Thiết bị mạng

Thiết bị mạng

Hiển thị 1–100 trong 1003 kết quả

  • switch poe

    switch poe

    9 Sản phẩm
  • ROUTER CISCO

    ROUTER CISCO

    20 Sản phẩm
  • SWITCH CISCO

    SWITCH CISCO

    88 Sản phẩm
  • Switch DAHUA

    Switch DAHUA

    11 Sản phẩm
  • SWITCH HP

    SWITCH HP

    123 Sản phẩm
  • Switch PANASONIC

    Switch PANASONIC

    18 Sản phẩm
  • Switch PoE DAHUA

    Switch PoE DAHUA

    11 Sản phẩm
  • Switch PoE HDPARAGON

    Switch PoE HDPARAGON

    6 Sản phẩm
  • Switch PoE HIKVISION

    Switch PoE HIKVISION

    21 Sản phẩm
  • Switch PoE KBVISION

    Switch PoE KBVISION

    5 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng Cisco

    Thiết bị mạng Cisco

    83 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng D-Link

    Thiết bị mạng D-Link

    102 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng DrayTek

    Thiết bị mạng DrayTek

    27 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng Grandstream

    Thiết bị mạng Grandstream

    5 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng HP

    Thiết bị mạng HP

    25 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng LINKSYS

    Thiết bị mạng LINKSYS

    53 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng PLANET

    Thiết bị mạng PLANET

    75 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng TENDA

    Thiết bị mạng TENDA

    39 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng TOTOLINK

    Thiết bị mạng TOTOLINK

    51 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng TP-LINK

    Thiết bị mạng TP-LINK

    186 Sản phẩm
  • Thiết bị mạng UBIQUITI UniFi

    Thiết bị mạng UBIQUITI UniFi

    48 Sản phẩm
  • DRAYTEK VIGOR2912n

    Tính năng tương tự như Vigor2912, có thêm:
    – Wifi 802.11N tốc độ 300Mbps, 4 SSID độc lập, hỗ trợ IPTV không dây, xem IPTV trên PC qua Wifi.
    – Web Portal: URL Redirect or show Message.

    2,655,000 
  • DrayTek Vigor2912F

    – Chức năng: Firewall, VPN server, Load balancing.
    – Hỗ trợ 1 cổng WAN bằng slot SFP (cắm module quang 155Mbps) quang trực tiếp.
    – Có thể vừa chạy cân bằng tải WAN1 + WAN2, vừa dùng 3G để backup.
    – Ngoài ra, hỗ trợ cả các USB 4G tốc độ cao.

    2,677,500 
  • DrayTek Vigor2912Fn

    – Chức năng: Firewall, VPN server, Load balancing.
    – Hỗ trợ 1 cổng WAN SFP, 1 cổng WAN 10/100, 4 cổng LAN, hỗ trợ VLAN, 1 USB
    – Hỗ trợ 16 kênh VPN IPSEC, Smart monitor, Web Portal.

    2,915,500 
  • CISCO888-K9

    G.SHDSL Security Router CISCO888-K9

    – Combine Internet access via G.SHDSL, security, and wireless services onto a single, secure device.

    9,560,000 
  • CISCO 888-SEC-K9

    G.SHDSL Security Router CISCO 888-SEC-K9

    – Combine internet access via G.SHDSL, security, and wireless services onto a single, secure device. The Cisco 888 Integrated services router offers broadband speeds and simplified management to small businesses, enterprise small branches, and teleworkers.

    11,480,000 
  • CISCO 1921/K9

    Integrated Services Router CISCO 1921/K9

    – The Cisco 1921 Integrated Services Router (ISR) delivers highly secure data, mobility, and application services.

