Thiết bị mạng Planet

  • PLANET GSD-803

    – 8 cổng 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet.
    – Hỗ trợ giao thức CSMA/CD.
    – Supports auto MDI/MDI-X function.
    – 5V DC, 1A external power adapter.
    – FCC, CE Class B compliant.

    780,000 
  • WGSW-24040

    -It can be used to restrict to network access by denying packets based on source and destination IP address, TCP/UDP port number or defined typical network applications.

    8,160,000 
  • FPS-1101 

    Hỗ trợ cho hầu hết các hệ điều hành thông dụng: Windows 98/2000/Me/NT/XP/Server 2003,Linux,Unix, Novell và Mac OS.
    Tương thích với các mạng phổ biến: Unix, TCP/IP, LPD, TFTP. Windows: LPR, PLP driver, IPP, SMP (NetBEUI). Apple: Ether Talk Chooser. Novell: IPX/SPX, TCP/IP (5.x và cao hơn).

    1,180,000 
  • WGSD-10020HP

    -Complies with IEEE 802.3af Power over Ethernet EndSpan PSE
    -Complies with IEEE 802.3at high-power Power over Ethernet End-Span PSE.
    -Up to 8 ports for IEEE 802.3af / at devices powered.

    7,250,000 
  • GS-5220-48T4x

    -GS-5220-48T4X is a Layer 2+ managed Gigabit Switch that features.
    -48-Port 10/100/1000Mbps + 4-Port Shared SFP + 4-Port 10G SFP+ and supports static Layer 3 routing in a 1U case.

    27,760,000 
  • FGSW-1816HPS

    The FGSW-1816HPS provides 2 extra Gigabit TP/SFP combo interfaces supporting 10/100/1000Base-T RJ-45 copper to connect with surveillance network devices such as NVR

    7,950,000 
  • WNAP-1110

    -Tương thích với không dây chuẩn N cho phép tốc độ truyền tới 150 Mbps.
    -Khả năng phủ sóng lớn cho thông lượng cao với công nghệ 802.11n.
    -Tương thích ngược với chuẩn B/G.
    -Hỗ trợ WPS.

    720,000 
  • PLANET GSD-800S

    – 8 cổng 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet.
    – Tiêu chuẩn IEEE 802.3, IEEE 802.3u, IEEE 802.3ab, IEEE 802.3x, IEEE 802.3az.
    – Hỗ trợ chức năng Auto-MDI/MDI-X.
    – Hỗ trợ giao thức CSMA/CD.

    1,980,000 
  • WGSW-24040R

    -Power: -48V DC @ 0.6A, DC voltage range: 30 ~ 60V.
    -Power Consumption: Max. 21.0 watts / 71.652 BTU.
    -Dimensions: 440 x 200 x 44.5mm, 1U high.

    9,860,000 
  • FPS-3121

    Trợ giúp 10/100Mbps Auto-Nway, Automatically Negotiates optimal mode, 10/20Mbps, 100/200Mbps
    Ethernet 802.2, Ethernet 802.3, SNAP Auto-Detect

  • PLANET FSD-1606

    -1.625Mb RAM for Packet Buffer.
    -Switching Fabric: 3.2Gbps, Switch Throughput: 2.38Mpps.
    -Automatic address learning and address aging.
    -Complies with CSMA/CD protocol.

    580,000 
  • MGB-GT 

    – 1 x 1000Mbps TP/ LC fiber port.
    – Duplex/Single LC connector.
    – Differential PECL inputs and outputs.
    – Single power supply 3.3V.

  • FNSW-2401 

    Để đáp ứng nhu cầu tăng nhanh của băng thông đối với mạng LAN, PLANET đưa ra sản phẩm Fast Ethernet FNSW-2401, đây là lựa chọn lý tưởng làm giảm bớt thắt nút cổ chai trong môi trường mạng client/server và mạng ngang hàng theo cách tiết kiệm nhất.

