Máy chiếu
  • Máy chiếu BenQ

    Máy chiếu BenQ

    32 Sản phẩm
  • Máy chiếu CASIO

    Máy chiếu CASIO

    9 Sản phẩm
  • Máy chiếu EPSON

    Máy chiếu EPSON

    83 Sản phẩm
  • Máy chiếu HITACHI

    Máy chiếu HITACHI

    11 Sản phẩm
  • Máy chiếu INFOCUS

    Máy chiếu INFOCUS

    27 Sản phẩm
  • Máy chiếu NEC

    Máy chiếu NEC

    11 Sản phẩm
  • Máy chiếu OPTOMA

    Máy chiếu OPTOMA

    24 Sản phẩm
  • Máy chiếu Panasonic

    Máy chiếu Panasonic

    49 Sản phẩm
  • Máy chiếu SHARP

    Máy chiếu SHARP

    6 Sản phẩm
  • Máy chiếu SONY

    Máy chiếu SONY

    48 Sản phẩm
  • Máy chiếu VIEWSONIC

    Máy chiếu VIEWSONIC

    24 Sản phẩm
  • VPL-EX435

    -Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
    -Cường độ chiếu sáng: 3.200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải máy chiếu: 1024 x 768 (XGA), nén UXGA (1600 x 1200).
    -Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone.

    16,800,000 
  • VPL-FHZ65

    -Công nghệ trình chiếu: 3 LCD Lazer.
    -Nguồn sáng: Lazer Diode giúp đạt độ sáng cao.
    -Cường độ chiếu sáng: 6000 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải: WUXGA (1920 x 1200).
    -Tỷ lệ trình chiếu: 16:10.

    201,300,000 
  • PT-EW650

    -Cường độ chiếu sáng: 5,800 ANSI Lumens.
    -Độ phân giải: 1,280 x 800 (WXGA).
    -Độ tương phản: 10,000:1.
    -Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN RJ45.

    66,850,000 
  • PJD7831HDL

    -Cường độ sáng: 3200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: FULL HD 3D (1920×1080).
    -Độ tương phản: 22000:1.
    -Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu.

  • EH502

    – Cường độ sáng: 5.000 Ansi Lumens.
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Độ phân giải thực: HD 1920×1080. Độ phân giải nén: WUXGA (1920 x 1600)
    – Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu

    33,450,000 
  • MW855UST

    -Cường độ sáng: 3.500 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 10,000:1
    -Độ phân giải: WXGA (1280×800 Pixels).
    -Tuổi thọ bóng đèn: 6000 giờ (LampSave); 4000 giờ (SmartEco); 3000 giờ (Normal);
    -Công suất bóng đèn: 240W

  • EB-1751

    – BUSINESS 3 LCD PROJECTOR
    – Cường độ sáng: 2.600 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
    – Độ tương phản: 2000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

    20,680,000 
  • EB-G7905U

    – Cường độ sáng trắng: 7000 Ansi Lumens.
    – Cường độ sáng màu: 7000 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 50000:1.

    126,500,000 
  • EB-Z9870U

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 8,700 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WUXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 15.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 60 – 500 inch.

  • IN3124

    – Công nghệ trình chiếu: DLP
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768)
    – Cường độ sáng: 4800 Ansi Lumens (4000 Lumens chế độ Eco).
    – Độ tương phản: 3000:1

    25,550,000 
  • VPL-EW295

    – Công nghệ 3 LCD
    – Cường độ chiếu sáng 3.700 Ansi Lumens
    – Độ tương phản: 3.700:1
    – Độ phân giải cao: 1280×800 (WXGA) ( Màn hình Wide)

    21,880,000 
  • PT-LW362

    – Độ sáng: 3600 ANSI Lumens.
    – Độ tương phản: 12.000:1
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280×800).

    15,280,000 
  • PT-D5000ES

    – Máy chiếu đa phương tiện công nghệ DLP
    – Độ sáng: 5000 ANSI Lumens.
    – Độ tương phản: 1000:1.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024×768).
    – Bóng đèn: 240W x 2

    115,900,000 
  • PA502XP

    – Cường độ chiếu sáng: 3500 ANSL.
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 600).
    – Độ tương phản: 22000:1.
    – Kích thước hiển thị: 30 – 300 inch.

  • XJ-A257 

    – Cường độ sáng: 3000 ANSI lumens
    – Độ trương phản: 1800 : 1
    – Kích thước hình chiếu 15′ – 300′
    – Tuổi thọ nguồn sáng 20.000 giờ

  • DX832UST

    -Cường độ sáng: 3,200 ANSI.
    -Công nghệ: DLP.
    -Tương phản: 10,000:1.
    -Độ phân giải: XGA (1024 x 768)‎.
    -Tuổi thọ bóng đèn: 7,500 giờ (LampSave); 6,000 giờ (SmartEco); 3,000 giờ (Normal).

