• HL-L2321D

    HL-L2321D

    – Chức năng: In 2 mặt tự động
    – Khổ giấy: A4, Letter, A5
    – Bộ nhớ: 8MB
    – Giao tiếp cổng: USB Hi Speed 2.0

    2,180,000 
  • HL-2250DN 

    HL-2250DN 

    · Tốc độ in: 26 trang/phút
    · Độ phân giải máy in: 2400×600 dpi (HQ1200)
    · In 2 mặt tự động.
    · Bộ nhớ trong: 32MB

    2,360,000 
  • DCP-1601 

    DCP-1601 

    – Chức năng: In, Copy, Scan màu
    – Tốc độ in: 20 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi, công nghệ HQ 1200
    – Bộ nhớ trong: 16 MB

    2,580,000 
  • HL-L2361DN

    HL-L2361DN

    – Tốc độ in: 30-32 trang phút

    – Chức năng: In hai mặt tự động với tốc độ in hai mặt 7 trang/phút

    – Độ phân giải: 2400 x 600 dpi

    2,844,000 
  • HL-L2366DW 

    HL-L2366DW 

    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi, HQ 1200
    – Bộ nhớ trong: 32MB (mở rộng tối đa: 320MB)
    – Chức năng In 2 mặt tự động, in qua mạng

    3,288,000 
  • DCP-L2520D

    DCP-L2520D

    – Máy in đa chức năng: In, sao chép, quét màu.
    – Tốc độ in: 30 trang/ phút (A4).
    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in/ sao chụp: 30 trang/ phút.

    4,068,000 
  • MFC-1916NW 

    MFC-1916NW 

    – Tự động nạp bản gốc ADF: 10 trang.
    – Tốc độ in/sao chụp: 20 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 1200x1200dpi

  • MFC-L2701D 

    MFC-L2701D 

    – Khổ giấy in: A4, Letter.
    – Nạp giấy: 250 tờ
    – Nạp bản gốc tự động: 35 tờ.
    – Giấy đầu ra: 100 tờ.

    5,232,000 
  • MFC-L2701DW

    MFC-L2701DW

    – Tốc độ in, copy: 30 trang/ phút.
    – Chức năng: In 2 mặt tự động
    – Chế độ in nhanh.

    5,892,000 
  • HL-5440D

    HL-5440D

    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter
    – Tốc độ in 38 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải máy in: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ trong: 64MB, mở rộng đến 320MB.

    5,950,000 
  • HL-5450DN 

    HL-5450DN

    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter
    – Tốc độ in 38 trang/phút (A4)
    – Độ phân giải máy in: 1200×1200 dpi

  • HL-L5100DN 

    HL-L5100DN 

    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.2 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

    8,579,000 
  • MFC-L5700DN

    MFC-L5700DN

    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng, in từ thiết bị di động.
    – Màn hình LCD màu: 3.7 inch TFT.
    – Tốc độ in: 40 trang/ phút (A4), 42 trang/ phút (Letter).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200dpi.

    12,950,000 
  • HL-L6200DW

    HL-L6200DW

    – Tốc độ in: 48 trang/ phút.
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.

    11,431,000 
  • HL-L6400DW 

    HL-L6400DW 

    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 7.5 giây.
    – Khổ giấy: A4, B5, A5, A6, letter.
    – Chế độ in: In qua mạng không dây, in 2 mặt tự động.

    14,294,500 
  • MFC-L5900DW 

    MFC-L5900DW 

    – Máy in Laser đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Công nghệ in: Electrophotographic Laser.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng, in từ thiết bị di động.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.

    16,450,000 
  • MFC-8910DW

    MFC-8910DW

    – Tốc độ in/ copy 40 trang/phút (A4)
    – Bộ nhớ trong: 128MB (mở rộng tối đa: 384MB)
    – Độ phân giải thực 1200dpi