Máy chiếu
  • Máy chiếu BenQ

    Máy chiếu BenQ

    32 Sản phẩm
  • Máy chiếu CASIO

    Máy chiếu CASIO

    9 Sản phẩm
  • Máy chiếu EPSON

    Máy chiếu EPSON

    83 Sản phẩm
  • Máy chiếu HITACHI

    Máy chiếu HITACHI

    11 Sản phẩm
  • Máy chiếu INFOCUS

    Máy chiếu INFOCUS

    27 Sản phẩm
  • Máy chiếu NEC

    Máy chiếu NEC

    11 Sản phẩm
  • Máy chiếu OPTOMA

    Máy chiếu OPTOMA

    24 Sản phẩm
  • Máy chiếu Panasonic

    Máy chiếu Panasonic

    49 Sản phẩm
  • Máy chiếu SHARP

    Máy chiếu SHARP

    6 Sản phẩm
  • Máy chiếu SONY

    Máy chiếu SONY

    48 Sản phẩm
  • Máy chiếu VIEWSONIC

    Máy chiếu VIEWSONIC

    24 Sản phẩm
  • VPL-DW240

    -Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
    -Cường độ chiếu sáng: 3000 Lumens.
    -Độ phân giải: WXGA (1280 x 800 Pixels).
    -Độ tương phản: 3000:1.

    21,890,000 
  • IFU-WLM3

    -Thiết bị kết nối Wireless cho tất cả các dòng máy chiếu SONY có cổng USB loại A.
    -Add the benefits of Wi-Fi connectivity for simple, cable-free projection of documents, slide presentations, web pages, digital photos, graphics and more.

    1,780,000 
  • PT-AE8000

    – Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD.
    – Độ sáng: 2400 ANSI Lumens.
    – Độ tương phản: 500.000:1
    – Độ phân giải thực: Full HD 1080p (1920×1080).
    – Tỉ lệ màn hình: 16:9

    75,880,000 
  • PJD6552LWS

    -Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    -Độ tương phản: 22.000:1
    -Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu.

  • WPS-DONGLE

    – Thiết bị trình chiếu không dây gắn ngoài kết nối máy tính và máy chiếu hoặc để trình chiếu từ các thiết bị di động cầm tay như Smartphone, tablet…
    – Thiết lập nhanh chóng qua phần mềm được cài trực tiếp lên máy tính.
    – Dùng được chung cho các loại máy chiếu qua cổng VGA in.

    2,350,000 
  • TH681

    – Độ sáng: 3000 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: Full HD (1920×1080).
    – Độ tương phản: 10.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.

  • EB-2245U

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200).
    -Độ tương phản: 15,000:1.

    29,150,000 
  • EB-W28

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.000 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    – Độ tương phản: 10.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 33 – 320 inch.

  • CP-EX302N

    -Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens.
    -Độ tương phản: 2.000:1.
    -Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    -Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200).

    10,980,000 
  • IN3926

    – Công nghệ trình chiếu: DLP
    – Độ phân giải: XGA (1028 x 800), WUXGA (1920 x 1200)
    – Cường độ sáng: 3000 Ansi Lumens.
    – Độ tương phản: 2400:1
    – Tỉ lệ: 16:10
    – Throw Ratio: 0.375:1

    35,290,000 
  • VPL-CX276

    -Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
    -Cường độ chiếu sáng: 5200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA), Max 1600 x 1200.
    -Tỉ lệ khung hình: 4:3.
    -Độ tương phản: 3100:1 (giúp hình ảnh đẹp hơn).
    -Tuổi thọ bóng đèn: 5000 giờ.

    30,860,000 
  • PT-TX320

    -Cường độ chiếu sáng: 3,200 ANSI Lumens.
    -Độ phân giải: 1,024 x 768 (XGA).
    -Độ tương phản: 16,000:1.
    -Bóng đèn: 230W UHM.

    15,620,000 
  • PT-DW740ELS

    – Máy chiếu đa phương tiện công nghệ DLP
    – Độ sáng: 7000 ANSI Lumens.
    – Độ tương phản: 2000:1
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    – Bóng đèn: 300W x 2.