    1,060,000 
  • WNRT-627 

    – 1 cổng 10/100Mbps (WAN) + 4 cổng 10/100Mbps (LAN).
    – Tiêu chuẩn IEEE 802.11n (2T2R).
    – Tốc độ truyền dữ liệu: 300Mbps.
    Industrial Client and Industrial Compliant Wireless & Wired LAN

    780,000 
  • PLANET FSD-804P

    -8 cổng 10/100Mbps Fast Ethernet.
    -4 cổng cấp nguồn 48VDC.
    -Tự động nhận tốc độ 10/100Mbps.
    -Hỗ trợ chức năng MDI/MDI-X.
    -Tương thích chuẩn IEEE 802.3, 802.3u, 802.3x.

    1,580,000 
  • GS-2240-24T4X

    The GS-2240-24T4X is a Layer 2 Web Smart Switch, which comes with 24 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet ports and 4 10G SFP+ uplink slots. The GS-2240 switch series also provides a quick, safe and cost-effective 1/10G network solution for small and medium-sized businesses.

    10,350,000 
  • FPS-3300 

    – Supports Windows 98/ 2000/ Me/ NT/ XP/ Server 2003, Linux, Unix, Novell and Mac OS.
    Auto-Sensing
    – Supports 10/100Mbps Auto-Nway, Automatically Negotiates optimal mode, 10/20Mbps, 100/200Mbps.

    1,780,000 
  • PLANET FSD-1604

    – 16-Port 10/100Mbps Fast Ethernet Auto-Negotiation và Auto MDI / MDI-X.
    – Làm việc với chuẩn IEEE 802.3 10Base-T, IEEE 802.3u 100Base-TX
    – Tính năng Store-and-Forward với lọc tốc độ và chuyển tiếp
    – Full duplex tự động trả về chế độ cho Half Duplex

    760,000 
  • PLANET MGB-SX

    Làm việc với chuẩn IEEE 802.3z Gigabit Ethernet.
    Cổng quang tốc độ 1000Mbps.
    Thiết kế đầu cắm SFP theo đúng chuẩn công nghiệp.
    Kết nối Duplex LC.

    690,000 
  • FGSW-2620

    24 cổng (10/100Mbps), 2 cổng (10/100/1000Mbps)
    Các cổng đều hỗ trợ tốc độ 10/20, 100/200Mbps
    Các cổng Gigabit hỗ trợ tốc độ 1000/2000Mbps

    1,680,000 
  • WNRT-633

    -Tương thích với các chuẩn mạng LAN có dây và mạng LAN không dây.
    -Tương thích với chuẩn không dây 802.11n với băng thông tới 300 Mbps.
    -Tương thích ngược với 802.11g/ 802.11b.
    -Tích hợp 1 cổng WAN hoặc 4 cổng LAN tốc độ 10/100/1000 Mbps.

    920,000 
  • PLANET FSD-804PS

    -8 cổng 10/100Mbps Fast Ethernet.
    -4 cổng hỗ trợ nguồn 48VDC cho các thiết bị được cấp nguồn PoE.
    -Chức năng Auto MDI/MDI-X.
    -Tiêu chuẩn EMI tuân theo FCC, CE class A.

    2,090,000 
  • FGSW-2624HPS

    FGSW-2624HPS hỗ trợ 2 giao diện TP/SFP hỗ trợ tốc độ 10/100/1000Mbps Base-T kết nối với hệ thống mạng giám sát như NVR, NAS cho mạng giám sát.

    11,180,000 
  • IKVM-17080

    – Độ phân giải: 1920 x 1440 (dùng trong mạng nội bộ) hoặc 1600 x 1200 (điều khiển từ xa).
    – Màn hình hiển thị: 17 inch.
    – Kiểm soát bộ nhớ với dung lượng lớn từ xa.
    – Thiết kế kích thước 1U gắn vào rack 19 inch, dễ dàng lắp đặt.