    12,780,000 
  • CISCO 1921-SEC/K9

    Integrated Services Router CISCO 1921-SEC/K9

    – 2 integrated 10/100/1000 Ethernet ports: GE0/0&GE0/1

    18,180,000 
  • CISCO1941/K9

    Integrated Services Router CISCO1941/K9

    – 2 integrated 10/100/1000 Ethernet ports: GE0/0&GE0/1

    17,100,000 
  • CISCO 1941-SEC/K9

    Security Bundle CISCO 1941-SEC/K9

    – 2 integrated 10/100/1000 Ethernet ports

    31,860,000 
  • CISCO 1941-HSEC+/ K9

    Security Bundle CISCO 1941-HSEC+/ K9

  • CISCO 2901/K9

     

    Integrated Services Router CISCO 2901/K9

    – 2 integrated 10/100/1000 Ethernet ports

    27,860,000 
  • CISCO 2901-SEC/K9

     

    Security Bundle CISCO 2901-SEC/K9

    – 2 integrated 10/100/1000 Ethernet ports

    38,850,000 
  • CISCO 2901-HSEC+/K9

     

    Security Bundle CISCO 2901-HSEC+/K9

    – Services integration: The Cisco 2900 series ISRs offer increased levels of services integration with voice, video, security, wireless, mobility, and data services, enabling greater efficiencies and cost savings.

    66,850,000 
  • CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24-S

    Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24-S

    8,580,000 
  • CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24TC-S

    Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24TC-S

    8,860,000 
  • CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24LC-S

    Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24LC-S

    14,280,000 
  • CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24TC-L

    Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24TC-L

    14,850,000 
  • CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24TT-L

    Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24TT-L

    16,250,000 
  • CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24PC-S

    Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-24PC-S

    20,860,000 
  • CISCO Catalyst 2960 WS-C2960S-24TS-S

    Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960S-24TS-S

    23,550,000 
  • Cisco Catalyst 2960 WS-C2960-24PC-L

    Switch Cisco Catalyst 2960 WS-C2960-24PC-L

    29,660,000 
  • CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-48TC-S

    Switch CISCO Catalyst 2960 WS-C2960-48TC-S

    14,650,000 
  • CISCO Catalyst 2960 Cisco WS-C2960-48TT-S

    Switch CISCO Catalyst 2960 Cisco WS-C2960-48TT-S

    16,770,000 
  • DAHUA PFS3005-4P-58

    -Chế độ mở rộng: Tốc độ độ lập của port 1-4 là 10Mbps
    -Khả năng chuyển đổi: 1G.
    -Bộ nhớ lưu trữ MAC: 1K
    -Nguồn điện cung cấp: 51VDC/ 1.25A

    1,275,000 
  • DAHUA PFS3106-4P-60

    -Switch PoE hai lớp.
    -Công suất PoE: Mỗi cổng ≤30W, Tổng cộng ≤60W.
    -Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at.
    -Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K.

    1,890,000 
  • DAHUA PFS3009-8ET-96

    -Switch PoE hai lớp.
    -Công suất PoE: Mỗi cổng ≤30W, tổng cộng ≤96W.
    -Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at.
    -Bộ nhớ lưu trữ MAC: 2K.
    -Nguồn điện cung cấp: 48~57VDC.

    1,875,000 
  • DAHUA PFS3110-8P-96

    -Switch PoE hai lớp.
    -Công suất PoE: Mỗi cổng ≤ 30W, Tổng cộng ≤ 96W.
    -Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at.
    -Bộ nhớ lưu trữ MAC: 8K

    2,625,000 
  • DAHUA S1000-8TP

    -Switch PoE hai lớp.
    -Công suất PoE: port 1-2≤60W, port 3-4≤30W, port 5-6-7-8≤15.4W, Tổng cộng ≤120W.
    -Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at.
    -Nguồn điện cung cấp: 100 ~ 240VAC.

    6,750,000 
  • DAHUA PFS4218-16ET-190

    -Cổng giao tiếp: 2 x 10/100/1000 Base-T (Combo port), 2 x 1000 Base-X (Combo port), 16 x 10/100 Base-T (PoE power supply).
    -Hỗ trợ PoE, PoE+, Hi-PoE.
    -PoE budget: 190W.