    179,980,000 
  • X312

    – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens
    – Độ tương phản: 20.000:1
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768). Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200) 60Hz
    – Kích thước hiển thị: 22.9 – 300 inches (đặt máy 1m – 10m).

    8,550,000 
  • MS506

    – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumen.
    – Công nghệ: DLP.
    – Độ tương phản: 13,000:1.
    – Độ phân giải: SVGA (800×600 Pixels).

    7,550,000 
  • EB-S41

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng trắng: 3.300 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3.300 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).

  • TW650

    – Công nghệ sử dụng: 3LCD Technology, RGB liquid crystal shutter.
    – Cường độ sáng: 3100 Lumen.
    – Độ phân giải thực: Full HD 1080p, 1920 x 1080.
    – Tỉ lệ chiếu: 16:9.
    – Độ tương phản: 15,000 : 1.

    18,480,000 
  • EB-G6150

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 6.500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 5.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 50 – 300 inch.

  • IN112XA

    – Công nghệ hiển thị: DLP.
    – Cường độ sáng: 3600 Lumens.
    – Độ phân giải thực: SVGA 800 x 600.
    – Độ tương phản: 18000:1.

    8,250,000 
  • NP-V260WG

    – Công nghệ trình chiếu: 0.65” DLP
    – Cường độ sáng: 2600 Ansi Lumens
    – Độ phân giải tối đa: 1600 x 1200 (UXGA)

    14,390,000 
  • VPL-EX250

    – Cường độ chiếu sáng 3.300 Ansi Lumens.
    – Độ tương phản: 3.300:1
    – Độ phân giải:1024 x 768 (XGA).

    14,860,000 
  • VPL-FX37

    -Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
    -Cường độ chiếu sáng: 6000 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA).
    -Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
    -Độ tương phản: 2000:1.

    53,350,000 
  • PT-VX425NA

    – Cường độ chiếu sáng: 4500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA).
    – Độ tương phản: 12000:1.
    – Bóng đèn: 240W UHM.

    20,570,000 
  • PJD5353LS

    – Cường độ sáng: 3300 Ansi lumens
    – Độ tương phản: 20,000:1 (Siêu thực)
    – Độ phân giải máy chiếu: XGA (1024 x 768 Pixels); nén UXGA (1600×1200 Pixel)

    16,698,000 
  • HD26

    – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens.
    – Độ tương phản: 25.000:1
    – Độ phân giải thực: Full HD 1920 x 1080.
    – Tỷ lệ khung hình 16:9; 4:3; LBX
    – Kích thước trình chiếu: 50 – 150 inches

  • MX806ST

    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768) – hỗ trợ VGA (640 x 480) đến UXGA (1600 x 1200)
    – Độ tương phản: 13000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu
    – Ống kính: F=2.6, f=6.9 mm

    13,860,000 
  • EB-U42

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 3,600 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WUXGA (1.900 x 1.200).
    -Độ tương phản: 15.000:1.
    -Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

    18,150,000 
  • EB-1430Wi

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.300 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 10,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 60 inch – 100 inch (0.348 – 0.597 m).

  • EB-Z9870

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 8.700 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 60 – 500 inch.

  • IN126STA

    – Cường độ sáng: 3300 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: 1280 x 800(WXGA)
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Tuổi thọ bóng đèn: 6.000 giờ
    – Chỉnh vuông hình tự động: ± 40º

    16,200,000 
  • VPL-DW241

    -Công nghệ trình chiếu: 3-LCD.
    -Cường độ sáng: 3.100 Lumens.
    -Độ phân giải: XGA (1024 x 768Pixels), nén tối đa UXGA (1600 x 1200Pixels).
    -Độ tương phản: 4.000:1.

    29,580,000 
  • PT-LB303

    – Công nghệ hình ảnh: Transparent LCD panel (x 3, R/G/B).
    – Cường độ chiếu sáng: 3100 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA).
    – Độ tương phản: 16000:1.