  • EB-1776W

    – Máy chiếu Siêu mỏng
    – Cường độ chiếu sáng: 3.000 Ansi Lumens
    – Độ phân giải thực: WXGA (1.280 x 800)
    – Độ tương phản: 2000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch [0.62 – 6.82m]

    25,080,000 
  • ELPIU01

    – Bút tương tác điều khiển, hỗ trợ giáo dục và doanh nghiệp.
    – Kích thước hình ảnh: XGA (4:3) 63 – 102 inch, WXGA (16:10) 60 – 96 inch.
    – Nguồn điện: 5V (USB).

  • CP-WX3030WN

    – Cường độ sáng: 3000 Ansi lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800) pixels.
    – Độ tương phản: 4000:1.

  • PG-F267X

    – Cường độ sáng: 2.500 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải máy chiếu: UXGA (1600×1200 pixels), chuẩn XGA (1024 x 768 pixels)
    – Độ tương phản cao: 2000 :1, tương thích DVT và HDTV
    – Công suất bóng đèn 250W, tuổi thọ bóng đèn đến 4.000 giờ.

    18,550,000 
  • VPL-DX240 

    – Công nghệ hiển thị: 3LCD
    – Độ sáng: 3.200 Ansi Lumens
    – Độ phân giải máy chiếu: XGA (1024 x 768pixels)
    – Độ tương phản: 4000:1

    11,880,000 
  • VPL-CH370

    -Công nghệ: 3 LCD.
    -Cường độ chiếu sáng: 5000 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải: 1920 x 1200 (WUXGA) (Vượt qua Full HD).
    -Aspect ratio: 16:10.
    -Công nghệ BrightEraTM giúp tăng cường ánh sáng.
    -Độ tương phản: 2000:1.

    33,330,000 
  • PT-TW343R

    – Cường độ chiếu sáng: 3300 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải: 1280 x 800 (WXGA).
    – Độ tương phản: 12000:1.
    – Bóng đèn 230W UHM.

    25,780,000 
  • PA502S

    -Độ phân giải thực: SVGA (800 x 600).
    -Độ tương phản: 22 000:1.
    -Tỷ lệ khung hình: 4:3.
    -Kích thước hiển thị: 30 – 300 inch.

    9,460,000 
  • HD29darbee

    – Bộ xử lý hình ảnh DarbeeVision thế hệ tiếp theo tăng cường hình ảnh để tiết lộ mức độ chi tiết, chiều sâu, ánh sáng và tách đối tượng chủ thể.
    – Độ phân giải 1080p Full HD, 3200 lumens và tỷ lệ tương phản 30.000: 1 cung cấp hình ảnh sáng rõ nét nhất và mức độ đen sâu.

    22,350,000 
  • MX726 

    – Độ sáng: 4000 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: XGA (1024×768).
    – Độ tương phản: 13.000:1

  • EB-W31

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng trắng: 3,200 Ansi Lumens.
    -Cường độ sáng màu: 3,200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).

    14,300,000 
  • EB-536Wi

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 3.400 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1,280 x 800).
    – Độ tương phản: 16,000:1.
    – Độ phóng to hình ảnh: 53 – 116 inch (0.54 – 1.22m) (Zoom: Wide), 39 – 86 inch (0.54 – 1.22m) (Zoom: Tele).

    25,300,000 
  • EB-Z8150

    – MULTIMEDIA 3 LCD PROJECTOR
    – Cường độ sáng: 8.000 Ansi Lumen.
    – Độ phân giải thực: XGA (1,024 x 768).
    – Độ tương phản: 5.000:1.

  • IN122A

    – Cường độ sáng: 3500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: 600 x 800(SVGA).
    – Độ tương phản: 15.000:1

    8,650,000 
  • NP-P451WG 

    – Kích thước hiển thị: 25-300 inch
    – Độ tương phản: 4000:1
    – Ống kính: F=1.7-2.1, f=17.4-29 mm
    – Zoom hình ảnh: 1.7x

    31,860,000 
  • VPL-EX455

    -Công nghệ trình chiếu: 3 LCD.
    -Độ phân giải: 1024 x 768 (XGA), nén UXGA (1600 x 1200).
    -Cường độ chiếu sáng: 3.600 Ansi Lumens.
    -Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ máy chiếu.
    -Độ tương phản: 20.000:1.

    18,600,000 
  • VPL-FX500L

    – Độ sáng: 7.000 ANSI lumens
    – Độ phân gairi: XGA (1024 x 768), nén SXGA
    – Phóng to màn ảnh: 40 – 600 inch.
    – Độ tương phản: 2500:1

    134,200,000 
  • PT-EZ590

    -Cường độ chiếu sáng: 5,400 ANSI Lumens.
    -Độ phân giải: 1,900 x 1,200 (WUXGA).
    -Độ tương phản: 10,000:1.
    -Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN RJ45.

    68,200,000 
  • PJD7326

    -Cường độ sáng: 4000 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    -Độ tương phản: 20,000:1.
    -Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu.