    6,525,000 
  • DAHUA PFS4018-16P-250

    -Switch PoE hai lớp
    -Công suất PoE: Mỗi cổng ≤ 30W, Tổng cộng ≤ 250W.
    -Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at.

    13,425,000 
  • DAHUA PFS4226-24ET-240

    -Layer 2 management PoE switch.
    -Cổng giao tiếp: 2 x 10/100/1000 Base-T (Combo port), 2 x 1000 Base-X (Combo port), 24 x 10/100 Base-T (PoE power supply).
    -PoE budget: 240W.
    -Hỗ trợ PoE, PoE+, Hi-PoE.

    7,800,000 
  • DAHUA PFS4026-24P-370

    -Switch PoE hai lớp.
    -Công suất PoE: Mỗi cổng ≤30W, Tổng cộng ≤370W
    -Giao thức PoE: IEEE802.3af, IEEE802.3at
    -Khả năng chuyển đổi: 24.8G

    15,900,000 
  • Switch – J9661A

    8 RJ-45 autosensing 10/100 ports

    1,180,000 
  • Switch-Rackmount Kit – J9662A

    16 RJ-45 autosensing 10/100 ports

    1,640,000 
  • Switch (Rackmount Kit) – J9663A

    -4 RJ-45 autosensing 10/100 ports

    1,880,000 
  • Switch JH329A

    – Ports: 8 autosensing 10/100/1000 ports.
    – Memory and processor: 4 Kb EEPROM capacity.
    – Packet buffer size: 192 KB.
    – Switching capacity: 16 Gbps.

    1,280,000 
  • Switch JH016A

    – 24-port 10/100/1000
    – High-performance GbE Layer 2 Switching, Cost-effective and Easy to Deploy

    3,080,000 
  • Switch JG708B

    – Ports: 24 RJ-45 autosensing 10/100/1000 ports.
    – Memory and processor: 1Mb flash.
    – Packet buffer size: 512 KB.
    – Switching capacity: 48 Gbps.

    3,588,000 
  • Switch JH017A

    – 24-port 10/100/1000
    – All models have Quality of Service (QoS) support and IEEE 802.3x flow control features.

    4,680,000 
  • Switch JH018A

    – 24-port 10/100/1000 with two SFP Gigabit ports
    – High-performance GbE Layer 2 Switching, Cost-effective and Easy to Deploy

    9,276,000 
  • Switch JH019A

    – 16-port 10/100/1000, 24-port 10/100/1000 with two SFP Gigabit ports
    – High-performance GbE Layer 2 Switching, Cost-effective and Easy to Deploy

    9,480,000 
  • Switch JG913A

    – The HP 1620 Gigabit Switch Series is an entry-level
    – Customizable features include VLANs, IEEE802.1p QoS and IGPM Snooping

    5,112,000 
  • PANASONIC PN28080K

    – All Ports Giga Layer 2 Intelligent Switching Hub.
    – 10/100/1000 Mbps x 8 ports + SFP x 1 slot.

    13,000,000 
  • PANASONIC PN28058

    -All port Gigabit Layer 2 PoE powered switching hub.
    -10/100/1000 Mbps x 6 ports

    21,125,000 
  • PANASONIC PN28088

    – All ports Gigabit Layer 2 PoE powered switching hub.
    – 10/100/1000 Mbps x 10 ports + SFP x 2 slot (exclusive use with 10/100/1000 T port).

    26,000,000 
  • PANASONIC PN28128

    – All port Gigabit Layer 2 PoE powered switching hub.
    – 10/100/1000Mbps x 14 ports + SFP x 2 slot (exclusive use with 10/100/1000T port).

