• EB-S41

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng trắng: 3.300 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3.300 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).

  • EB-S05

    – Cường độ sáng trắng: 3200 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 3200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    – Độ tương phản: 15000:1.

    9,950,000 
  • EB-X400

    -Cường độ sáng trắng: 3300 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3300 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
    -Độ tương phản: 15.000:1.

    11,550,000 
  • EB-X05

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 3,300 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
    -Độ tương phản: 15.000:1.

    10,120,000 
  • EB-X31

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 15.000:1

    11,770,000 
  • EB-X36

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.600 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 15.000:1

    13,750,000 
  • EB-X41

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).

    12,320,000 
  • EB-W31

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng trắng: 3,200 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3,200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).

    14,300,000 
  • EB-W39 

    – Cường độ sáng trắng: 3500 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 3500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    – Độ tương phản: 15000:1.

  • EB965H 

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ chiếu sáng: 3.500 – 2.450 Lumen.
    -Độ phân giải: XGA (1024 x 768).

    13,560,000 
  • EB-U04

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.000 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

    14,300,000 
  • EB-U42

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WUXGA (1.900 x 1.200).
    -Độ tương phản: 15.000:1.
    -Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

    18,150,000 
  • EB-U32

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

    18,750,000 
  • EB-530

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
    – Độ tương phản: 16,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 50 – 108 inch (0.54 – 1.22m) (Zoom: Wide), 37 – 80 inch (0.54 – 1.22m) (Zoom: Tele).

    17,750,000 
  • EB-1930

    – Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: XGA (1.024 x 768)
    – Độ tương phản: 3.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch (0,8 – 8,4m)

    16,550,000 
  • EB-2040

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ chiếu sáng: 4,200 Ansi Lumen.
    -Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    -Độ tương phản: 15,000 : 1.
    -Độ phóng to màn hình: 30 – 300 inch.

    16,500,000 
  • EB-2042

    – Cường độ sáng trắng: 4400 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 4400 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 15000:1.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 12000 giờ.

    17,270,000 
  • EB-1751

    – BUSINESS 3 LCD PROJECTOR
    – Cường độ sáng: 2.600 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
    – Độ tương phản: 2000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

    20,680,000 
  • EB-1935

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 3.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

    20,350,000 
  • EB-2055

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 5,000 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 786).
    -Độ tương phản: 15,000:1
    -Bóng đèn: 300W, tuổi thọ 5,000 giờ.

    25,850,000 
  • EB-2065

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 5,500 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 786).
    -Độ tương phản: 15,000:1
    -Bóng đèn: 300W, tuổi thọ bóng đèn: 5.000 giờ.

    29,590,000 
  • EB-2245U

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200).
    -Độ tương phản: 15,000:1.

    29,150,000 
  • EB-2247U

    – Cường độ sáng trắng: 4200 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 4200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WUXGA (1900 x 1200).
    – Độ tương phản: 15000:1.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 12000 giờ.

    25,300,000 
  • EB-2255U

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 5,000 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WUXGA (1,900 x 1,200).
    -Độ tương phản: 15,000:1.
    -Tự động cân chỉnh chiều dọc hình ảnh.

    30,690,000 
  • EB-2265U

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 5,500 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WUXGA (1,900 x 1,200).
    -Độ tương phản: 15,000:1.

    35,200,000 
  • EB-1945W

    – MULTIMEDIA 3 LCD PROJECTOR
    – Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 3000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 29 – 280 inch (0.84 – 8.4m) (Zoom: Wide); 29 -280 inch (1.36 – 13.9m) (Zoom: Tele).

    21,890,000 
  • EB-1965

    – MULTIMEDIA 3LCD PROJECTOR
    – Cường độ sáng: 5.000 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: XGA (1.024 x 768)
    – Độ tương phản: 3000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch (0.84 – 8.4m) (Zoom: Wide), 30 – 300 inch (1.36 – 13.9m) (Zoom: Tele)
    – Bóng đèn: UHE 245W, tuổi thọ 4.000 giờ

    26,180,000 
  • EB-1781W

    – Cường độ sáng trắng: 3200 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 3200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    – Độ tương phản: 10000:1.

