KV-SL1066C

    – Tốc độ quét 65 ppm (1 mặt), 130 ipm (2 mặt).
    – Khay ADF: 100 tờ loại 80g/m².
    – Khổ giấy: A4.
    – Quét tài liệu màu với tốc độ cao.

    20,680,000 
  • KV-S1046C 

    – Bộ xử lý hình ảnh cao cấp.
    – Chức năng AutoReview
    – Chức năng AutoRescan
    – Chức năng Thông báo lỗi

    26,980,000 
  • KV-S1065C

    – Chức năng AutoReview
    – Chức năng AutoRescan
    – Chức năng Thông báo lỗi
    – Phương thức quét: Một mặt/Hai mặt

    35,500,000 
  • KV-S2087C

    – Tốc độ quét: 85ppm (1 mặt), 170 ipm (2 mặt).
    – Độ phân giải quang học: 600dpi.
    – Khay ADF: 200 tờ loại 80g/m².

    48,650,000 
  • KV-S5046H 

    – Chức năng AutoReview
    – Chức năng AutoRescan
    – Chức năng Auto Glass Cleaning.
    – Chức năng Thông báo lỗi

    91,580,000 
  • KV-S5076H

    – Tốc độ quét: 100 tờ/ 2 mặt/ phút.
    – Độ phân giải quang học: 600dpi.
    – Công nghệ tự làm sạch kính quét Ionizer.

    144,800,000 
  • HANDYSCAN

    – Tích hợp bộ cảm biến quét REALTIME để tránh méo ảnh.
    – Tích hợp bộ cảnh báo nhắc nhở quét quá nhanh để điều khiển tốc độ quét.
    – Màn hình hiển thị LCD.
    – Độ phân giải hình ảnh: 600×600 dpi.

    2,090,000 
  • LiDE 120

    – Độ phân giải quét: 2400 x 4800 dpi
    – Tốc độ quét (khổ A4, độ phân giải 300dpi): xấp xỉ 16 giây.
    Thiết kế nhỏ gọn với cân nặng lý tưởng.

    13,400,000 
  • LiDE 220 

    – Độ phân giải quét: 4800 x 4800 dpi
    – Tốc độ quét (khổ A4, độ phân giải 300dpi): xấp xỉ 10 giây.
    Thiết kế nhỏ gọn với cân nặng lý tưởng.

    1,980,000 
  • 9000F

    – Khổ giấy quét: A4.
    – Phương pháp quét: Charge Coupled Device (CCD)
    – Tốc độ quét (ảnh màu): 12.1ms/dòng (2.400dpi – 4.800dpi)
    – Độ phân giải: tối đa 4.800 x 9.600 dpi.

    5,090,000 
  • P-208 Mark II 

    – Độ phân giải: 150 x 600 dpi.
    – Chức năng nạp tài liệu: Nạp tự động (ADF) hoặc bằng tay.
    – Khổ giấy quét: A4.

    5,880,000 
  • P-215

    – Máy quét tài liệu để bàn.
    – Nạp tài liệu tự động hoặc bằng tay.
    – Máy quét khổ giấy A4.

    7,980,000 
  • DR- F120

    – Công nghệ quét: CCD
    – Độ phân giải tối đa: 2400 x 2400 dpi
    – Tốc độ quét: 20 trang/phút (1 mặt); 36 hình/phút (2 mặt)

    11,280,000 
  • DR-C125

    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R, G, B)
    – Tốc độ quét: 25 trang/ phút; 50 hình/ phút
    – Khổ giấy quét: A4

  • DR-C225

    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt
    – Nguồn sáng: LED (đỏ (red), xanh lá cây (green), xanh da trời (blue))
    – Khổ giấy: A4

    16,980,000 
  • DR-C225W

    – Tốc độ quét: 25 trang/ phút (1 mặt); 50 hình/ phút (2 mặt).
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt.
    – Nguồn sáng: LED (đỏ, xanh lá, xanh da trời).

    19,880,000 
  • DR-C130 

    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R, G, B)
    – Tốc độ quét: 30 trang/ phút (1 mặt); 60 hình/ phút (2 mặt, A4)
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt
    – Khổ giấy quét: A4

    18,580,000 
  • DR 3010C

    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    – Khổ giấy quét: A4
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt
    – Khay nạp tài liệu: 50 tờ A4

    24,590,000 
  • DR-M140

    – Tốc độ quét: 40 trang/ phút
    – Khổ giấy quét: A4
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt

    29,880,000 
  • DR M160

    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED
    – Tốc độ quét: 60 trang/ phút
    – Khổ giấy quét: A4
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt

    36,580,000 
  • PER-V39

    – Nguồn sáng: Đèn LED trắng.
    – Phạm vi quét: 216 x 297 mm.
    – Số bit màu: 48 bit.
    – Hỗ trợ cổng USB 2.0 Micro-AB.