    32,250,000 
  • PANASONIC PN28160K

    – All Ports Giga Layer 2 Intelligent Switching Hub.
    – 10/100/1000 Mbps × 16 ports + SFP × 2 slot (exclusive use with 10/100/1000T port).

    14,875,000 
  • PANASONIC PN28168

    – All port Gigabit Layer 2 PoE powered switching hub.
    – 10/100/1000 Mbps x 18 ports + SFP x 2 slot (exclusive use with 10/100/1000T ports).

    32,250,000 
  • PANASONIC PN28240K

    – All Ports Giga Layer 2 Intelligent Switching Hub.
    – 10/100/1000 Mbps x 24 ports + SFP x 2 slot (exclusive use with 10/100/1000T port).

    16,875,000 
  • PANASONIC PN25249

    – All port Giga Layer 2 PoE powered switching hub.
    – 10/100/1000Mbps x 24 ports.

    31,575,000 
  • PANASONIC PN28248

    – All port Giga Layer 2 PoE powered switching hub.
    – 10/100/1000Mbps x 26 ports + SFP x 2 slot (exclusive use with 10/100/ 1000T port).

    43,125,000 
  • PANASONIC PN28480K

    – All Port Giga Layer 2 Intelligent Switching Hub.
    – 10/100/1000 Mbps x 48 ports + SFP x 4 slot (exclusive use with 10/100/1000T port).

    34,125,000 
  • DAHUA PFS3005-4P-58

    4 port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA PFS3005-4P-58

    -Switch PoE hai lớp.

    -4 cổng Switch PoE (Unmanaged).

    1,275,000 
  • DAHUA PFS3106-4P-60

    4 port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA PFS3106-4P-60

    Switch PoE hai lớp.

    4 cổng Switch PoE.

    1,890,000 
  • DAHUA PFL2106-4ET-96

    4-port 10/100Mbps ePoE Switch DAHUA PFL2106-4ET-96
    -Switch PoE hai lớp.
    -Hỗ trợ chuyển tiếp PoE đường dài lên đến 800 mét với công nghệ ePoE của Dahua.

    3,300,000 
  • DAHUA PFS3009-8ET-96

    8-port 10/100Mbps Fast Ethernet Switch PoE DAHUA PFS3009-8ET-96
    -Switch PoE hai lớp.
    -Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3X.

    1,875,000 
  • DAHUA PFS3110-8P-96

    8 port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA PFS3110-8P-96

    -Switch PoE hai lớp.

    -8 cổng Switch PoE.

    2,625,000 
  • DAHUA S1000-8TP

    8 port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA S1000-8TP

    -Switch PoE hai lớp.

    -8 cổng Switch Hi-PoE.

    6,750,000 
  • DAHUA PFS4218-16ET-190

    16 port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA PFS4218-16ET-190

    -16-Port PoE Switch.

    -Cổng giao tiếp: 2 x 10/100/1000 Base-T (Combo port), 2 x 1000 Base-X (Combo port), 16 x 10/100 Base-T (PoE power supply).

    6,525,000 
  • DAHUA PFS4018-16P-250

    16 port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA PFS4018-16P-250

    -Switch PoE hai lớp.

    -Đáp ứng tiêu chuẩn IEEE802.3af, IEEE802.3at, IEEE802.3, IEEE802.3u, IEEE802.3ab/z, IEEE802.3X.

    13,425,000 
  • DAHUA PFS4226-24ET-240

    24 port 10/100Mbps PoE SwitchoE DAHUA PFS4226-24ET-240

    -24-Port PoE Switch.

    -Layer 2 management PoE switch.

    7,800,000 
  • DAHUA PFS4026-24P-370

    24 port 10/100Mbps PoE Switch DAHUA PFS4026-24P-370

    -Switch PoE hai lớp.

    -24 cổng Switch PoE.

    15,900,000 
  • HIKVISION DS-3E0109P-E/M

    -Switch cấp nguồn PoE 8-port 10/100Mbps + 1-port Uplink 100Mbps RJ45.
    -Nguồn điện cung cấp: 51VDC, 1.25A.