  • X600

    – Cường độ sáng: 6000 Ansi Lumens
    – Độ phân giải: XGA (1024 x768)/ Nén: 1080p (1920 x 1280)
    – Độ tương phản máy chiếu: 10.000 :1
    – Cổng kết nối vào ra: HDMI 1.4a x2, Display Port x1, VGA in x2, S-Video x1, Composite Video x1, Audio in (Mini-jack) x1,Audio input (RCA) x1, VGA out x1, Audio output (Mini-jack) x1,3D VESA Port x1, RS232 x1, RJ45 x1, USB Port (service) x1,+12V outputx1 (dùng cho thiết bị ngoại vi).

    26,680,000 
  • MW632ST

    – Độ sáng: 3200 ANSI Lumens.
    – Độ phân giải: WXGA (1280×800).
    – Độ tương phản: 13.000:1
    – Số màu hiển thị: 1.07 tỷ màu.
    – Chức năng Blu-ray Full HD 3D.
    – Tương thích HD TV: 480i, 480p, 576i, 576p, 720p, 1080i, 1080p ‎

  • EB-1935

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768).
    – Độ tương phản: 3.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

    20,350,000 
  • ELPAP07

    -Kết nối không dây giữa máy chiếu và máy tính.
    -Thiết bị di động cho các model EB-X03, EB-965, EB-945, EB-19 Series, EB-G6 Series.

    1,550,000 
  • EB-Z9875U

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 8700 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1920 x 1200).
    – Độ tương phản: 15.000:1

  • IN3126

    – Công nghệ trình chiếu: DLP 0.55”
    – Cường độ sáng: 4000 ANSI lumens
    – Độ phân giải: WXGA ( 1280 x 800); nén WUXGA (1920 x 1200)
    – Công nghệ hình ảnh: BrilliantColor (cho hình ảnh trung thực sống động)

    31,790,000 
  • VPL-EW455

    – Công nghệ: 3 LCD.
    – Cường độ chiếu sáng: 3.500 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải cao: 1600×1200 (UXGA).
    – Công suất loa: 16W, có jack cắm Microphone: Kết hợp đồng bộ hình ảnh và âm thanh trực tiếp từ máy chiếu.
    – Độ tương phản: 20.000:1.

  • PT-LW373

    -Cường độ chiếu sáng: 3,600 ANSI Lumens.
    -Độ phân giải: 1,280 x 800 (SXGA).
    -Độ tương phản: 16,000:1.

    15,840,000 
  • PT-DW740ES

    – Máy chiếu đa phương tiện công nghệ DLP
    – Độ sáng: 7000 ANSI Lumens.
    – Độ tương phản: 2000:1
    – Độ phân giải thực: (1280 x 800) WXGA.
    – Bóng đèn: 300W x 2.

    122,880,000 
  • PX700HD

    – Cường độ sáng: 3500 ANSL.
    – Độ phân giải thực: Full HD (1920 x 1080).
    – Độ tương phản: 22000:1.
    – Số màu hiển thị: 1,07 tỷ màu.
    – Zoom quang: 1.1x.

  • XJ-V10X

    – Máy chiếu không sử dụng bóng đèn sợi đốt, bóng đèn Halogen có thủy ngân.
    – Công nghệ nguồn sáng Laser & Led Hybrid.
    – Công nghệ xử lý hình ảnh: DLP (chip DLP 0.55 inch).
    – Độ phân giải: XGA (1024 x 768 pixel).
    – Độ phân giải nén: WUXGA (1.920 x 1.200 pixels).
    – Cường độ sáng: 3300 Lumen.

  • PW02

    -Bộ interactive Board dùng cho tất cả các model ST có chức năng Point Write: MX631ST/MW632ST/MW824ST/MX806ST‎/DX807ST.
    -Các tính năng: Tương tác trên mọi mặt phẳng, màn hình kép với nhiều khả năng cảm ứng, hỗ trợ bút nhiều bút (tối đa 4 bút), hỗ trợ Windows 8, thời gian đáp ứng cực nhanh (0,016 giây).
    -Có sẵn kho tài nguyên công cụ giảng dạy một số môn học cơ bản

    4,895,000 
  • EB-2140W

    -Công nghệ trình chiếu: 3LCD.
    -Cường độ sáng: 4.200 Ansi Lumens.
    -Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    -Độ tương phản: 15,000:1.
    -Bóng đèn: 215W, tuổi thọ 5,000 giờ.

    21,450,000 
  • EB-1975W

    – Công nghệ: 3LCD.
    – Cường độ sáng: 5.000 Ansi Lumens.
    – Độ phân giải thực: WXGA (1280 x 800).
    – Độ tương phản: 10.000:1
    – Độ phóng to hình ảnh: 30 – 300 inch.

  • CP-A302WN 

    – Máy chiếu khoảng cách siêu ngắn. Chiếu ở khoảng cách 35.3cm đạt hình ảnh 100 inches.
    – Cường độ sáng: 3000 Ansi lumens.
    – Độ phân giải thực: XGA (1024 x 768) pixels.