    2,220,000 
  • V370

    – Kiểu quét: Flatbed (phẳng)
    – Độ phân giải: 4800 x 9600 dpi
    – Số bit màu: 48 bit

    3,160,000 
  • DS-30 

    – Độ phân giải: 600 dpi.
    – Tốc độ quét ở 200 dpi (đen/màu): 13 giây/trang.
    – Kết nối: USB 2.0.
    – Trọng lượng giấy: 35-270g/m².

    5,640,000 
  • DS-310

    – Khổ giấy: Tối đa A4.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
    – Tốc độ scan ở 200 dpi: 25ppm/ 50ipm.

    8,040,000 
  • DS-410

    – Cảm biến hình ảnh: CMOS.
    – Khổ giấy: Tối đa A4.
    – Hỗ trợ các loại giấy chuẩn nhất cũng như giấy CMND, danh thiếp, giấy mỏng thẻ nhựa,…
    – Tốc độ scan ở 200-300 dpi: 26ppm/52ipm.

    7,920,000 
  • DS-360W

    – Loại máy: Mobile Scanner.
    – Công nghệ hình ảnh: CIS.
    – Khổ giấy: Tối đa A4.

    8,760,000 
  • DS520

    -Máy quét tài liệu 2 mặt tốc độ cao.
    -Khổ giấy: A4.
    -Độ phân giải: 600 dpi.

    8,640,000 
  • DS530

    -Độ phân giải quang: 300 dpi.
    -Tốc độ quét: 35 trang/ phút (trắng/ đen); 70 trang/ phút (màu).
    -Hỗ trợ 4 nút nhấn: Double Feed Detect Skip, Slow Scan Mode, Scan, Stop.

    8,750,000 
  • DS1630

    -Độ phân giải: 1200x1200dpi.
    -Chế độ quét: 2 mặt.
    -Khổ giấy: A4.
    -Khay nạp bản gốc: 50 trang.

    10,320,000 
  • DS-570W 

    – Loại máy: Máy quét văn bản.
    – Cảm biến hình ảnh: CIS x 2.
    – Khổ giấy: Tối đa A4.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.

    12,840,000 
  • Sheet-feed Scanner

    – Nguồn điện: 110-240VAC.
    – Kích thước tối thiểu: 300 x 172.9 x 152.1 mm.
    – Trọng lượng: 2.6kg.

    7,360,000 
  • 3000 s3 Sheet-feed Scanner 

    – Tốc độ quét tài liệu tự động: Lên đến 35 tờ/phút, 70 ảnh/phút.
    – Kích thước quét ADF tối đa: 216 x 3100 mm
    – Kích thước quét ADF tối thiểu: 50.8 x 74 mm.

    9,860,000 
  • ScanJet Pro 2500 f1 

    – Công nghệ quét: CMOS CIS (Contact Image Sensor).
    – Chế độ quét 2 mặt ADF.
    – Loại quét: Flatbed, ADF.

    9,180,000 
  • ScanJet Pro 3500 f1 

    – Chế độ quét 2 mặt ADF.
    – Loại quét: Flatbed, ADF.
    – Tốc độ quét ADF: 25 trang/ phút, 50 hình/ phút.

    16,280,000 
  • Scanjet Enterprise Flow 5000 s3 

    – Công nghệ quét: CIS (Contact Image Sensor).
    – Độ phân giải quét: 600 dpi.
    – Nạp tài liệu ADF: Chuẩn 50 tờ.
    – Tốc độ quét ADF: 30 trang/ phút, 60 hình/ phút.

    15,780,000 
  • ScanJet Enterprise Flow 5000 s4

    – Tải đến 80 trang từ khay nạp tài liệu tự động để chụp quét nhanh, không cần giám sát.

    17,860,000 
  • ScanJet Enterprise Flow 7000 s3

    – Chức năng chuẩn: Scan 2 mặt khổ A4.
    – Loại máy quét: Nạp giấy tự động (ADF 80 tờ), Scan 2 mặt tự động.
    – Bảng điều khiển: 2 line, 16 character LCD, Buttons (Simplex, Duplex).

    21,350,000 
  • Scanjet Pro 4500 fn1 

    – Công nghệ quét: CMOS CIS (Contact Image Sensor).
    – Loại máy quét: Flatbed, ADF.
    – Độ phân giải quét: 600 x 600 dpi.

