Máy in Laser HP

  • M12a

    M12a

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ xử lý: 266 MHz.
    – Tốc độ in: 18 trang/phút.

    1,960,000 
  • M102a 

    M102a 

    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.
    – Tốc độ vi xử lý: 600MHz.

    1,960,000 
  • M102w 

    M102w 

    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.
    – Tốc độ vi xử lý: 600MHz.

    2,280,000 
  • M130a 

    M130a 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.

    2,880,000 
  • M130nw 

    M130nw 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    3,690,000 
  • M130fn

    M130fn

    – Chức năng: Print-Copy-Scan-Fax.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    3,690,000 
  • M130fw 

    M130fw 

    – Chức năng: Print-Copy-Scan-Fax.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 22 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 600×600 dpi, HP FastRes 1200dpi.

    4,360,000 
  • M201N

    M201N

    – Chức năng in qua mạng.
    – Tốc độ in: 25 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi.

  • M201D

    M201D

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 25 trang/ phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải cao: 600 dpi.

    3,880,000 
  • M201DW

    M201DW

    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in: 25 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải in: 4800 x 600 dpi.

    4,160,000 
  • M203dn

    M203dn

    – In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off.
    – In di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.
    – Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.

    5,360,000 
  • M203dw

    M203dw

    – In nhanh theo tốc độ công việc – máy in được trang bị tính năng in hai mặt nhanh. Giúp tiết kiệm năng lượng với Công nghệ HP Auto-On/Auto-Off.
    – In di động trở nên đơn giản: In từ iPhone® và iPad® với AirPrint®, tự động điều chỉnh các công việc in đúng cỡ giấy.
    – Tạo các văn bản sắc nét, chữ in màu đen đậm nét, và đồ họa sinh động với mực in đen chính xác của HP.

    6,180,000 
  • M225DN

    M225DN

    – Chức năng: Print-Scan-Copy-Fax-Duplex.
    – Chức năng in qua mạng LAN, in 2 mặt tự động.
    – Chức năng đa nhiệm Multitasking.
    – Màn hình hiển thị LCD 2 dòng.
    – Tốc độ in: 26 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 8 giây.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

    6,650,000 
  • M227sdn

    M227sdn

    – Chức năng: Print-Copy-Scan.
    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 28 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 1200×1200 dpi, HP FastRes 1200, HP ProRes 1200
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz.
    – Bộ nhớ: 256MB.

    6,560,000 
  • M227FDN

    M227FDN

    -Máy in Laser đa chức năng: In, copy, scan, fax.
    -Công nghệ in: Laser.
    -Tốc độ in: 28 trang/ phút (trắng/ đen).
    -Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    -Thời gian in trang đầu tiên: 6.6 giây.
    -Chế độ in: In 2 mặt (tự động).
    -Khổ giấy: A4, A5, A6, B5 (JIS).

    6,680,000 
  • M227fdw

    M227fdw

    – Chức năng: Print-Copy-Scan-Fax.
    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Màn hình màu cảm ứng 2.7 inch.
    – Loại máy in: Laser trắng đen A4.
    – Tốc độ in: 28 trang/phút.
    – Độ phân giải in: 1200×1200 dpi, HP FastRes 1200, HP ProRes 1200
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz.
    – Bộ nhớ: 256MB.

    6,960,000 
  • M402d

    M402d

    – Công nghệ in: In Laser.
    – Tốc độ in: 38 trang/ phút (A4, trắng/ đen).
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi (trắng/ đen).
    – Thời gian in trang đầu tiên: 6.4 giây.
    – Màn hình hiển thị: LCD 2 dòng.
    – Bộ nhớ: 128 MB.
    – Tốc độ xử lý: 1200MHz.

    4,750,000 
  • M402n

    M402n

    – Công nghệ in: In Laser.
    – Tốc độ in: 38 trang/ phút (trắng đen, A4), 40 trang/ phút (trắng đen, letter).
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi (trắng/ đen).
    – Thời gian in trang đầu tiên: 5.7 giây (A4, trắng/ đen).
    – Bộ nhớ: 128 MB.
    – Tốc độ xử lý: 1200MHz.

