Camera HDPARAGON

  • DGC-1306

    –         Độ phân giải: 2 Megapixel.
    –         Ống kính motorized: f2.8mm ~ f12mm/ F1.4-F2.8
    –         Tầm quan sát hồng ngoại: 50 mét.
    –         Nguồn điện: 12VDC/ 0.5A.

    2,680,000 
  • HDS-1897TVI-VFIRZ3

    – Công nghệ mới HD-TVI
    – Độ phân giải: 5.0 Megapixel.
    – Ống kính: Zoom quang học tự động 2.8~12mm.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét, hỗ trợ LED EXIR.

  • HDS-PT5123TVI-DN

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: HD 720P, 1 Megapixel.
    – Nguồn điện: 12VDC.

    11,792,000 
  • HDS-1895DTVI-IR3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 3.0 Megapixel
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

    1,484,000 
  • HDS-5882TVI-IRA3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 1.0 Megapixel HD 720P.
    – Ống kính: 3.6mm @ F1.8 (6mm tùy chọn).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

    840,000 
  • HDS-1897STVI-IR5

    – Độ phân giải: 5.0 Megapixel, hình ảnh cực đẹp.
    – Độ nhạy sáng: 0.005 Lux/F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét

  • HDS-1785P-IR

    –       Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    –       Độ phân giải ngang: 720TVL.
    –       Ống kính: 3.6 mm (2.8 mm, 6mm tùy chọn).
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

  • HDS-1887STVI-IRE

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét, hỗ trợ LED EXIR.

    1,718,400 
  • HDS-5895TVI-VFIRZ3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 3.0 Megapixel (2052 x 1536).
    – Ống kính: 2.8 – 12 mm @ F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

    4,329,600 
  • Camera IP 4.0MP HDPARAGON HDS-2043IRP

    – Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch Progressive Scan CMOS.
    – Độ phân giải: 4.0 Megapixel.
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG.
    – Tốc độ khung hình: 25fps/30fps(2560×1440, 1920×1080).

  • AVT450AP

    –       Độ phân giải: 2 Megapixels.
    –       Có thể điều chỉnh thông số camera nhờ chức năng DCCS kết nối với đầu ghi.
    –       Tích hợp công nghệ cân bằng ánh sáng: WDR.

    3,860,000 
  • HDS-1885TVI-WBX

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: Full HD 1080P, 2 Megapixel.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét.

    4,329,600 
  • HDS-PT5223TVI-DN

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: HD 1080P, 2 Megapixel.
    – Nguồn điện: 24VAC.

    12,960,000 
  • HDS-1895DTVI-IR5

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 3.0 Megapixel
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét.

    1,685,600 
  • HDS-5885DTVI-IR3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2 Megapixel
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

    1,138,400 
  • HDS-5897STVI-IR3

    – Độ phân giải: 5.0 Megapixel, hình ảnh cực đẹp.
    – Độ nhạy sáng: 0.005 Lux/F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét

  • HDS-1882TVI-IRA3

    –       Độ phân giải: HD 720P, 1 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6mm @ F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

    840,000 
  • HDS-1887TVI-IR

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1928 x 1088).
    – Ống kính: 2.8mm, 3.6mm, 6mm lens @ F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    1,785,600 
  • HDS-5897TVI-VFIRZ3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 5.0 Megapixel
    – Ống kính: Zoom quang học tự động 2.8~12mm.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét,

  • Camera chuyên dùng bãi đỗ xe hơi thông minh HDPARAGON HDS-TCG225

    -Camera chuyên dùng cho bãi đỗ xe hơi thông minh.
    -Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch CMOS.
    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Tốc độ khung hình: 25fps.

  • HDS-1882TVI-IRA

    – Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.
    – Độ phân giải: HD 720P, 1 Megapixel.
    – Kích thước hình ảnh: 1280(H) x 720(V).

    640,000 
  • HDS-5885DTVI-IR

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2 Megapixel, Full HD (1080P)
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    660,000 
  • HDS-PT7223TVI-IR

    – Công nghệ HD-TV
    – Độ phân giải: Full HD 1080P, 2 Megapixel (1920 x 1080).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 100 mét.
    – Nguồn điện: 24VAC.

    12,960,000 
  • HDS-1895TVI-IR3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 3.0 Megapixel (2052 x 1536).
    – Ống kính: 2.8mm, 3.6mm, 6mm lens @ F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

    2,822,400 
  • HDS-5887STVI-IR3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2 Megapixel Full HD 1080P c
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét, hỗ trợ LED EXIR.

    1,852,800 
  • HDS-1897STVI-IRZ3

    – Độ phân giải: 5.0 Megapixel, hình ảnh cực đẹp.
    – Độ nhạy sáng: 0.005 Lux/F1.2.
    – Ống kính: zoom 4x (2.7 ~ 13.5 mm)
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét,

  • HDS-1882TVI-IRA5

    –       Độ phân giải: HD 720P, 1 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6mm @ F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét.