    3,050,000 
  • HIKVISION DS-3E0109P-E

    – Switch cấp nguồn PoE 8 Port 10/100Mbps, 1 Port Uplink 100Mbps RJ45.
    – Nguồn điện sử dụng: 100-240V AC, 50/60Hz
    – Công nghệ đột phá: Cấp nguồn lên đến 250m.
    – 8 x 10/100Mbps Auto-MDIX PoE ports

    4,350,000 
  • HIKVISION DS-3E0318P-E/M

    16-port 10/100Mbps PoE Switch HIKVISION DS-3E0318P-E/M
    -16 Port 10/100Mbps, 1 Port Uplink 1000Mbps RJ45, 1 Port 1000Mbps SFP.

    7,250,000 
  • HIKVISION DS-3E0318P-E

    16-port 10/100Mbps Unmanaged PoE Switch HIKVISION DS-3E0318P-E

    – Switch cấp nguồn PoE 16 Port 10/100Mbps, 2 Port Uplink 1000Mbps RJ45.

    8,250,000 
  • HIKVISION DS-3E0326P-E/M

    24-port 10/100Mbps PoE Switch HIKVISION DS-3E0326P-E/M
    -24 Port 10/100M + 1 Port Uplink 1000Mbps RJ45 + 1 Port 1000Mbps SFP.

    9,650,000 
  • HIKVISION DS-3E0326P-E

    24-port 10/100Mbps PoE Switch HIKVISION DS-3E0326P-E24-port 10/100Mbps Unmanaged PoE Switch HIKVISION DS-3E0326P-E

    – Switch cấp nguồn PoE 24 Port 10/100Mbps, 2 Port Uplink 1000Mbps RJ45.

    12,650,000 
  • KBVISION KX-SW04P1

    4-port 10/100Mbps PoE Switch KBVISION KX-SW04P1

    – Hỗ trợ 4 ports 10/100Mbps PoE và 1 port 100Mbps Uplink.

  • KBVISION KX-SW08P1

    8-port 10/100Mbps PoE Switch KBVISION KX-SW08P1

    – Hỗ trợ 8 ports 10/100 PoE và 1 port 100Mbps Uplink.

  • KBVISION KX-SW16SFP2

    16-port 10/100Mbps+2-port SFP PoE Switch KBVISION KX-SW16SFP2

    – Hỗ trợ 16 ports 10/100/1000M PoE, 2 ports SFP 1000Mbps và 2 ports Uplink 1000Mbps (sử dụng 2 port quang hoặc 2 Uplink, không sử dụng đồng thời cả 4 port).

  • KBVISION KX-SW24SFP2

    24-port 10/100Mbps+2-port SFP PoE Switch KBVISION KX-SW24SFP2

    – Hỗ trợ 24 ports 10/100/1000M PoE, 2 ports SFP 1000Mbps, và 2 ports Uplink 1000Mbps (sử dụng 2 port quang hoặc 2 Uplink, không sử dụng đồng thời cả 4 port).

  • Cisco SF95D-05-AS

    – 5 Port 10/100 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X); auto negotiated port.
    – Performance: Switch capacity 1 Gbps, Forwarding capacity (base on 64-byte packets) 0.74 mpps.

    450,000 
  • CISCO SF95D-08

    – 8 cổng 10/100Mbps tự động chuyển chế độ cáp thẳng hoặc chéo (MDI/MDI-X).
    – Đạt tiêu chuẩn: UL (UL 60950), CSA (CSA 22.2), CE mark, FCC Part 15 (CFR 47) Class A.
    – Nguồn điện: 12VDC/1A.

    490,000 
  • CISCO SG95D-08

    8 Port 10/100/1000 Mbps with MDI and MDI crossover (MDI-X); auto negotiated port.
    Performance: Switch capacity 16 Gbps, Forwarding capacity(base on 64-byte packets) 11.9 mpps.

