Máy chiếu
  • Máy chiếu BenQ

    Máy chiếu BenQ

    32 Sản phẩm
  • Máy chiếu CASIO

    Máy chiếu CASIO

    9 Sản phẩm
  • Máy chiếu EPSON

    Máy chiếu EPSON

    83 Sản phẩm
  • Máy chiếu HITACHI

    Máy chiếu HITACHI

    11 Sản phẩm
  • Máy chiếu INFOCUS

    Máy chiếu INFOCUS

    27 Sản phẩm
  • Máy chiếu NEC

    Máy chiếu NEC

    11 Sản phẩm
  • Máy chiếu OPTOMA

    Máy chiếu OPTOMA

    24 Sản phẩm
  • Máy chiếu Panasonic

    Máy chiếu Panasonic

    49 Sản phẩm
  • Máy chiếu SHARP

    Máy chiếu SHARP

    6 Sản phẩm
  • Máy chiếu SONY

    Máy chiếu SONY

    48 Sản phẩm
  • Máy chiếu VIEWSONIC

    Máy chiếu VIEWSONIC

    24 Sản phẩm
  • MS506

    – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumen.
    – Công nghệ: DLP.
    – Độ tương phản: 13,000:1.
    – Độ phân giải: SVGA (800×600 Pixels).

    7,550,000 
  • MS527

    – Độ sáng: 3300 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: SVGA (800×600).
    – Độ tương phản: 13.000:1

    8,360,000 
  • MS531

    -Cường độ sáng: 3,300 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 15,000:1.
    -Độ phân giải: SVGA (800 x 600 Pixels); nén WUXGA (1920 x 1200).

    8,460,000 
  • MX528

    – Độ sáng: 3300 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: XGA (1024×768).
    – Độ tương phản: 13.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.

    9,560,000 
  • W750

    – Cường độ sáng: 2200 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: HD 720p
    – Độ tương phản : 13000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu

    12,860,000 
  • MX602 

    – Công nghệ: DLP.
    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumen.
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768).
    – Màu hiển thị: 1.07 Billion Colors.

    11,960,000 
  • MX661

    – Công nghệ trình chiếu: DLP.
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768), VGA (640 x 480) đến UXGA (1600 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens.
    – Độ tương phản: 13000:1

  • MX726 

    – Độ sáng: 4000 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: XGA (1024×768).
    – Độ tương phản: 13.000:1

  • MX704

    – Công nghệ: DLP.
    – Cường độ sáng: 4000 ANSI Lumen.
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 13000:1.

    15,290,000 
  • MX631ST

    -Cường độ sáng: 3200 Ansi.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 13,000:1.

    13,660,000 
  • XJ-V1

    – Công nghệ xử lý hình ảnh, nguồn sáng Laser & Led Hybrid.
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixels).
    – Cường độ sáng: 2.700 ANSI Lumens.
    – Độ tương phản: 20.000 : 1

    14,500,000 
  • XJ-V2

    -Công nghệ xử lý hình ảnh DLP.
    -Cường độ sáng: 3.000 ANSI lumens.
    -Độ phân giải chuẩn: XGA Real (1.024 x 768 pixels).
    -Độ phân giải nén: UXGA tối đa (1.600 x 1.200 pixels).
    -Tuổi thọ nguồn sáng: 20.000 giờ.

  • XJ-V100W

    -Công nghệ nguồn sáng Laser & Led Hybrid.
    -Công nghệ xử lý hình ảnh DLP.
    -Độ phân giải: WXGA (1280 x 800 pixels).
    -Độ phân giải nén: WUXGA tối đa (1.920 x 1.200 pixels).

  • XJ-A142

    – Độ phân giải XGA (1024 x 768 pixels).
    – Cường độ sáng: 2500 ANSI lumens
    – Độ trương phản: 1800 : 1
    – Kích thước hình chiếu 15′ – 300′.
    – Tuổi thọ nguồn sáng 20.000 giờ

    26,280,000 
  • XJ-A147

    – Độ phân giải XGA (1024 x 768 pixels).
    – Cường độ sáng: 2500 ANSI lumens.
    – Độ trương phản: 1800 : 1
    – Kích thước hình chiếu 15′ – 300′
    – Tuổi thọ nguồn sáng 20.000 giờ.

  • XJ-A257 

    – Cường độ sáng: 3000 ANSI lumens
    – Độ trương phản: 1800 : 1
    – Kích thước hình chiếu 15′ – 300′
    – Tuổi thọ nguồn sáng 20.000 giờ

  • EB-S41

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng trắng: 3.300 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3.300 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).