    20,680,000 
  • ENTERPRISE 7500 

    – Khổ giấy quét phẳng tối đa: 216x356mm.
    – Khổ giấy quét ADF tối thiểu: 5.8×5.8 inch

    30,550,000 
  • Digital Sender Flow 8500 fn1

    – Độ phân giải Scan: 600 x 600 dpi.
    – Khả năng nạp tài liệu tự động: 100 tờ.
    – Định dạng file scan: JPG, TIFF, MTIFF, PDF.
    – Nguồn sáng: Đèn sáng Diode (LED).

    76,900,000 
  • 9250c Digital Sender 

    – Tốc độ quét trắng đen: 55 trang/phút
    – Tốc độ quét màu: 33 trang/phút

    98,890,000 
  • ScanFront 300P

    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R, G, B)
    – Tốc độ quét: 30 trang/ phút
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    – Khay nạp tài liệu: 50 tờ A4
    – Công suất/ ngày: 2.000 bản quét

    44,380,000 
  • CR-190i

    – Máy quét séc (cheque) dùng cho ngân hàng
    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R, G, B)
    – Tốc độ quét: 190 tấm/ phút
    – Độ phân giải: 300 x 300 dpi
    – Khay nạp tài liệu: 250 tờ
    – Công suất/ ngày: 2.000 bản quét

    64,980,000 
  • DR-6030C

    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R, G, B)
    – Tốc độ quét: 60 trang/ phút
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt
    – Khay nạp tài liệu: 100 tờ (max A3)
    – Công suất/ ngày: 10.000 bản quét

    76,880,000 
  • DR-G1100

    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R, G, B)
    – Tốc độ quét: 100 trang/ phút
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    –Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt
    – Khay nạp tài liệu: 500 tờ (max A3)
    – Công suất/ ngày: 25.000 bản quét

    122,880,000 
  • DR-G1130

    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R, G, B)
    – Tốc độ quét: 130 trang/ phút
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt
    – Khay nạp tài liệu: 500 tờ (max A3)
    – Công suất/ ngày: 30.000 bản quét

    179,790,000 
  • DR-X10C

    – Công nghệ quét: CMOS CIS; LED (R, G, B)
    – Tốc độ quét: 128 trang/ phút
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    – Kiểu quét: 1 mặt, 2 mặt
    – Khay nạp tài liệu: 500 tờ (max A3)
    – Công suất/ ngày: 60.000 bản quét

    288,800,000 
  • DS-770

    – Loại máy: Máy quét văn bản.
    – Cảm biến hình ảnh: CIS.
    – Khổ giấy: Tối đa A4.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
    – Tốc độ quét 1 mặt: 45 trang A4/phút.
    – Tốc độ quét 2 mặt: 90 trang A4/phút.
    – Khay nạp bản gốc: 100 tờ.

    13,560,000 
  • PER-V600

    – Khổ giấy: A4.
    – Độ phân giải: 6400 x 9600 dpi.
    – Kiểu quét: Film âm và dương bản.
    – Tốc độ quét: 18 giây/ trang A4 đen, 18 giây/ trang A4 màu.
    – Quét film khổ 35 mm dương bản 33 giây, âm bản 39 giây.

    8,860,000 
  • PER-V700

    – Khổ giấy: A4.
    – Độ phân giải: 6400 x 9600 dpi.
    – Bộ quét film khổ 4”x5”.
    – Tốc độ quét: 11 giây/ trang A4 đen, 14 giây/ trang A4 màu.
    – Quét film khổ 35 mm dương bản 47 giây, âm bản 44 giây.

    16,860,000 
  • GT-1500

    – Khổ giấy: A4.
    – Độ phân giải:1200 x 2400 dpi.
    – Tốc độ quét: 18 trang A4 đen/ 1 phút, 12 trang màu A4/ 1 phút.
    – Kết nối USB: 2.0.
    – Bộ phận tiếp nhận tài liệu từ khay giấy: 40 tờ.
    – Bit màu: 48 bit.

    10,650,000 
  • GT-2500

    – Khổ giấy: A4.
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Tốc độ quét: 27 trang A4 đen/ 1 phút, 11 trang màu A4/ 1 phút.
    – Kết nối USB: 2.0.
    – Bộ phận tiếp nhận tài liệu tự động khay giấy: 50 tờ.

    17,350,000 
  • GT-S55

    – Màn hình điều khiển: LCD.
    – Độ phân giải: 600 dpi.
    – Khổ giấy: A4.
    – Tốc độ quét: 1 mặt 25 trang A4 đen/ 1 phút, 2 mặt 50 trang A4 đen/ 1 phút.
    – Kiểu quét: 2 mặt chỉ qua 1 lần quét.