    4,750,000 
  • M402dn

    M402dn

    – Công nghệ in: In Laser.
    – Tốc độ in: 38 trang/ phút (trắng đen, A4), 40 trang/ phút (trắng đen, letter).
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 5.7 giây.
    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Bộ nhớ: 128 MB.
    – Tốc độ xử lý: 1200MHz.

    4,950,000 
  • M402dne

    M402dne

    -Công nghệ in: Laser trắng đen khổ giấy A4.
    -Tốc độ in: 38 trang/ phút (trắng/ đen).
    -Độ phân giải: 1200×1200 dpi.
    -Thời gian in trang đầu tiên: 5.7 giây.
    -Chế độ in: In 2 mặt tự động (chuẩn).

    5,050,000 
  • M402dw

    M402dw

    – Công nghệ in: In Laser.
    – Chức năng in không dây Wifi, in qua mạng LAN.
    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Màn hình hiển thị: LCD 2 dòng.
    – Tốc độ in: 38 trang/ phút (trắng đen, A4), 40 trang/ phút (trắng đen, letter).
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi (trắng/ đen).
    – Thời gian in bản đầu tiên: 6.4 giây.
    – Bộ nhớ: 128 MB.

    6,480,000 
  • M401d

    M401d

    – Chức năng in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in: 33 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 128MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz

    5,560,000 
  • M401n

    M401n

    – Chức năng in mạng.
    – Tốc độ in: 35 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 128MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz

    6,460,000 
  • M401dn

    M401dn

    – Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in: 35 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 256MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz

    6,880,000 
  • M401DNE

    M401DNE

    – Công nghệ in: In Laser.
    – Tốc độ in: 33 trang/ phút (trắng/ đen).
    – Thời gian in trang đầu tiên: 8 giây (trắng/ đen).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Chế độ in: In tự động (chuẩn).
    – Khổ giấy: A4, B5, A6, B5 (JIS).
    – Tốc độ xử lý: 800MHz.

    6,960,000 
  • M506DN

    M506DN

    – Công nghệ in: Laser.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
    – Tốc độ in: 45 trang/ phút.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

    12,560,000 
  • M501n

    M501n

    – Công nghệ in: Laser.
    – Khổ giấy: A4, A5, A6.
    – Tốc độ in: 43 trang/phút (trắng/ đen).
    – Thời gian in trang đầu tiên: 5.8 giây.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi.

    11,860,000 
  • M501dn

    M501dn

    – Máy in Laser trắng đen khổ giấy A4.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 45 trang/ phút (trắng/ đen, A4).
    – Thời gian in trang đầu tiên: Nhanh hơn 5.7 giây.
    – Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 4800 x 600 enhanced dpi.
    – Chức năng: In 2 mặt tự động.

    13,250,000 
  • M425dn

    M425dn

    – Máy in đa chức năng: Print-Scan-Copy-Fax
    – Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in A4: 33 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ: 256MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz

    13,580,000 
  • M425dw

    M425dw

    – Máy in Laser đa chức năng: Print, Copy, Scan, Fax, walk-up USB, Wireless
    – Chức năng in hai mặt tự động.
    – Tốc độ in: 33 trang/ phút (trắng/ đen, A4)
    – Thời gian in trang đầu tiên: 8 giây
    – Hiệu suất làm việc: 50.000 trang/tháng.
    – Công nghệ in: Laser
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi

    15,750,000 
  • M426FDN

    M426FDN

    – Máy in Laser đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Màn hình cảm ứng màu: 3 inch Colour Graphic Display (CGD).
    – Tốc độ in: 38 trang/ phút (A4), 40 trang/ phút (letter). Duplex: 30 trang/ phút (A4), 32 trang/ phút (letter).
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

    11,350,000 
  • M426FDW

    M426FDW

    – Máy in Laser đa chức năng: In, Copy, Scan, Fax.
    – Công nghệ in: Laser.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Chức năng đặc biệt: In qua mạng không dây.
    – Màn hình cảm ứng màu: 3 inch Colour Graphic Display (CGD).

    12,660,000 
  • M436n

    M436n

    – Loại máy: In đa năng Laser trắng đen A3.
    – Chức năng: Print, Copy, Scan.
    – Nguồn điện: 220~240VAC, 50/60Hz.
    – Kích thước: 560 x 540 x 413 mm.
    – Trọng lượng: 25kg.