  • EB-S05

    – Cường độ sáng trắng: 3200 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 3200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    – Độ tương phản: 15000:1.

    9,950,000 
  • EB-X400

    -Cường độ sáng trắng: 3300 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3300 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
    -Độ tương phản: 15.000:1.

    11,550,000 
  • EB-X05

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 3,300 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
    -Độ tương phản: 15.000:1.

    10,120,000 
  • EB-X31

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 15.000:1

    11,770,000 
  • EB-X36

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.600 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 15.000:1

    13,750,000 
  • EB-X41

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).

    12,320,000 
  • EB-W31

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng trắng: 3,200 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3,200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).

    14,300,000 
  • EB-W39 

    – Cường độ sáng trắng: 3500 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 3500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    – Độ tương phản: 15000:1.

  • EB965H 

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ chiếu sáng: 3.500 – 2.450 Lumen.
    -Độ phân giải: XGA (1024 x 768).

    13,560,000 
  • CP-ED27X 

    – Công nghệ trình chiếu 3-LCD.
    – Cường độ sáng: 2700 Ansi Lumens
    – Độ tương phản: 2.000:1
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768)

    9,160,000 
  • CP-EX252

    – ImageCare is a lamp power control function that combines optimal picture performance with maximum energy savings by decreasing energy usage, improving contrast ratio and lengthening lamp life. The result is a lower total cost of ownership and decreased maintenance cost.

    10,250,000 
  • CP-EX302N

    -Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens.
    -Độ tương phản: 2.000:1.
    -Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    -Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200).

    10,980,000 
  • CP-EX301

    – Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200).

    11,560,000 
  • CP-EX302 

    – Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200).

    11,560,000 
  • CP-EW302N

    -Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens.
    -Độ tương phản: 2.000:1.
    -Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    -Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200).

    12,250,000 
  • CP-EW300

    – Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens.
    – Độ tương phản: 2.000:1
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200).

    14,880,000 
  • CP-EX402 

    -Cường độ sáng: 4200 Ansi Lumens.
    -Độ tương phản: 2.000:1
    -Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200).

    17,000,000 
  • CP-D27WN

    – Cường độ sáng: 2700 Ansi Lumens
    – Độ tương phản máy chiếu: 3.000:1
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200)

    17,150,000 
  • CP-WX3030WN

    – Cường độ sáng: 3000 Ansi lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) pixels.
    – Độ tương phản: 4000:1.

  • CP-A302WN 

    – Máy chiếu khoảng cách siêu ngắn. Chiếu ở khoảng cách 35.3cm đạt hình ảnh 100 inches.
    – Cường độ sáng: 3000 Ansi lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) pixels.

  • IN220 

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600). Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200)
    – Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu

    7,250,000 
  • IN112XV

    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.400 ANSI lumens.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ (Eco mode).

    7,550,000 
  • IN112XA

    – Công nghệ hiển thị: DLP.
    – Cường độ sáng: 3600 Lumens.
    – Độ phân giải thực: SVGA 800 x 600.
    – Độ tương phản: 18000:1.

    8,250,000 
  • IN112V

    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.500 ANSI lumens.

  • IN114XV

    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.400 ANSI lumens.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 15.000 giờ (Eco mode).

  • IN114V

    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.500 ANSI lumens.

  • IN224 

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA)
    – Độ phân giải thực máy chiếu: 800 x 600 (SVGA)

    8,380,000 
  • IN226 

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: WUXGA (1920×1200)
    – Độ phân giải thực: 1024 x 768 (XGA)
    – Độ tương phản: 15.000:1

    9,280,000 
  • IN232

    – Công nghệ hiển thị: DLP 0.55′ DDP4421.
    – Cường độ sáng: 3500 Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).

    9,350,000 
  • IN122A

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: 600 x 800(SVGA).
    – Độ tương phản: 15.000:1

    8,650,000 
  • NP-VE281XG 

    – Công nghệ: 0,55” 2 x LVDS DMD
    – Cường độ sáng: 2800 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA)

    10,760,000 
  • NP-V260WG

    – Công nghệ trình chiếu: 0.65” DLP
    – Cường độ sáng: 2600 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA)

    14,390,000 
  • NP-51WG

    – Công nghệ trình chiếu: LED
    – Cường độ sáng: 500 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: 1280 x 800 (WXGA)

    19,680,000