Camera QUESTEK

Xem tất cả 63 kết quả

  • Win-6121S4

    – Độ phân giải: 1.0 Megapixel.

    – Ghi hình: 25/30fps@1.0 Mp(1280×720).

    – Ống kính: 2.8 mm (góc nhìn 84º).

    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    570,000 
  • QNV-1213AHD

    – Cảm biến hình ảnh: 2.0 Megapixel.

    – Độ phân giải: 25/30 fps@1.0 Mp (1280 x 720).

    – Ống kính: 3.6m.

    – Tầm quan sát hồng ngoại: 25~35 mét.

    1,150,000 
  • Eco-1201AHD

    –       Độ phân giải: HD (1280 x 720), 1.0 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6 mm (6/8 mm tùy chọn).
    –       Tầm quan hồng ngoại: 20 ~ 30 mét.
    –       Nguồn điện: 12VDC.

    580,000 
  • QTX-2121AHD

    – Độ phân giải: HD (1280 x 720P), 1.0 Megapixel
    – Ống kính camera quan sát: 3.6mm (6/8 mm)
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 15 ~ 25 mét
    – Nguồn điện: 12VDC

    760,000 
  • QTX-2122AHD

    – Độ phân giải: HD (1280 x 960), 1.3 Megapixel
    – Ống kính camera quan sát: 3.6mm (6/8 mm)
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 15 ~ 25 mét
    – Nguồn điện: 12VDC

    940,000 
  • Eco-1202AHD

    –       Độ phân giải: HD (1280 x 960), 1.3 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6 mm (6/8 mm tùy chọn)
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 20 ~ 30 mét.
    –       Nguồn điện: 12VDC.

    620,000 
  • Eco-1203AHD

    –       Độ phân giải: HD (1280 x 1080), 2.0 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6 mm (6/8 mm tùy chọn)
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 20 ~ 30 mét.
    –       Nguồn điện: 12VDC.

    760,000 
  • QTX-2123AHD

    –       Độ phân giải: HD (1920 x 1080), 2.0 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6mm (6/8mm tùy chọn).
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 20 ~ 30 mét.
    –       Nguồn điện: 12VDC.

    1,260,000 
  • QN-2121AHD

    – Độ phân giải: HD (1280 x 720) 1.0 Megapixel
    – Ống kính: 3.6mm (6/8mm tùy chọn)
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét
    – Nguồn điện: 12VDC

    780,000 
  • QN-2122AHD

    –       Độ phân giải: HD (1280 x 960) 1.3 MP
    –       Ống kính: 3.6mm (6/8mm tùy chọn)
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét
    –       Nguồn điện: 12VDC

    1,080,000 
  • QN-2123AHD/H

    –       Độ phân giải: HD (1280 x 960) 1.3 Megapixel.
    –       Ống kính: 3.6mm (6/8 mm tùy chọn)
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 20 ~ 30 mét.
    –       Nguồn điện: 12VDC.

    1,340,000 
  • QN-2122TV

    –       Độ phân giải: HD (1280 x 960)
    –       Ống kính: 3.6 mm (6/8mm tùy chọn)
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 20 ~ 30 mét
    –       Nguồn điện: 12VDC

    940,000 
  • QN-2123TVI

    –       Độ phân giải: HD (1920 x 1080)
    –       Ống kính: 3.6 mm (6/8mm tùy chọn)
    –       Tầm quan sát hồng ngoại: 20 ~ 30 mét
    –       Nguồn điện: 12VDC

    1,360,000 
  • QTXB-2120

    – Độ phân giải camera: 600 TV Lines
    – Ống kính: 3.6 mm (6/8 mm)
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 15 ~ 25 mét
    – Nguồn điện: 12VDC

    740,000 
  • QOB-1203D

    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 3.6mm (Fixed).
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 25 – 35 mét.

    645,000 
  • QNV-1213AHD

    – Độ phân giải: 25/30 fps@1.0 Mp (1280 x 720).
    – Ống kính: 3.6m.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 25~35 mét.