    14,750,000 
  • M436dn

    M436dn

    – Máy in gồm những chức năng: Print, scan, copy.
    – Độ phân giải in: 4800 x 4800 dpi.
    – Tốc độ in/copy: 23 tờ A4/phút.
    – Hỗ trợ in 2 mặt/sao chụp tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 8.7 giây.

    20,880,000 
  • M436nda

    M436nda

    – Máy in A3 laser đa năng HP LaserJet MFP M436nda là model mới của hãng HP với những công bố đáng nể về khả năng xuất bản A3 tốc độ 12 trang/phút. Đây là một chiếc máy in MFP bao gồm tính năng in, copy và scan đáng tin cậy và hợp lý cho những doanh nghiệp đòi hỏi cao về hiệu suất. Giải pháp copy và scan hiệu quả trên mặt kính và khay ADF, và kết nối mạng cộng với theo dõi từ xa.

    24,750,000 
  • M706N

    M706N

    – Chức năng in qua mạng LAN.
    – Màn hình hiển thị LCD 2 dòng.
    – Tốc độ in: 35 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 9 giây.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

    15,350,000 
  • M435NW

    M435NW

    – Máy in Laser khổ giấy A3 đa chức năng: Print-Copy-Scan.
    – Chức năng in không dây Wifi, in qua mạng LAN.
    – Màn hình cảm ứng LCD 3 inch.
    – Tốc độ in: 31 trang/phút.
    – Thời gian in trang đầu: 9 giây.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

    18,650,000 
  • P3015dn

    P3015dn

    Máy in Laser HP LaserJet Enterprise P3015dn

    13,850,000 
  • P3015x

    P3015x

    Máy in Laser HP LaserJet Enterprise P3015x

    28,950,000 
  • M506N

    M506N

    – Công nghệ in: Laser.
    – Màn hình hiển thị LCD: 4-line color LCD.
    – Tốc độ in: 45 trang/ phút.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.
    – Thời gian in bản đầu tiên: 5.9 giây, 11.3 giây (100V).

  • M506X

    M506X

    – Công nghệ in: Laser.
    – Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng.
    – Chức năng in đặc biệt: In qua mạng không dây.
    – Màn hình cảm ứng màu: 4.3 inch.
    – Tốc độ in: 45 trang/ phút.
    – Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

  • M601n

    M601n

    – Chức năng in mạng.
    – Tốc độ in: 45 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 512MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz

    23,650,000 
  • M601dn

    M601dn

    – Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động
    – Tốc độ in: 45 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 512MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz

    30,980,000 
  • M602n

    M602n

    – Chức năng in mạng.
    – Tốc độ in: 52 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 512MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz

    32,750,000 
  • M602dn

    M602dn

    – Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in: 52 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 512MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz

    38,250,000 
  • M602x

    M602x

    – Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in: 52 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 512MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MH

    46,750,000 
  • M603dn

    M603dn

    – Chức năng in mạng, in 2 mặt tự động.
    – Tốc độ in: 62 trang/phút.
    – Độ phân giải: 1200×1200 dpi
    – Bộ nhớ máy in: 512MB
    – Tốc độ vi xử lý: 800MHz
    – Số khay giấy: 2.

    51,980,000 
  • M604n

    M604n

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 50 trang/ phút (trắng đen, A4), 52 trang/ phút (trắng đen, Letter).
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Khổ giấy: A4, letter.
    – Bộ nhớ RAM: 512MB.
    – Tốc độ xử lý: 1.2 GHz.

    23,880,000 
  • M604dn

    M604dn

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 50 trang/ phút (trắng/ đen, A4), 52 trang/ phút (trắng/ đen, letter).
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Chức năng: In 2 mặt tự động.
    – Thời gian in trang đầu tiên: 7.5 giây (trắng đen: A4, letter, ready).
    – Hỗ trợ tính năng Wireless.
    – Khổ giấy: A4, letter.

    24,750,000 
  • M605n

    M605n

    – Công nghệ in: Laser.
    – Tốc độ in: 55 trang/ phút (trắng/ đen, A4), 58 trang/ phút (trắng/ đen, Letter).
    – Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi.
    – Khổ giấy: A4, letter.
    – Bộ nhớ RAM: 512MB.
    – Tốc độ xử lý: 1.2 GHz.

    34,928,000