    15,550,000 
  • GT-S85

    – Màn hình điều khiển: LCD.
    – Khổ giấy: A4.
    – Độ phân giải: 600 dpi.
    – Tốc độ quét: 1 mặt 40 trang A4 đen/ 1 phút, 2 mặt 80 trang A4 đen/ 1 phút.
    – Kiểu quét: 2 mặt chỉ qua 1 lần quét.

    23,950,000 
  • DS-780N

    – Loại máy: Máy quét văn bản.
    – Cảm biến hình ảnh: CIS x 2.
    – Khổ giấy: Tối đa A4.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
    – Tốc độ quét 1 mặt: 45 trang A4/phút.
    – Tốc độ quét 2 mặt: 90 trang A4/phút.

    26,040,000 
  • DS-860

    – Loại máy: Máy quét tài liệu chuyên dụng.
    – Cảm biến hình ảnh: CIS x 2.
    – Khổ giấy: Tối đa A4.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
    – Tốc độ quét 1 mặt: 65 trang A4/phút.
    – Tốc độ quét 2 mặt: 130 trang A4/phút.

    33,480,000 
  • DS6500

    – Khổ giấy: A4
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
    – Tốc độ quét: 25 trang/ phút (trắng/ đen, A4, 200 dpi); 25 trang/ phút (màu, A4, 300 dpi); 50 hình/ phút (trắng/ đen, A4, 200dpi); 50 hình/ phút (màu, 300 dpi)
    – Chức năng: Quét 2 mặt. Bộ cảm biến siêu âm ngăn ngừa tình trạng quét 2 tờ cùng lúc và cảnh báo người dùng nếu nạp sai cỡ giấy

    28,560,000 
  • DS7500

    – Khổ giấy: A4
    – Tốc độ quét: 40 trang/ phút (trắng/ đen, A4, 200 dpi); 40 trang/ phút (màu, 300 dpi); 80 hình/ phút (trắng/ đen, A4, 200dpi); 80 hình/ phút (màu, A4, 300 dpi)
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi
    – Chức năng quét: Quét 2 mặt. Bộ cảm biến siêu âm ngăn ngừa tình trạng quét 2 tờ cùng lúc và cảnh báo người dùng nếu nạp sai cỡ giấy.
    – Số bit màu: 48 bit

    37,200,000 
  • DS50000

    – Khổ giấy: A3.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.
    – Số bit màu: 16 bit ngõ vào, 8 bit ngõ ra
    – Hỗ trợ các loại giấy: A3, A4, A5, A6, B5, Letter, legal, Executive.
    – Tốc độ quét: 4 trang/ giây (trắng/ đen), 4 trang/ giây (màu).

    41,590,000 
  • DS60000

    – Khổ giấy: A3
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    – Tốc độ quét: 40 trang/ phút (một mặt), 80 hình/ phút (2 mặt 1 lượt).
    – Tổng số trang quét hàng ngày lên đến: 5000 trang.
    – Bộ nạp giấy tự động: 200 tờ.

    79,990,000 
  • DS70000

    – Khổ giấy: A3.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi
    – Công nghệ: 4-line CCD (RGB và Black)
    – Chức năng: Quét 2 mặt. Bộ cảm biến siêu âm ngăn ngừa tình trạng quét 2 tờ cùng lúc và cảnh báo người dùng nếu nạp sai cỡ giấy.
    – Số bit màu: 16 bit ngõ vào, 8 bit ngõ ra.

    112,550,000 
  • 11000XL

    – Khổ giấy: A3
    – Tốc độ quét: 7 giây/ trang (trắng/ đen, màu).
    – Độ phân giải: 2400 x 4800 dpi
    – Số bit màu: Ngõ vào: 16 bit màu; 16 bit trắng/ đen; ngõ ra: 48 bit màu/ 48 bit trắng/ đen

    119,520,000 
  • EXP-12000XL

    – Loại máy: Scanner hình ảnh văn bản.
    – Khổ giấy: A3, A4, B4, A5, B5.
    – Độ phân giải: 2400 x 4800 dpi.
    – Tốc độ quét (trắng đen/màu): 12 giây/trang.
    – Khay nạp bản gốc: 75 tờ.

    133,800,000 
  • DesignJet 4530

    – Chức năng: Scan, Copy.
    – Tốc độ Scan: 3 in/ sec (màu, 200 dpi/ 400 dpi Turbo), 10 in/ sec (đen trắng, 200 dpi/ 400 dpi Turbo).
    – Độ phân giải Scan/ copy: 9600 x 9600 dpi
    – Phóng to/ thu nhỏ copy: 1 – 10.000%
    – Số lượng bản copy tối đa: 1000 bản.

    488,800,000