    1,050,000 
  • Cisco SG200-08

    8-Port 10/100/1000 Gigabit Ethernet Switch Cisco SG200-08

    2,150,000 
  • Cisco SG200-08P

    8-port Gigabit PoE Smart Switch Cisco SG200-08P

    3,980,000 
  • Cisco SF302-08 (SRW208G-K9)

    – 8x 10/100Mbps Ports
    – 2x Combo mini-GBIC Ports
    – QoS Support
    – IPv4 / IPv6 Support

    3,850,000 
  • Cisco SF302-08PP-K9

    – 08 port 10/100
    – Performance: Switching capacity 5.6 Gbps, nonblocking.
    – Capacity in Millions of Packets per Second (64-byte packets) 4.17 mpps.
    – QoS: Priority levels 4: Hardware queues.

    4,860,000 
  • Cisco SG300-10SFP

    8-Port Gigabit SFP, 2-port Combo mini-GBIC Switch Cisco SG300-10SFP

    – Product ID Number: SG300-10SFP-K9

    8,480,000 
  • Cisco SG300-10 (SRW2008-K9)

    – 8 x 10/100/1000 Ports.
    – 2 x Combo mini-GBIC Ports.
    – QoS Support.
    – IPv4 / IPv6 Support.

    3,780,000 
  • CISCO SG300-10PP

    – 8 ports 10/100/1000 switched RJ-45
    – 2 Combo mini-GBIC ports.
    – 802.11at PoE+,

    6,580,000 
  • D-Link DSL-526E

    – Chuẩn: Hỗ trợ ADSL, ADSL2
    – Hỗ trợ DHCP, NAT, RIP-1/RIP-2, Static Routing, Default Routing, Telnet

    260,000 
  • D-Link DSL-2540U

    – Kết nối Internet ADSL2/2+
    – Hỗ trợ DHCP, NAT, RIP-1/RIP-2, Static Routing, Default Routing, ATM, Telnet.
    – Tốc độ hỗ trợ: DSL-2540U hỗ trợ tốc độ Download 24Mbps.

    305,500 
  • D-Link DSL-2700U

    – Tốc độ WLAN tối đa 150Mbps với anten 5dBi.
    – Tốc độ download/upload tối đa: 24Mbps / 1Mbps.
    – Hỗ trợ các chuẩn ADSL và ADSL2/2+.
    – Các loại kết nối WAN: PPPoE/Bridge/PPPoA.
    – Nguồn điện: 12VDC/ 0.5A.

    364,000 
  • D-Link DSL-2730E

    – Tốc độ WLAN tối đa 150Mbps với anten 5dbi.
    – Hỗ trợ các chuẩn ADSL và ADSL2/2+.
    – Tốc độ download/upload tối đa: 24Mbps / 3.5Mbps.
    – Tích hợp các dịch vụ: DHCP, DNS, DDNS (D-LinkDDNS, Dyndns).

    611,000 
  • D-Link DSL-2877AL

    – Hỗ trợ truy cập, quản lý từ xa Cloud – mydlink.
    – Router ADSL wireless chuẩn AC750 tốc độ N300Mbps + AC433Mbps.
    – Hỗ trợ 4 cổng LAN tốc độ 10/100Mbps.

    1,500,000 
  • D-Link DPE-301GS

    1-Port Gigabit PoE Splitter D-Link DPE-301GS

    912,912 
  • D-Link DPE-301GI/E

    1-Port Gigabit PoE Injector D-Link DPE-301GI/E

    1,344,200 
  • D-Link DAP-1320

    – Hỗ trợ Wireless N tốc độ lên đến 300 Mbps.
    – Bảo mật WPA, WPA-2, WPS.
    – Nguồn điện: 110 – 240VAC.