    10,950,000 
  • PT-RW430EAK

    – PT-RW430EAK (Màu Đen), PT-RW430EAW (Màu Trắng)
    – Máy chiếu đa phương tiện công nghệ DLP
    – Độ sáng: 3500 ANSI Lumens
    – Độ tương phản: 20.000:1
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280×800)

    84,900,000 
  • PRO8600

    – Công nghệ: 0.7′ Digital Micromirror Device (DLP™).
    – Cường độ sáng: 6000 Ansi lumens
    – Tương phản: 15,000:1 (Siêu thực)
    – Độ phân giải: XGA (1024x 768 Pixels); nén UXGA (1600×1200 Pixel)
    – Zoom ống kính: 1.5X

  • HDCast Pro

    – Thiết bị trình chiếu không dây gắn ngoài kết nối máy tính và máy chiếu hoặc để trình chiếu từ các thiết bị di động cầm tay như Smartphone, tablet.
    – Thiết lập nhanh chóng qua phần mềm được cài trực tiếp lên máy tính.
    – Dùng được chung cho các loại máy chiếu qua cổng HDMI.

    2,350,000 
  • MX532

    -Cường độ sáng: 3,300 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 15,000:1.
    -Độ phân giải: XGA (1024 x 768 Pixels); nén WUXGA (1920 x 1200 Pixel).
    -Tuổi thọ bóng đèn: 10,000 giờ (chế độ tiết kiệm); 6000 giờ (SmartEco); 4500 giờ (Normal).
    -Công suất bóng đèn: 203W.

  • EB-2247U

    – Cường độ sáng trắng: 4200 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 4200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WUXGA (1900 x 1200).
    – Độ tương phản: 15000:1.
    – Tuổi thọ bóng đèn: 12000 giờ.

    25,300,000 
  • EB-4650

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 5.200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 5.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

  • CP-EX301

    – Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ phân giải nén: UXGA (1600 x 1200).

    11,560,000 
  • IN5132

    – Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    Độ phân giải: XGA (1024 x 768), WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 5000 Lumens (4000 chế độ Eco).
    – Tuổi thọ bóng đèn: 2500 giờ (4000 giờ Eco).
    – Công suất đèn: 245W (170W chế độ Echo).
    – Độ tương phản: 3000:1

    62,000,000 
  • VPL-CW256

    – Công nghệ trình chiếu 3 LCD.
    – Cường độ sáng: 4500 Lumens.
    – Độ phân giải: WXGA (1280 x 800).
    – Độ tương phản: 3700:1
    – Tỷ lệ chiếu: 16:10.

    28,800,000 
  • PT-TX400A

    – Độ sáng: 3500 ANSI Lumens
    – Độ tương phản: 5000:1
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280×800)
    – Bóng đèn: 230W-8000H

    17,660,000 
  • PT-DW730ES

    – Máy chiếu công nghệ DLP
    – Độ sáng: 7000 ANSI Lumens. Dual Lamp.
    – Độ tương phản: 2500:1.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    – Sử dụng bóng đèn 300W UHM x 2.

    182,500,000 
  • PX318

    – Công nghệ chiếu phim 3D trên tần số 144Hz rất tuyệt vời giúp ta có thể xem Video phim 3D từ các thiết bị như PC, Blu-ray 3D™, Sony® PS3, Microsoft® Xbox 360 hoặc 3D TV, đầu phát 3D.

    9,150,000 
  • MS527

    – Độ sáng: 3300 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: SVGA (800×600).
    – Độ tương phản: 13.000:1

    8,360,000 
  • EB-S05

    – Cường độ sáng trắng: 3200 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 3200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    – Độ tương phản: 15000:1.

    9,950,000 
  • EH-TW5200

    – Cường độ sáng màu: 2.000 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: 1080p Full HD (1920 x 1080)
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Bóng đèn: 200W UHE, tuổi thọ 5000h
    – Cổng HDMI x 2.

    23,650,000 
  • EB-G6800

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 7.000 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 5.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 50 – 300 inch.

  • IN112V

    – Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1200).
    – Cường độ sáng: 3.500 ANSI lumens.

  • NP-51WG

    – Công nghệ trình chiếu: LED
    – Cường độ sáng: 500 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: 1280 x 800 (WXGA)

    19,680,000