    885,000 
  • QOB-3601D

    -Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 42 đèn LED IR.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 35 – 45 mét.

    1,050,000 
  • QOB-3603D

    -Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 3.6mm (Fixed)
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 35 – 45 mét.

    1,335,000 
  • QOB-3703D

    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    1,065,000 
  • QOB-3703SL

    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Ống kính: 3.6 mm.
    -Số đèn LED hồng ngoại: 2 đèn LED Array.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 30 – 40 mét.

    980,000 
  • QOB-3801D

    -Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    885,000 
  • QOB-3802D

    -Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 4 đèn LED Array IR.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    930,000 
  • QOB-3803D

    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 3.6mm (Fixed).
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

  • QNV-1043AHD

    – Cảm biến hình ảnh: 2.0 Megapixel.
    – Độ phân giải: 25/30fps@1.0Mp (1280 x 720).
    – Ống kính: 6m Fixed Lens.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 40~50 mét.

    1,275,000 
  • QNV-1211AHD

    – Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    – Ống kính: 2.8 mm Fixed Lens.
    – Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20~30 mét.

    735,000 
  • Win-6121C4

    – Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    – Ghi hình: 25/30fps@1.0 Mp(1280×720).
    – Ống kính: 2.8 mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    487,500 
  • Win-6121S4

    – Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    – Ghi hình: 25/30fps@1.0 Mp(1280×720).
    – Ống kính: 2.8 mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    570,000 
  • Win-6132S4

    – Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    – Ghi hình: 25/30fps@2.0Mp (1280×960).
    – Ống kính: 3.6 mm (góc nhìn 88º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét.

    1,012,500 
  • Win-6122C4

    – Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    – Ghi hình: 25/30fps@1.0 Mp(1280×720).
    – Ống kính: 2.8 mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    667,500 
  • Win-6123C4

    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    – Ghi hình: 25/30fps@2.0 Mp(1920×1080).
    – Ống kính: 3.6 mm (góc nhìn 90º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    690,000 
  • Win-6123S4

    – Độ phân giải hình ảnh: 2.0 Megapixel (1920×1080).
    – Ống kính: 3.6 mm (góc nhìn 90º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    915,000 
  • Win-6133S4

    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1920×1080).
    – Cảm biến hình ảnh: 1/2.7 inch CMOS.
    – Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét

    1,275,000 
  • Win-6153S4

    – Độ phân giải: 2.0 Megapixel (full HD) cho hình ảnh sắc nét.
    – Ống kính: 2.7~12mm (góc nhìn 99º~37º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 60 mét

    2,235,000 
  • Win-6124S

    – Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.
    – Độ phân giải hình ảnh: 4 Megapixel.
    – Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    1,335,000 
  • Win-6134S

    – Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.
    – Độ phân giải hình ảnh: 4 Megapixel.
    – Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 80 mét.

    1,785,000 
  • Win-6154S

    – Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch CMOS.
    – Độ phân giải hình ảnh: 4 Megapixel.
    – Ống kính: 2.7-13.5mm (góc nhìn 98º-26º).
    – Tầm xa hồng ngoại: 60 mét.

    2,235,000 
  • QOB-4161D

    -Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 15 đèn LED SMD.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    342,000 
  • QOB-4162D

    -Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 15 đèn LED SMD.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    450,000 
  • QOB-4163D

    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Ống kính: 3.6mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 15 đèn LED SMD.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    630,000 
  • QOB-4181D

    -Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 2 đèn IR LED Array.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    396,000 
  • QOB-4182D

    -Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 2 đèn IR LED Array.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    486,000 
  • QOB-4183D

    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Ống kính: 3.6mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 2 đèn IR LED Array.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    702,000 
  • QOB-4183SL

    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Ống kính: 3.6 mm.
    -Số đèn LED hồng ngoại: 4 đèn LED Array.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.

    1,065,000 
  • QOB-4191D

    -Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 12 đèn LED SMD.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    486,000 
  • QOB-4192D

    -Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 2.8mm (Fixed).
    -Số đèn LED hồng ngoại: 12 đèn LED SMD.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    522,000 
  • QOB-4193D

    -Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
    -Độ nhạy sáng: 0.01 Lux/ F1.2.
    -Ống kính: 3.6mm (Fixed).
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 20 – 30 mét.