    492,000 
  • D-LINK DAP-1325

    -Tốc độ N300Mbps, 2 ăng-ten rời 2dBi, 01 cổng LAN 10/100Mbps.
    -Bảo mật WPA/WPA-2/WPS.
    -Nguồn điện: 110 – 240VAC, 50/60Hz.

    537,500 
  • D-Link DAP-1330

    – Hỗ trợ Wireless N tốc độ lên đến 300 Mbps.
    – Hỗ trợ 1 cổng LAN 10/100Mbps.
    – Bảo mật WPA, WPA-2, WPS.
    – Nguồn điện: 110 – 240VAC.

    618,750 
  • DrayTek Vigor2925

    – Vigor2925 là router băng thông rộng dành cho việc kết nối xDSL/ cáp mạng/ VDSL2/FTTx.
    – Có 2 cổng Gigabit WAN và 5 cổng Gigabit LAN.
    – WAN 1: 100Base-TX, RJ-45
    – WAN 2: 100Base-TX, RJ-45

    3,420,000 
  • DrayTek Vigor2925n

    – Hỗ trợ Wifi 802.11N tốc độ 300Mb, 4 SSID độc lập, hỗ trợ IPTV không dây, xem IPTV trên PC qua Wifi.
    WAN Feature
    – USB WAN: PPP

  • DrayTek Vigor2925FN

    – Chức năng: Firewall, VPN server, Load balancing
    – VPN Load balancing – Tăng gấp đôi băng thông VPN
    – Dual-WAN: Outbound Policy-Based Load-Balance, BoD (Banwidth on Demand), WAN Connection Fail-over
    – 5 cổng LAN Gigabit VLAN, layer 3 Multi-Subnet (4 lớp mạng khác nhau)

    4,343,500 
  • DrayTek Vigor300B

    – Hỗ trợ 2 cổng LAN Gigabit, 4 cổng WAN Gigabit, 2 cổng USB, cân bằng tải, chất lượng dịch vụ QoS, băng thông, quản lý, firewall, bảo vệ.
    – Có 2 port LAN (10/100/1000Mbps) cung cấp kết nối tốc độ cao
    – Có 4 port WAN (10/100/1000Mbps). Vigor300B hỗ trợ cân bằng tải 4 line Internet.

    6,727,500 
  • DrayTek Vigor2952

    – Router Draytek Vigor2952 hỗ trợ cân bằng tải, bảo mật tường lửa, VPN đa kênh thích hợp cho các công ty vừa và nhỏ/ phòng Internet-Game..
    – LAN: 5 x 10/100/1000Mbps; hỗ trợ chia 8 lớp mạng khác nhau (801.2q vlan tag)
    – NAT Throughput: 500Mbps.

    7,810,000 
  • DrayTek Vigor2960

    – Vigor 2960 hỗ trợ 4 cổng Gigabit LAN, 2 cổng Gigabit WAN, 2 cổng USB, 200 kênh VPN, Load Balance (cân bằng tải), chất lượng dịch vụ QoS, quản lý băng thông, firewall (tường lửa), bảo vệ (Security).

    7,923,000 
  • DrayTek Vigor2960F

    The Vigor2960 Series serves as a VPN gateway and a central firewall for multi-site offices and tele-workers.
    – PPPoE quota setting and MAC address filter
    – 200 VPN & 50 SSL VPN tunnels for the secure remote access
    – Up-to 400Mbps site-to-site VPN throughput (IPsec)

    8,294,000 
  • Grandstream GWN7600

    – Hoạt động ở 2 giải tần 2.4GHz và 5GHz
    – Tốc độ lên tới 1.75Gbps cho phạm vi phủ sóng lên tới 175 mét.
    – Với 2 cổng mạng Ethernet 10/100/1000 hỗ trợ PoE/PoE+ và 1 cổng USB.

Cung cấp thiết bị mạng có dây không dây sỉ, lẻ  gồm: hub switch tp link cisco