    30,890,000 
  • FNSW-1601

    Tuân theo chuẩn IEEE 802.3u 100Base-Tx, IEEE802.3 10Base-T
    16 cổng 100Base-Tx Fast Ethernet
    Mỗi cổng của switch hỗ trợ tự động nhận các tốc độ 10/20Mbps, 100/200Mbps

    880,000 
  • PLANET MGB-LX 

    Làm việc với chuẩn IEEE 802.3z Gigabit Ethernet.
    Cổng quang tốc độ 1000Mbps.
    Thiết kế đầu cắm SFP theo đúng chuẩn công nghiệp.
    Kết nối Duplex LC.

    690,000 
  • GSW-2401 

    Tuân theo chuẩn IEEE802.3, 10Base-T, IEEE802.3u 100Base-TX, IEEE802.3ab 1000Base-T
    24 cổng 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet

    2,280,000 
  • WNAP-W2200

    -Tương thích với chuẩn không dây IEEE 802.11n hỗ trợ tốc độ tới 300Mbps.
    -Hỗ trợ 2 cổng 10/100 Base-TX với một cổng hỗ trợ PoE.
    -Hỗ trợ 1 cổng RJ-11 cho điện thoại.
    -Hỗ trợ cổng USB sạc tương thích với hầu hết các thiết bi di động.

    1,040,000 
  • PLANET GSD-1002M

    -GSD-1002M is an 8-port 10/100/1000Mbps + 2-port 100/1000X SFP
    -IPv6 / IPv4 Full-functioned Secure Switch.

    2,480,000 
  • GS-4210-24P2S

    Cấp nguồn qua mạng PoE tương thích với chuẩn IEEE 802.3af/at giúp cho GS-4210-24P2S cho phép tốc độ dữ liệu gigabit và 30W cho mỗi cổng với tổng công suất lên tới 300W. GS-4210-24P2S cung cấp linh hoạt nhu cầu năng lượng cho tất cả các thiết bị với chi phí hợp lý.

    11,250,000 
  • IKVM-17160

    – Độ phân giải: 1920 x 1440 (dùng trong mạng nội bộ) hoặc 1600 x 1200 (điều khiển từ xa).

    – Màn hình hiển thị: 17 inch.

    – Kiểm soát bộ nhớ với dung lượng lớn từ xa.

    – Thiết kế kích thước 1U gắn vào rack 19 inch, dễ dàng lắp đặt.

    33,600,000 
  • GSD-1603

    -16 10/100/1000BASE-T Gigabit Ethernet ports.
    -Supports auto MDI/MDI-X function Layer 2 Features.
    -Complies with IEEE 802.3, 10BASE-T, IEEE 802.3u 100BASE-TX, IEEE 802.3ab 1000BASE-T Ethernet standards.

    1,480,000 
  • PLANET MGB-SX2 

    – Làm việc với chuẩn IEEE 802.3z Gigabit Ethernet.
    – Cổng quang tốc độ 1000Mbps.
    – Thiết kế đầu cắm SFP theo đúng chuẩn công nghiệp.
    – Kết nối Duplex LC.

    740,000 
  • FGSW-2840

    – 24 cổng 10/100BASE-TX + 4 cổng 10/100/1000BASE-T + 2 combo 100/1000BASE-X SFP.
    – Các tính chất Store-and-Forward mode với các tốc độ dây và forwarding.
    – Hỗ trợ 8K cho các địa chỉ MAC.

    2,650,000 
  • WNAP-C3220A 

    – Compliant with IEEE 802.11n wireless technology with data rate of up to 300Mbps
    – Backward compatible with 802.11b/g standard
    – Supports IEEE 802.3af standard-based PoE or local AC power

    1,350,000 
  • PLANET GSD-1020S

    – Hỗ trợ chức năng Auto-MDI/MDI-X.
    – Hỗ trợ giao thức CSMA/CD.
    – 8 10/100/1000Mbps Gigabit Ethernet ports with auto-MDI/MDI-X supported.
    – 2 100/1000Base-X mini-GBIC/SFP slots.