    864,000 
  • Win-6111C4

    – Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    – Ghi hình: 25/30fps@1.0 Mp(1280×720).
    – Ống kính: 2.8 mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    522,000 
  • Win-6111S4

    – Độ phân giải: 1.0 Megapixel.
    – Ghi hình: 25/30fps@1.0 Mp(1280×720).
    – Ống kính: 2.8 mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    684,000 
  • Win-6112C4

    – Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    – Ghi hình: 25/30fps@1.0 Mp(1280×720).
    – Ống kính: 2.8 mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    660,000 
  • Win-6113C4

    – Độ phân giải hình ảnh: 2.0 Megapixel (1920×1080).
    – Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    690,000 
  • Win-6113S4

    – Độ phân giải hình ảnh: 2.0 Mepixel (1920×1080).
    – Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

    915,000 
  • Win-6143S4

    – Độ phân giải hình ảnh: 2.0Mp (1920×1080) cho hình ảnh sắc nét.
    – Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 90º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 50 mét.

    1,215,000 
  • Win-6114S

    – Tốc độ phân giải hình ảnh: 4 Megapixel.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.
    – Hồng ngoại thông minh tự điều chỉnh độ sáng chống lóa.
    – Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 84º).

    1,335,000 
  • Win-6144S

    – Độ phân giải hình ảnh: 4 Megapixel.
    – Ống kính: 3.6mm (góc nhìn 84º).
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 50 mét.

    1,635,000 
  • QOB-4172AHD

    – Độ phân giải: 1.3 Megapixel.
    – Ống kính: 1.7mm (góc nhìn 175º).
    – Số đèn LED hồng ngoại: 6 Array Led.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 20~30 mét.

    1,335,000 
  • Win-8207PC

    – Độ phân giải hình ảnh: 2.0 Megapixel.
    – Zoom quang: 25X.
    – Zoom số: 16X.
    -Tầm quan sát hồng ngoại: 150m.

    9,750,000 
  • Win-8307PC

    – Độ phân giải: 2.0 Megapixels Aptina.
    – Zoom quang: 30X.
    – Zoom số: 16X.
    – Tầm quan sát hồng ngoại: 150 mét.

    8,850,000 
  • QTC-511C

    – Độ phân giải hình ảnh: 500 TV Lines.
    – Ống kính camera: 3.6 mm.

    680,000 
  • QOB-511C

    – Độ phân giải: 700 TVL.
    – Ống kính: 3.6 mm (Option 6/8 mm).

    795,000 
  • QOB-510AHD

    – Độ phân giải: HD (1280 x 960) 1.3 Megapixel.
    – Truyền hình ảnh chất lượng HD với khoảng cách 500 – 700 mét, không bị trễ hình ảnh.
    – Ống kính: 3.6 mm (tùy chỉnh 6/8 mm).

    975,000 
  • QTA-212

    – Hai đường RS-485.
    – Kết nối các dạng giao thức: PELCO D, PELCO P4800, PELCO P9600, SANTA CHI650, WJ
    – Điều khiển Zoom trên bàn phím (2-D)
    – Nguồn điện: 9VDC 500mA – FS616, HD600

    2,250,000 
  • QTA-213

    – Hai đường RS-485.
    – Kết nối các dạng giao thức: PELCO D, PELCO P4800, PELCO P9600, SANTA CHI650, WJ
    – Điều khiển Zoom trên bàn phím (3-D)

    2,860,000 
  • Win-100CK

    – Hỗ trợ cổng RS485, RS232 và cổng USB.
    – Hỗ trợ chức năng điều khiển PTZ 3 chiều (quay trái, phải, zoom in, zoom out).
    – Hỗ trợ cài đặt điểm tuần tra, quá trình tuần tra thông minh, kích hoạt nhóm điểm tuần tra.
    – Có màn hình LCD hiển thị trạng thái và hướng dẫn.

    5,100,000