    950,000 
  • HDS-1895DTVI-IR

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 3.0 Megapixel
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét, hỗ trợ LED EXIR.

    9,272,000 
  • HDS-5887STVI-IRZ3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2 Megapixel Full HD 1080P
    – Ống kính: Zoom quang học tự động 2.8~12mm. Auto focus.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét

    3,158,400 
  • HDS-1885DTVI-IR

    – Công nghệ HD-TVI.
    – Độ phân giải: 2 Megapixel, hình ảnh Full HD (1080P).
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    840,000 
  • HDS-5885DTVI-IRM

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2 Megapixel, hình ảnh Full HD (1080P)
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    9,272,000 
  • HDS-PT5230TVI-DN

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: HD 1080P, 2 Megapixel.
    – Nguồn điện: 24VAC.

    18,208,000 
  • HDS-1895TVI-IR5

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 3.0 Megapixel (2052 x 1536)
    – Ống kính: 2.8mm, 3.6mm, 6mm lens @ F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét.

    3,024,000 
  • HDS-5887STVI-IR3E

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel Full HD 1080P
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét, hỗ trợ LED EXIR.

    1,996,800 
  • HDS-5897STVI-IRZ3

    – Độ phân giải: 5.0 Megapixel, hình ảnh cực đẹp.
    – Độ nhạy sáng: 0.005 Lux/F1.2.
    – Ống kính: zoom 4x (2.7 ~ 13.5 mm)
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét

  • HDS-1885TVI-IR3

    –       Độ phân giải: Full HD 1080P, 2 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6mm @ F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.
    –       Công nghệ HD-TVI

  • HDS-1895TVI-IR

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 3.0 Megapixel (2052 x 1536).
    – Ống kính: 2.8mm, 3.6mm, 6mm lens @ F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    2,332,800 
  • HDS-5897DTVI-IRZ3

    – Độ phân giải 4 Megapixel
    – Độ phân giải 5 Megapixel khi kết nối với đầu ghi 5MP HUHI.
    – Ống kính: Zoom quang học tự động 2.7~13.5 mm.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: EXIR 40 mét.

    2,409,600 
  • HDS-1885DTVI-IR3

    – Công nghệ HD-TVI.
    – Độ phân giải: 2 Megapixel, hình ảnh Full HD (1080P) cực đẹp.
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

    1,250,000 
  • HDS-5887STVI-IRM

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel Full HD 1080P
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét, hỗ trợ LED EXIR.

    1,584,000 
  • HDS-PT7230TVI-IR

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: Full HD 1080P, 2 Megapixel (1920 x 1080).
    – Nguồn điện: 24VAC.

    22,816,000 
  • HDS-1897DTVI-IR3

    –  Độ phân giải 4 Megapixel
    – Độ phân giải 5 Megapixel khi kết nối với đầu ghi 5MP HUHI.
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: EXIR 20 mét.

    1,440,000 
  • HDS-5887TVI-IR3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1928 x 1088).
    – Ống kính: 2.8mm, 3.6mm, 6mm, 8mm, 12mm, 16mm lens @ F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét.

    2,064,000 
  • HDS-AC6626BX

    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1920 x 1080).
    – Độ nhạy sáng: 0.002@F1.2.
    – Ống kính: 16mm.
    – Chuẩn nén hình ảnh: H.264/MJPEG/ MPEG4.

    36,652,800 
  • HDS-1885TVI-IR5

    –       Công nghệ HD-TVI.
    –       Độ phân giải: Full HD 1080P, 2 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6mm @ F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét.

  • HDS-1897TVI-IR

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 5.0 Megapixel
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét, sử dụng đèn LED EXIR.
    – Nguồn điện: 12VDC.

    1,718,400 
  • HDS-5897TVI-IRZ3

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 5.0 Megapixel.
    – Ống kính: Zoom quang học tự động 2.8~12mm.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40 mét, hỗ trợ LED EXIR.

    3,436,800 
  • HDS-1885DTVI-IR5

    – Công nghệ HD-TVI.
    – Độ phân giải: 2 Megapixel, hình ảnh Full HD (1080P).
    – Ống kính: 3.6mm@F1.8 (tùy chọn: 6mm).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét.

    1,380,000 
  • HDS-5887TVI-IRM

    – Công nghệ HD-TVI
    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1928 x 1088).
    – Ống kính: 2.8mm, 3.6mm, 6mm lens @ F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    1,785,600 
  • HDS-1005KI

    Bàn điều khiển camera Speed Dome HDPARAGON HDS-1005KI
    – Điều khiển dễ dàng nhờ cần gạt zoom xoay.

    7,520,000