Xem tất cả 26 kết quả

  • LBP 7018C

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 16ppm Black & 4ppm Color, in khổ A4
    – Thay thế hộp mực dễ dàng
    – Thời gian in bản đầu tiên: 24.7 giây / 13.6 giây ( Color/ B&W)

    4,560,000 
  • LBP-7100CN

    – Kết nối mạng LAN có dây
    – Tốc độ in (khổ A4; bản đen trắng, màu): 14 trang/phút
    Khả năng in màu nhanh chóng

    6,880,000 
  • LBP 611Cn

    – Tốc độ in (A4): Lên tới 18 trang/phút (Đen trắng/Màu).
    – Thời gian in bản đầu tiên (A4): 10.9/ 12 giây (Đen trắng/Màu).
    – Độ phân giải khi in: Lên tới 9,600 (tương đương) x 600dpi.

    7,406,000 
  • LBP 7110Cw

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (đen); 14 trang/ phút (màu).
    – Khổ giấy: A4, in qua mạng LAN (không dây và có dây).

    8,580,000 
  • MF8210Cn

    – Chức năng: Copy, In qua mạng (LAN), Scan (màu).
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (trắng/ đen), 14 trang/ phút (màu).
    – Thời gian khởi động: 23 giây hoặc nhanh hơn khi bật nguồn.

    11,650,000 
  • 8380Cdw 

    – Độ phân giải máy in: 2400 x 600dpi
    – Bộ nhớ: 256 MB
    – Máy quét: CIS, 24 bits, đảo mặt

    18,780,000 
  • MF8580Cdw

    – Chất lượng in: 1200 x 1200 dpi.
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 14.5 giây hoặc nhanh hơn (màu); 14.5 giây hoặc nhanh hơn (trắng/ đen).

    20,650,000 
  • MF 235

    – Máy in đa chức năng: In – Scan – Copy – Fax – ADF.
    – Tốc độ in: 23 trang/phút (A4).
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi, 1200 x 1200dpi (tương đương).
    – Bộ nhớ: 128 MB.
    – Máy quét: 24-bit, Scan kéo, Scan đẩy, Scan to Cloud.

    5,580,000 
  • 7018C

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 16ppm Black & 4ppm Color, in khổ A4
    – Thay thế hộp mực dễ dàng
    – Thời gian in bản đầu tiên: 24.7 giây / 13.6 giây ( Color/ B&W)
    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi

    4,560,000 
  • LBP 7200 Cd

    Máy in Laser màu Canon LBP 7200 Cd

    12,980,000 
  • LBP 7200Cdn

    Máy in laser màu A4, tốc độ in 20 trang/phút, in mạng, bộ nhớ 16 MB

    16,850,000 
  • MF8280Cw

    – Máy in Laser đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax, in qua mạng.
    – Màn hình LCD màu: QVGA 3.5 inch.
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
    – Tốc độ in: 14 trang/ phút (trắng đen, màu, A4, lettter).
    – Phương pháp in: In Laser màu.

    16,580,000 
  • MF8380Cdw

    – Tốc độ in: 20ppm Black & 20ppm Color (A4) ; wireless Lan
    – Thời gian in bản đầu tiên: 14.5 giây (B&C); in 2 mặt tự động
    – Độ phân giải máy in: 2400 x 600dpi
    – Bộ nhớ: 256 MB

    18,780,000 
  • MF633Cdw

    – Máy in Laser màu đa chức năng Canon MF633Cdw bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét, Wifi.
    – Tốc độ in, Copy: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/ Letter.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 10.9 giây (Đen trắng), 12 giây ( Màu).
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
    – Bộ nhớ: 1GB.

    14,508,000 
  • MF635Cx

    – Máy in Laser màu đa chức năng Canon MF635Cx bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax, Wifi.
    – Tốc độ in, Copy: 18/19 trang/phút (Mono/Color) A4/ Letter.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 10.9 giây (Đen trắng), 12 giây ( Màu).
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
    – Bộ nhớ: 1GB.

    14,508,000 
  • MF735Cx

    – Máy in Laser màu đa chức năng Canon MF735Cx bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Fax, Wifi.
    – Tốc độ in, Copy: 27/28 trang/phút (Mono/Color) A4/ Letter.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 8.3 giây (Đen trắng), 8.6 giây ( Màu), in 2 mặt tự động.
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
    – Bộ nhớ: 1GB.
    – Máy quét: CIS, 24-bits, đảo mặt.

    23,040,000 
  • LBP 654Cx

    – Tốc độ in: 27 ppm (Color & Black) (A4).
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600 dpi.
    – In 2 mặt tự động.
    – Bộ nhớ: 1 GB.

    22,248,000 
  • LBP 7680Cx

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 20 trang/ phút (màu và đen)
    – Kiểu in: In 2 mặt tự động.
    – Độ phân giải: 9600 x 600 dpi.
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

    22,990,000 
  • LBP 7780Cx

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Tốc độ in: 32 trang/ phút màu và trắng đen
    – Độ phân giải; 9600 x 600 dpi.
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

    30,690,000 
  • LBP 712Cx

    – Tốc độ in: 38 ppm (Color & Black) (A4).
    – Độ phân giải: 9600 x 600 dpi.
    – In 2 mặt tự động.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 5.1 giây (đen/trắng), 6 giây (màu).
    – Bộ nhớ: 1 GB.

    35,352,000 
  • LBP 7750Cdn

    – Máy in Laser màu khổ A4
    – Tốc độ in: 30 trang/ phút màu và trắng/ đen.
    – Độ phân giải: 9600 x 600 dpi.
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

    31,890,000 
  • MF9280Cdn

    – Máy in Laser màu khổ A4.
    – Chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Tốc độ in: 21 trang/ phút (màu và đen).
    – Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh: 2400 x 600 dpi.
    – Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.
    – Kiểu in: In 2 mặt tự động.

    34,850,000 
  • MF810Cdn

    – Máy in Laser màu đa chức năng Canon MF810Cdn bao gồm các chức năng: In, Sao chép, Quét, Fax.
    – Tốc độ in, Copy: 25 trang/phút (Mono/Color) A4/ Letter.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 11.4 giây (Đen trắng), 13.5 giây ( Màu), in 2 mặt tự động.
    – Độ phân giải in: 600 x 600dpi.
    – LCD Display: QVGA Color LCD 3.5 inch – Cảm ứng.
    – Bộ nhớ: 1GB.

    40,080,000 
  • LBP 841Cdn

    – Tạo khả năng in lớn hơn, máy in imageCLASS LBP841Cdn với tốc độ in nhanh và thao tác dễ dàng, đảm bảo hiệu suất tin cậy và chất lượng in tuyệt vời.
    – Tốc độ in (A4: Đơn sắc/Màu): 26 trang/ phút.
    – FPOT (A4: Đơn sắc/Màu): 7.9/ 9.9 giây.
    – Dung lượng khay giấy tối đa: 2000 tờ.

    44,400,000 
  • LBP 5970

    Máy in Laser màu A3 Canon LBP 5970

    71,850,000 
  • LBP 843Cx

    – Tốc độ in A4: 31 trang/phút (màu/ đơn sắc).
    – Tốc độ in A3: 15 trang/phút (màu/ đơn sắc).
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200 dpi, 9600 x 600dpi.
    – In 2 mặt tự động.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 9.9 giây (đen/trắng), 7.9 giây (màu).
    – Bộ nhớ: 1 GB.

    90,600,000