    2,580,000 
  • FNSW-4800

    Tuân theo chuẩn IEEE802.3, 10Base-T, IEEE802.3u 100Base-TX, IEEE802.3ab 1000Base-T
    48 cổng 10/100Mbps Fast Ethernet

    2,360,000 
  • IIKVM-210-08M

    -Hỗ trợ độ phân giải 1280×1024 tại vị trí điều khiển và độ phân giải 1920×1080 cho remote
    -Gửi được lệnh tổ hợp phím từ xa
    -Hỗ trợ quản trị và nhiều tài khoản với mật khẩu bảo vệ

  • GSW-1601

    Hỗ trợ giao thức CSMA/CD
    Nguồn vào là 100~240VAC, 3.0A, 50~60Hz
    Thiết kế theo chuẩn A: FCC, CE

    1,880,000 
  • GRT-501

    Hỗ trợ IEEE 802.1 Q VLAN: GRT-501 hỗ trợ chuẩn IEEE 802.1 VLAN, cung cấp những lợi ích đáng kể trong việc tận dụng băng thông, thực hiện linh hoạt và bảo mật.

    4,960,000 
  • GRT-402

    GRT-402 lý tưởng cho việc kết nối mạng LAN ở khoảng cách xa bằng đường dây điện thoại sẵn có. Với đôi dây đồng AWG – 26 bạn có thể dễ dàng kết nối 2 mạng LAN ở khoảng cách 6,7 km (tương đương 4,2 miles) và tốc độ truyền ở khoảng cách đó đạt được là 4.6 Mbps.

    4,860,000 
  • FGSW-2620CS 

    2,880,000 
  • WDAP-C7200AC 

    – Complies with IEEE 802.11ac (draft 2.0) and IEEE 802.11a/b/g/n standards
    – 1 x 10/100/1000Base-T Port with 1-port PoE (PD, Powered Device)
    – IEEE 802.3at Power over Ethernet design

    4,680,000 
  • PLANET FSD-808HP

    -Hỗ trợ 8 cổng 10/100Mbps Fast Ethernet.
    -Hỗ trợ 8 cổng cấp nguồn PoE, 52VDC cho mỗi thiết bị.
    -Tương thích chuẩn PoE IEEE 802.3af / IEEE 802.3at Span PSE

    2,680,000 
  • FGSW-4840S

    The FGSW-4840S offers comprehensive Layer 2 to Layer 4 Access Control List (ACL) for enforcing security to the edge. It can be used to restrict network access by denying packets based on source and destination IP address.

    4,650,000 
  • GS-4210-16T2S 

    – IPv4 and IPv6 dual stack management.
    – Switch Management Interface.
    – Local Command Line Interface.
    – IPv4 / IPv6 Web switch management.
    – Telnet Command Line Interface.

    3,750,000 
  • ADE-3411A

    Hỗ trợ VPN pass-through. Các máy tính với phần mềm VPN sử dụng giao thức PPTP, L2TP, và IPSec đều hỗ trợ và không yêu cầu cấu hình.

    RIP1/2 Routing. Thiết bị hỗ trợ giao thức định tuyến RIP1/2.

    Hỗ trợ giao thức SNMP. Bạn có thể dễ dàng quản lý từ xa thông qua giao thức SNMP

     

    380,000 
  • MGB-L30

    -Mini GBIC LX Module – up to 30 km.
    -1000Mbps Gigabit Ethernet SFP Fiber

    860,000 
  • GS-4210-24T2S

    – IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP).
    – Cisco ether-channel (Static Trunk).
    – Maximum 8 trunk groups, up to 8 ports per trunk group.
    – Provides port mirror (many-to-1).

    4,350,000 
  • WNAP-6315

    WNAP-6315 hỗ trợ tích hợp WPA/WPA2-PSK và xác thực 802.1x radius
    Dễ dàng quản lý và dễ dàng cài đặt.

    1,720,000