    24,750,000 
  • EB-1776W

    – Máy chiếu Siêu mỏng
    – Cường độ chiếu sáng: 3.000 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: WXGA (1.280 x 800)
    – Độ tương phản: 2000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch [0.62 – 6.82m]

    25,080,000 
  • EB-2140W

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    -Độ tương phản: 15,000:1.
    -Bóng đèn: 215W, tuổi thọ 5,000 giờ.

    21,450,000 
  • EB-2155W

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 5,000 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    -Độ tương phản: 15,000:1.

    29,590,000 
  • EH-TW570

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.000 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 15,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 33 – 320 inch (0.9 – 9.0m) (Zoom: Wide), 33 – 320 inch (1.08 – 108m) (Zoom: Tele).

    17,050,000 
  • TW650

    – Công nghệ sử dụng: 3LCD Technology, RGB liquid crystal shutter.
    – Cường độ sáng: 3100 Lumen.
    – Độ phân giải thực: Full HD 1080p, 1920 x 1080.
    – Tỉ lệ chiếu: 16:9.
    – Độ tương phản: 15,000 : 1.

    18,480,000 
  • EH-TW5200

    – Cường độ sáng màu: 2.000 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: 1080p Full HD (1920 x 1080)
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 5000h
    – Cổng HDMI x 2.

    23,650,000 
  • EH-TW5350

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng trắng: 2,200 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 2,200 Ansi Lumens.

    23,650,000 
  • EH-TW6700

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng trắng: 3,000 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3,000 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: 1080P 3D Full HD (1920 x 1080).
    -Độ tương phản: 70,000:1.

    37,730,000 
  • EH-TW8200

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 2,400 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: 1080p (1920 x 1080).
    – Độ tương phản: 600.000:1

  • EB-535W

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.400 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 16,000:1.

    19,250,000 
  • EB-585W

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 10,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 60 inch – 100 inch (34.8 – 59.7 cm) (Zoom: Wide), 60 – 100 inch (34.8 – 59.7 cm) (Zoom: Tele).

    26,290,000 
  • EB-536Wi

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.400 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 16,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 53 – 116 inch (0.54 – 1.22m) (Zoom: Wide), 39 – 86 inch (0.54 – 1.22m) (Zoom: Tele).

    25,300,000 
  • EB-575Wi

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 2.700 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 10,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 60 inch – 100 inch (34.8 – 59.7 cm) (Zoom: Wide), 60 – 100 inch (34.8 – 59.7 cm) (Zoom: Tele).

    28 
  • EB-585Wi

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 10,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 60 inch – 100 inch (34.8 – 59.7 cm) (Zoom: Wide), 60 – 100 inch (34.8 – 59.7 cm) (Zoom: Tele).

    35,316,000 
  • EB-595Wi

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 10,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 60 inch – 100 inch (34.8 – 59.7 cm) (Zoom: Wide), 50 – 300 inch (2.46 – 14.99 m) (Zoom: Tele).

    38,880,000 
  • EB-1430Wi

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 10,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 60 inch – 100 inch (0.348 – 0.597 m).

  • EB-G7100

    – Cường độ sáng trắng: 6,500 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 6,500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024×768).
    – Độ tương phản: 50000:1.

    75,240,000 
  • EB-G7400U

    – Cường độ sáng trắng: 5500 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 5500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 50000:1.

    89,100,000 
  • EB-G7805

    – Cường độ sáng trắng: 8000 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 8000 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024×768).
    – Độ tương phản: 50000:1.

    95,700,000 
  • EB-G7000W

    – Cường độ sáng trắng: 6,500 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 6,500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280×800).
    – Độ tương phản: 50.000:1.

    95,700,000 
  • EB-G7200W

    – Cường độ sáng trắng: 7500 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 7500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280×800).
    – Độ tương phản: 50000:1.

    115,500,000 
  • EB-G7905U

    – Cường độ sáng trắng: 7000 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 7000 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 50000:1.

    126,500,000